CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Các giới từ đi với Akkusativ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng hiểu và sử dụng các giới từ đi với Akkusativ trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các giới từ yêu cầu trường hợp Akkusativ trong tiếng Đức. Việc hiểu các giới từ này là rất quan trọng vì chúng không chỉ xác định cấu trúc ngữ pháp mà còn ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu. Các ví dụ sẽ giúp làm rõ cách sử dụng của từng giới từ.
Các giới từ đi với Akkusativ
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| bis | địa điểm hoặc thời gian | Der Bus fährt bis zur Stadtmitte. (Xe buýt chạy đến trung tâm thành phố.) |
| durch | địa điểm / cách thức | Sie gehen durch den Park. (Họ đi qua công viên.) |
| für | mục đích / giá trị | Ich kaufe ein Geschenk für dich. (Tôi mua một món quà cho bạn.) |
| gegen | địa điểm / thời gian | Er kämpft gegen die Krankheit. (Anh ấy đấu tranh chống lại bệnh tật.) |
| ohne | cách thức / điều kiện | Ohne Zweifel wird er gewinnen. (Không nghi ngờ gì, anh ấy sẽ thắng.) |
| um | địa điểm / thời gian | Wir treffen uns um 18 Uhr. (Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ chiều.) |
| entlang | địa điểm | Der Weg führt entlang des Flusses. (Con đường chạy dọc theo con sông.) |
| wider | cụm cố định | Wider aller Erwartungen haben sie gewonnen. (Trái với mọi kỳ vọng, họ đã thắng.) |
1Sử dụng "bis"
Giới từ "bis" có thể được sử dụng địa điểm để xác định nơi đến mà một chuyển động dẫn tới.
- Ví dụ:
- "Der Zug fährt bis München." (Tàu chạy đến Munich.)
- "Ich arbeite bis Freitag." (Tôi làm việc đến thứ Sáu.)
2Sử dụng "durch"
"Durch" chỉ ra một chuyển động hoặc hành động đi qua một cái gì đó.
- Ví dụ:
- "Der Hund läuft durch den Garten." (Chó chạy qua vườn.)
3Ý nghĩa của "für"
"Für" được sử dụng để xác định mục đích hoặc ý định của một hành động.
- Ví dụ:
- "Ich spare Geld für ein Auto." (Tôi tiết kiệm tiền để mua xe.)
4"gegen" trong bối cảnh
"Gegen" được sử dụng khi nói về sự kháng cự hoặc thời gian không chính xác.
- Ví dụ:
- "Ich bin gegen das Gesetz." (Tôi phản đối luật.)
5"ohne" và tầm quan trọng của nó
Giới từ này mô tả các điều kiện hoặc sự thiếu thốn.
- Ví dụ:
- "Wie ohne dein Lächeln?" (Thế nào không có nụ cười của bạn?)
6"um" cho độ chính xác
"Um" được sử dụng cho các chỉ định thời gian chính xác hoặc chuyển động quanh một địa điểm.
- Ví dụ:
- "Die Feier beginnt um 20 Uhr." (Bữa tiệc bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
7Sử dụng "entlang"
"Entlang" được sử dụng để mô tả hướng mà người ta di chuyển bên cạnh một đối tượng.
- Ví dụ:
- "Wir spazieren entlang dem Feld." (Chúng tôi đi dạo dọc theo cánh đồng.)
8"wider" trong các cụm cố định
Giới từ "wider" chủ yếu được sử dụng trong các cụm cố định.
- Ví dụ:
- "Wider den Protest entschied der Vorstand." (Chống lại sự phản đối, ban giám đốc đã quyết định.)
Tóm tắt
Trong bài học này, bạn đã học được các giới từ chính trong tiếng Đức yêu cầu trường hợp Akkusativ cùng với cách sử dụng và ví dụ.
Kiểm tra kiến thức
Các giới từ đi với Akkusativ trong tiếng Đức
- 1.
Ich komme nur _____ (zwei Tage).
- 2.
______ (der Turm) standen viele alte Bäume.
