CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ đi với Dativ và Akkusativ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể chọn chắc chắn giữa Dativ (wo?) và Akkusativ (wohin?) với các Wechselpräpositionen trong tiếng Đức và dùng đúng trong câu.
Bài học này nói về các Wechselpräpositionen trong tiếng Đức: những giới từ có thể đi với cả Dativ và Akkusativ. Bạn sẽ học cách dùng câu hỏi „wo?“ (Dativ) và „wohin?“ (Akkusativ) để chọn cách chia đúng.
1Ôn lại nhanh: Dativ và Akkusativ
Trong cụm chỉ nơi chốn với Wechselpräpositionen:
- Dativ thường trả lời câu hỏi „wo?“ (ở đâu? – trạng thái, không di chuyển).
- Akkusativ trả lời „wohin?“ (đi đâu? – hướng, có di chuyển tới nơi đó).
Ví dụ cặp câu rất quan trọng:
- Dativ: „Das Buch liegt auf dem Tisch.“ (quyển sách nằm trên bàn – wo?)
- Akkusativ: „Ich lege das Buch auf den Tisch.“ (tôi đặt sách lên bàn – wohin?)
Ghi nhớ: với Wechselpräpositionen, không phải chỉ nhìn động từ, mà quan trọng là ý nghĩa: trạng thái / vị trí cố định → Dativ, mục tiêu / thay đổi vị trí → Akkusativ.
2Các Wechselpräpositionen quan trọng
Những giới từ thường gặp nhất có thể đi với Dativ hoặc Akkusativ là:
an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen
Bảng tổng quan
| Giới từ | Cách | Ví dụ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| an | Akkusativ | Ich hänge das Bild an die Wand. | hướng, wohin? |
| Dativ | Das Bild hängt an der Wand. | vị trí, wo? | |
| auf | Akkusativ | Wir stellen die Gläser auf den Tisch. | hướng, wohin? |
| Dativ | Die Gläser stehen auf dem Tisch. | vị trí, wo? | |
| hinter | Akkusativ | Sie geht hinter das Haus. | hướng, wohin? |
| Dativ | Der Hund ist hinter dem Haus. | vị trí, wo? | |
| in | Akkusativ | Ich gehe in die Schule. | hướng, wohin? |
| Dativ | Das Buch liegt in der Tasche. | vị trí, wo? | |
| neben | Akkusativ | Ich stelle den Stuhl neben den Tisch. | hướng, wohin? |
| Dativ | Der Stuhl steht neben dem Tisch. | vị trí, wo? | |
| über | Akkusativ | Er hängt die Lampe über den Tisch. | hướng, wohin? |
| Dativ | Die Lampe hängt über dem Tisch. | vị trí, wo? | |
| unter | Akkusativ | Wir schieben die Kisten unter das Bett. | hướng, wohin? |
| Dativ | Die Kisten liegen unter dem Bett. | vị trí, wo? | |
| vor | Akkusativ | Ich stelle das Auto vor das Haus. | hướng, wohin? |
| Dativ | Das Auto steht vor dem Haus. | vị trí, wo? | |
| zwischen | Akkusativ | Ich lege das Handy zwischen die Bücher. | hướng, wohin? |
| Dativ | Das Handy liegt zwischen den Büchern. | vị trí, wo? |
3Câu hỏi tín hiệu: „wo?“ và „wohin?“
Khi phân vân Dativ hay Akkusativ, hãy tự hỏi 2 câu sau:
- Vật / người đứng yên tại một chỗ? → „wo?“ → Dativ.
- Vật / người di chuyển tới một chỗ hoặc thay đổi vị trí? → „wohin?“ → Akkusativ.
Ví dụ thêm:
-
Dativ: „Die Kinder sitzen in der Küche.“ (lũ trẻ đang ngồi trong bếp – wo?)
-
Akkusativ: „Die Kinder laufen in die Küche.“ (chúng chạy vào bếp – wohin?)
-
Dativ: „Er steht an der Bushaltestelle.“ (anh ấy đứng ở trạm xe buýt – wo?)
-
Akkusativ: „Er geht an die Bushaltestelle.“ (anh ấy đi tới trạm xe buýt – wohin?)
4Lỗi hay gặp và mẹo
-
Tránh câu như: „Der Schlüssel liegt neben die Tür.“
Đúng: „Der Schlüssel liegt neben der Tür.“ (Dativ, chỉ vị trí wo). -
Một số cặp động từ thường đi với hai ý nghĩa khác nhau:
- „stellen“ (thường là đặt vào vị trí mới → hướng, Akkusativ)
- „stehen“ (đang đứng, không di chuyển → vị trí, Dativ) Nhưng cuối cùng vẫn phải nhìn vào ý nghĩa wo hay wohin.
-
Không phải mọi giới từ đều là Wechselpräpositionen. Ví dụ: „mit“ luôn đi với Dativ, „für“ luôn đi với Akkusativ, không đổi.
5Bài tập nhỏ (tự kiểm tra)
Điền dạng đúng của mạo từ ở Dativ hoặc Akkusativ:
- „Ich hänge das Poster an … Wand.“
- „Das Poster hängt schon an … Wand.“
- „Wir fahren in … Stadt.“
- „Wir sind schon in … Stadt.“
Gợi ý đáp án: 1. an die Wand (Akk.), 2. an der Wand (Dat.), 3. in die Stadt (Akk.), 4. in der Stadt (Dat.).
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể chọn chắc chắn giữa Dativ (wo?) và Akkusativ (wohin?) với các Wechselpräpositionen trong tiếng Đức và dùng đúng trong câu.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ đi với Dativ và Akkusativ trong tiếng Đức
- 1.
Vor …… Bahnhof stehen Taxis.
- 2.
Der Hund läuft hinter …… Haus.
- 3.
Der Bub sitzt auf …….. Baum.
- 4.
Über ……. Thema reden wir täglich.
- 5.
Sie geht in …… Küche.

