CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Động từ đi với giới từ auf trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể tự tin nhận ra, chia và dùng đúng các động từ quan trọng đi với giới từ auf ở Akkusativ trong cả câu chính và câu phụ.
Trong bài này, bạn sẽ học các động từ quan trọng thường đi kèm giới từ auf trong tiếng Đức, hầu hết với cách Akkusativ. Đây là các cụm cố định kiểu Verb + Präposition; nắm chắc chúng giúp câu tiếng Đức tự nhiên và chính xác hơn.
1Cách đi với "auf": gần như luôn là Akkusativ
Với các động từ trong bài, auf gần như luôn đi với Akkusativ:
- Ich freue mich auf den Urlaub. (Akkusativ)
- Wir müssen auf die Zeit achten. (Akkusativ)
Hỏi: Worauf? / Auf wen? → câu trả lời ở Akkusativ.
2Các động từ thường gặp với "auf" + Akkusativ
| Động từ / cấu trúc | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| achten auf + Akk. | chú ý đến, để ý | Du musst auf die richtige Aussprache achten. | Bạn phải chú ý đến cách phát âm đúng. |
| ankommen auf + Akk. | phụ thuộc vào | Es kommt auf die genaue Zeit an. | Nó phụ thuộc vào thời gian chính xác. |
| sich freuen auf + Akk. | mong chờ (tương lai) | Ich freue mich auf den nächsten Urlaub. | Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ tới. |
| sich konzentrieren auf + Akk. | tập trung vào | Wir müssen uns auf die Prüfungen konzentrieren. | Chúng ta phải tập trung vào các kỳ thi. |
| reagieren auf + Akk. | phản ứng với | Wie hat er auf die Nachricht reagiert? | Anh ấy đã phản ứng với tin tức đó như thế nào? |
| verzichten auf + Akk. | từ bỏ, không dùng | Ich kann auf Schokolade verzichten. | Tôi có thể bỏ sô cô la. |
| vertrauen auf + Akk. | tin tưởng, dựa vào | Du kannst auf meine Unterstützung vertrauen. | Bạn có thể tin vào sự hỗ trợ của tôi. |
| hinweisen auf + Akk. | chỉ ra, nhắc cho chú ý | Die Lehrerin hat uns auf die Fehler hingewiesen. | Cô giáo đã chỉ cho chúng tôi các lỗi. |
| drängen auf + Akk. | hối thúc, gây sức ép để có | Sie hat auf eine schnelle Lösung gedrängt. | Cô ấy đã thúc ép để có một giải pháp nhanh. |
| kommen auf + Akk. | nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng) | Wie bist du auf diese Idee gekommen? | Làm sao bạn lại nảy ra ý tưởng này? |
Các động từ phản thân như sich freuen auf, sich konzentrieren auf luôn đi với đại từ phản thân (mich, dich, sich, uns, euch, sich).
3Nhóm nghĩa điển hình
-
Sự chú ý / tập trung:
- auf etwas achten
- sich auf etwas konzentrieren
- auf etwas reagieren
- auf etwas hinweisen
-
Tương lai / kế hoạch:
- sich auf etwas freuen
- auf etwas drängen
-
Phụ thuộc / tin tưởng / từ bỏ:
- es kommt auf etwas an
- auf etwas vertrauen
- auf etwas verzichten
4Vị trí trong câu
Giới từ auf bám sát động từ/nhóm động từ.
-
Trong câu chính:
- Ich freue mich auf den Urlaub.
- Wir müssen auf die Zeit achten.
-
Trong Nebensatz (mệnh đề phụ) động từ chia đứng cuối, auf vẫn đi cùng động từ:
- …, weil ich mich auf den Urlaub freue.
- …, dass wir auf die Zeit achten müssen.
5Bài tập ngắn
Hoàn thành bằng một động từ thích hợp trong bảng (chia đúng dạng):
- Ich __________ mich sehr auf meinen Geburtstag.
- Wir sollten mehr auf unsere Gesundheit __________.
- Es __________ sehr auf deine Entscheidung ___.
- Kannst du später auf mein Angebot __________?
Đáp án gợi ý:
- freue
- achten
- kommt … an
- verzichten
Kiểm tra kiến thức
Động từ đi với giới từ auf trong tiếng Đức
- 1.
Alle Hoffnungen ruhen auf ............
- 2.
Du musst gut ........... aufpassen.
- 3.
Das Schild weist auf ............. hin

