CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Temporal Präpositionen (2): Zeitpunkt
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng các giới từ chỉ thời gian để chỉ những thời điểm cụ thể một cách chính xác.
Giới từ chỉ thời gian (2): Thời điểm cụ thể
Trong bài học này, chúng ta sẽ thảo luận về các giới từ chỉ thời gian liên quan đến thời điểm cụ thể. Việc hiểu cách sử dụng những giới từ này sẽ giúp bạn chỉ rõ các tham chiếu về thời gian trong tiếng Đức.
Các giới từ chỉ thời gian quan trọng
| Giới từ | Chức năng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| an | +Dat | Ich gehe an Samstag feiern. | Tôi sẽ đi dự tiệc vào thứ Bảy. |
| Mein Geburtstag ist an einem Montag. | Sinh nhật của tôi vào một ngày thứ Hai. | ||
| in | +Dat | Der Kurs beginnt in einer Woche. | Khóa học bắt đầu trong một tuần. |
| Ich reise in den Sommerferien. | Tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ hè. | ||
| nach | +Dat | Nach dem Film gehen wir essen. | Sau bộ phim, chúng tôi sẽ đi ăn. |
| Nach dem Meeting habe ich frei. | Sau cuộc họp, tôi rảnh. | ||
| vor | +Dat | Vor dem Schlafen lese ich gern. | Trước khi ngủ, tôi thích đọc sách. |
| Ich kam vor dem Sturm nach Hause. | Tôi về nhà trước cơn bão. | ||
| zu | +Dat | Zu dieser Zeit war ich in Deutschland. | Vào thời điểm đó, tôi đang ở Đức. |
| Ich habe das Buch zu Weihnachten bekommen. | Tôi đã nhận quyển sách vào Giáng sinh. | ||
| um | +Akk | Der Zug kommt um 15 Uhr. | Tàu sẽ đến lúc 3 giờ chiều. |
| Wir treffen uns um Mitternacht. | Chúng ta sẽ gặp nhau lúc nửa đêm. | ||
| gegen | +Akk | Wir treffen uns gegen 18 Uhr. | Chúng ta sẽ gặp vào khoảng 6 giờ tối. |
| Das Konzert beginnt gegen Ende des Monats. | Buổi hòa nhạc bắt đầu vào cuối tháng. |
Sử dụng các giới từ
Các giới từ này cung cấp một tham chiếu thời gian cụ thể hoặc liên quan đến một sự kiện.
- “an” thường được dùng cho các ngày cụ thể hoặc ngày lễ, ví dụ: “Ich feiere an meinem Geburtstag.” (Tôi tổ chức vào sinh nhật của mình).
- “in” được sử dụng để mô tả thời gian trong một khung thời gian như tháng hoặc mùa, ví dụ: “In der Schule lerne ich viel.” (Tôi học nhiều ở trường).
- “nach” chỉ ra một sự việc xảy ra sau một thời điểm cụ thể, ví dụ: “Nach der Schule mache ich meine Hausaufgaben.” (Sau khi tan học, tôi làm bài tập về nhà).
- “vor” thể hiện rằng một sự việc xảy ra trước một thời điểm cụ thể, ví dụ: “Vor dem Essen wasche ich mir die Hände.” (Trước khi ăn, tôi rửa tay).
- “zu” chỉ một thời điểm chính xác trong quá khứ, ví dụ: “Zu meiner Kindheit spielte ich oft im Park.” (Trong thời thơ ấu, tôi thường chơi ở công viên).
- “um” được dùng cho thời gian cụ thể hoặc ban đêm, như “Um 8 Uhr beginnt der Film.” (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ).
- “gegen” chỉ ra một thời điểm gần đúng, ví dụ: “Wir kommen gegen Abend an.” (Chúng tôi sẽ đến vào khoảng chiều tối).
Kết luận
Bằng cách sử dụng chính xác các giới từ chỉ thời gian, bạn có thể đưa ra các tham chiếu thời gian chính xác và diễn đạt một cách rõ ràng. Hãy thực hành việc sử dụng những giới từ này với các ví dụ cụ thể để trở nên quen thuộc hơn!
Kiểm tra kiến thức
Temporal Präpositionen (2): Zeitpunkt
- 1.
Ich komme ____ nächsten Monat für zwei Wochen nach Deutschland
- 2.
Der Flug geht ____ drei Uhr nachmittags.
- 3.
Wir treffen uns ____ Freitagabend zum Essen.
