CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Phân biệt giới từ chỉ địa điểm aus và von trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể chọn đúng giới từ aus và von trong tiếng Đức khi nói về nguồn gốc và điểm xuất phát.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách dùng đúng giới từ aus và von để nói về nguồn gốc và điểm xuất phát trong tiếng Đức.
1Quy tắc cơ bản: Cả hai đi với Dativ
- aus và von luôn đi với cách Dativ.
- Cả hai trả lời câu hỏi „Woher?“ (từ đâu?, nguồn gốc / điểm xuất phát).
Ví dụ:
- Woher kommt Julia? – Sie kommt aus Deutschland.
(Julia đến từ Đức.) - Woher hast du das? – Ich habe es von meinem Freund.
(Bạn có cái đó từ đâu? – Mình có từ bạn mình.)
2Cách dùng aus
2.1 Từ bên trong / từ một nước hay thành phố
Dùng aus khi ai đó / cái gì đó đi ra từ bên trong một nơi, hoặc xuất thân từ một nước / thành phố.
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| aus Berlin | với tên thành phố không có mạo từ |
| aus Deutschland | với tên nước không có mạo từ |
| aus der Türkei | với tên nước có mạo từ |
| aus den USA | với tên nước ở số nhiều |
| aus den Alpen | với dãy núi |
| aus dem Kino | với không gian kín (rạp chiếu phim, siêu thị…) |
| aus dem Haus | ai đó đi ra từ trong một tòa nhà |
Ví dụ thêm:
- Ich komme aus Frankreich.
(Mình đến từ Pháp.) - Sie kommt aus dem Büro.
(Cô ấy đi ra từ văn phòng.)
3Cách dùng von
3.1 Điểm xuất phát / nguồn
Dùng von để nhấn mạnh điểm xuất phát của chuyển động hoặc nguồn gốc của một vật.
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| von Peter | với tên riêng của người |
| vom Arzt | dạng rút gọn của von dem với nghề nghiệp |
| von der Lehrerin | với nghề nghiệp giống cái |
| von der Universität | với các cơ quan, trường, viện |
| von der Insel Rügen | với đảo |
| vom Bodensee | với hồ / sông, vùng nước |
| vom Bahnhof | điểm xuất phát của chuyển động |
Ví dụ thêm:
- Ich komme vom Arzt.
(Mình vừa từ chỗ bác sĩ về.) - Er hat das Buch von seiner Schwester.
(Anh ấy có cuốn sách đó từ chị / em gái.)
4aus hay von với địa điểm?
Đôi khi aus và von đều dùng được, nhưng nghĩa hơi khác nhau.
- Ich komme aus Lindau.
(Lindau là quê / nơi xuất thân của mình.) - Ich komme von Lindau.
(Mình hiện tại đi từ Lindau đến đây; Lindau là điểm xuất phát.)
Một số đối chiếu điển hình khác:
- Sie kommt aus dem Kino.
(Cô ấy đi ra từ bên trong rạp chiếu phim.) - Sie kommt vom Kino.
(Cô ấy từ khu vực rạp chiếu phim / từ chỗ rạp đến.)
5Mẹo nhớ nhỏ
- aus → từ bên trong một nơi, từ một nước, thành phố hoặc tòa nhà.
- von → từ một người, cơ quan, đảo, vùng nước hoặc một điểm xuất phát.
Hãy luyện tập đặt câu hỏi Woher …? và mỗi lần hãy quyết định: người đó đến aus một nơi (bên trong / xuất thân) hay von một người hoặc một điểm xuất phát.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt giới từ chỉ địa điểm aus và von trong tiếng Đức
- 1.
Die Fische kommen ….. Meer.
- 2.
Woher kommt der Gast? – Er kommt ….. Spanien.
- 3.
Ich komme gerade ….. meinen Eltern.

