CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Cẩm nang giới từ 2 — Giới từ đi với cách nào (Kasus)?

A1A2

Bốn nhóm giới từ theo Kasus, câu thần chú cho từng nhóm, và cách học để không bao giờ chọn nhầm mạo từ.

Präposition + Kasus

Giới từ + Cách: mỗi giới từ bắt buộc danh từ/đại từ đi sau nó phải đổi mạo từ và đuôi theo một Kasus nhất định.

1Quy tắc chung

Trong tiếng Đức, mỗi giới từ đi với một Kasus cố định. Khi đi với giới từ, danh từ/đại từ thay đổi hình thái (Artikel + Endung).

  • Ich fahre mit dem Bus. (mit → Dativ → dem)
  • Das Buch liegt auf dem Tisch. (auf → ở đâu → Dativ → dem)
  • Das Geschenk ist für den Vater. (für → Akkusativ → den)

Điều quan trọng nhất

Giới từ không có nghĩa cố định — nghĩa của cả cụm do Kasus quyết định. Vì vậy hãy luôn học giới từ theo nhóm Kasus, đừng học từng từ rời rạc.

2Bốn nhóm giới từ theo Kasus

KasusCác giới từCâu thần chúÝ nghĩa chung
Akkusativdurch, für, gegen, ohne, um (+ bis, entlang)„durch – für – gegen – ohne – um"hướng đến, qua, vì, không có, xung quanh
Dativaus, bei, mit, nach, seit, von, zu„aus – bei – mit – nach – seit – von – zu"từ, ở, với, đến, từ khi, của
Genitivtrotz, während, wegen, (an)statt, innerhalb, außerhalb, aufgrund„trotz – während – wegen – statt" (4 từ lõi)mặc dù, trong khi, bởi vì, thay vì, trong/ngoài phạm vi
Akk. hoặc Dativan, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen„an – auf – hinter – in – neben – über – unter – vor – zwischen"vị trí, hướng, nơi chốn

Nhóm thứ tư có tên riêng

Chín giới từ cuối bảng gọi là Wechselpräpositionen — giới từ đổi cách. Chúng đi Akkusativ hay Dativ là tuỳ câu hỏi Wohin? hay Wo?. Toàn bộ Phần 6 dành cho nhóm này.

3Bảng mạo từ cần thuộc kèm

Kasusder (giống đực)die (giống cái)das (giống trung)die (số nhiều)
Akkusativdendiedasdie
Dativdemderdemden + danh từ -n
Genitivdes + danh từ -sderdes + danh từ -sder

Hai cái đuôi hay bị quên

· Dativ số nhiều: mit den Kindern, zwischen den Häusern. · Genitiv giống đực/trung: wegen des Wetters, trotz des Regens.

4Cách học để không chọn nhầm

  1. Nhìn giới từ → xác định Kasus.
  2. Nhớ dạng mạo từ (der, die, das, den, dem, des…) để biết đổi thế nào.
  3. Học theo cụm + ví dụ + câu hỏi, không học từ lẻ.
  4. Luyện đặt câu và viết lại nhiều lần.

Ví dụ so sánh:

mit + Dativfür + Akkusativ
CâuIch gehe mit dem Freund.Das Geschenk ist für den Vater.
NghĩaTôi đi với người bạn.Món quà dành cho bố.
Câu hỏiMit wem?Für wen?

Kasus là nền móng

Học giới từ theo Kasus là bước quan trọng nhất — sau này học Verb + Präposition và Adjektiv + Präposition đều dựa trên nền này.