Brottin

CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Temporal Präpositionen (2): Zeitpunkt

A2

Sau bài này, bạn có thể dùng đúng các giới từ thời gian an, in, nach, vor, zu, um và gegen để diễn tả một thời điểm.

Bài học này giúp bạn dùng các giới từ thời gian để diễn tả thời điểm: một việc xảy ra lúc nào. Ta tập trung vào an, in, nach, vor, zu, um, gegen với Dativ hoặc Akkusativ.

Tổng quan: giới từ và cách

Các giới từ thời gian thường gặp

PräpositionCáchcách dùng điển hìnhVí dụNghĩa
an+Dativngày, ngày tháng, buổi trong ngàyIch gehe am Samstag feiern.Tôi đi ăn mừng vào thứ Bảy.
in+Dativtháng, mùa, "trong" x thời gian nữaDer Kurs beginnt in einer Woche.Khóa học bắt đầu sau một tuần.
nach+Dativsau một sự kiện / thời điểmNach dem Film gehen wir essen.Sau bộ phim chúng tôi đi ăn.
vor+Dativtrước một sự kiện / thời điểmVor dem Essen wasche ich mir die Hände.Trước khi ăn tôi rửa tay.
zu+Dativlễ, dịp đặc biệtIch habe das Buch zu Weihnachten bekommen.Tôi nhận được quyển sách vào dịp Giáng sinh.
um+Akkusativgiờ cụ thểDer Zug kommt um 15 Uhr.Tàu đến lúc 15 giờ.
gegen+Akkusativthời gian ước chừngWir treffen uns gegen 18 Uhr.Chúng tôi gặp nhau khoảng 18 giờ.

„an“ với Dativ

Chức năng: ngày, ngày tháng, thường ở dạng am (an + dem).

Mẫu câuVí dụNghĩa
an + Dativ (ngày)Ich gehe am Samstag feiern.Tôi đi ăn mừng vào thứ Bảy.
an + Dativ (ngày tháng)Wir schreiben am 3. Mai eine Prüfung.Chúng tôi thi vào ngày 3 tháng 5.
an + Dativ (thứ trong tuần)An einem Montag ist er immer müde.Vào thứ Hai anh ấy luôn mệt.

Lưu ý: các cụm cố định „am Morgen, am Abend, am Wochenende“ đều dùng an + Dativ.

„in“ với Dativ

Chức năng 1: tương lai sau một khoảng thời gian ("in zwei Tagen" = sau hai ngày).

Chức năng 2: tháng, mùa, khoảng thời gian dài.

Mẫu câuVí dụNghĩa
in + Dativ (khoảng thời gian)Der Kurs beginnt in einer Woche.Khóa học bắt đầu sau một tuần.
in + Dativ (tháng)In einem Monat mache ich Urlaub.Sau một tháng tôi đi nghỉ.
in + Dativ (kỳ nghỉ / mùa)Ich reise in den Sommerferien.Tôi đi du lịch trong kỳ nghỉ hè.

Chú ý: „in den Sommerferien“ dùng Dativ số nhiều (den + -n).

„nach“ với Dativ

Chức năng: một việc xảy ra sau một sự kiện khác.

Mẫu câuVí dụNghĩa
nach + DativNach dem Film gehen wir essen.Sau bộ phim chúng tôi đi ăn.
nach + DativNach der Arbeit bin ich müde.Sau khi làm việc tôi mệt.

„vor“ với Dativ

Chức năng: một việc xảy ra trước một sự kiện khác.

Mẫu câuVí dụNghĩa
vor + DativVor dem Essen wasche ich mir die Hände.Trước khi ăn tôi rửa tay.
vor + DativIch kam vor dem Sturm nach Hause.Tôi về nhà trước cơn bão.

So sánh: „vor zwei Stunden“ (không có danh từ, chỉ số + danh từ số nhiều) là cấu trúc khác, nghĩa là "cách đây hai giờ".

„zu“ với Dativ

Chức năng: lễ hội, dịp đặc biệt, thời điểm cụ thể.

Mẫu câuVí dụNghĩa
zu + DativIch habe das Buch zu Weihnachten bekommen.Tôi nhận được sách vào dịp Giáng sinh.
zu + DativZu dieser Zeit war ich in Deutschland.Vào thời gian đó tôi ở Đức.

„um“ với Akkusativ

Chức năng: giờ chính xác.

Mẫu câuVí dụNghĩa
um + AkkusativDer Zug kommt um 15 Uhr.Tàu đến lúc 15 giờ.
um + AkkusativWir treffen uns um Mitternacht.Chúng tôi gặp nhau lúc nửa đêm.

„gegen“ với Akkusativ

Chức năng: thời gian ước chừng.

Mẫu câuVí dụNghĩa
gegen + AkkusativWir treffen uns gegen 18 Uhr.Chúng tôi gặp nhau khoảng 18 giờ.
gegen + AkkusativDas Konzert beginnt gegen Ende des Monats.Buổi hòa nhạc bắt đầu vào khoảng cuối tháng.

Tóm tắt ngắn

  • Dativ: an, in, nach, vor, zu
  • Akkusativ: um, gegen
  • thời điểm chính xác: an (ngày), um (giờ)
  • thời điểm ước chừng: gegen
  • quan hệ với sự kiện khác: nach (sau), vor (trước)

Hãy luyện tập bằng cách viết các câu về thời gian biểu hằng ngày của bạn, dùng lần lượt từng giới từ này.