CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Các giới từ đi với Akkusativ trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các giới từ tiếng Đức đi với Akkusativ và dùng chúng đúng trong câu của riêng bạn.
Trong bài này bạn sẽ học các giới từ tiếng Đức quan trọng luôn đi với Akkusativ (cách 4). Bạn sẽ thấy nghĩa chính, cách dùng điển hình và nhiều câu ví dụ để dùng chính xác.
Tổng quan: giới từ đi với Akkusativ
Ghi nhớ: sau các giới từ này, danh từ luôn phải ở Akkusativ.
| Präposition | Cách dùng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bis | giới hạn không gian / thời gian | Der Bus fährt bis die Endstation. | tới, cho đến (điểm kết thúc) |
| durch | chuyển động xuyên qua, phương tiện | Wir gehen durch den Wald. | qua, xuyên qua, bằng cách |
| für | mục đích, người nhận | Ich kaufe Blumen für meine Mutter. | cho, vì |
| gegen | chống lại, hướng tới, khoảng thời gian | Er kämpft gegen den Schlaf. | chống lại, về phía, khoảng (giờ) |
| ohne | thiếu, điều kiện | Ich trinke Kaffee ohne Zucker. | không, không có |
| um | giờ chính xác, chuyển động xung quanh | Der Film beginnt um 19 Uhr. | lúc (giờ), quanh, xung quanh |
| entlang | chuyển động dọc theo | Wir gehen den Fluss entlang. | dọc theo |
| wider | trang trọng, thành ngữ | Wider meinen Willen unterschreibe ich den Vertrag. | chống lại (trang trọng) |
„bis“
„bis“ chỉ điểm kết thúc của chuyển động hoặc khoảng thời gian.
- Der Zug fährt bis Berlin. (Tàu chạy tới Berlin.)
- Ich arbeite bis den Nachmittag. (Tôi làm việc tới buổi chiều.)
Cụm thường gặp:
- „bis nächste Woche“, „bis den Sommer“ (giới hạn thời gian)
- „bis die Kreuzung“, „bis den Bahnhof“ (giới hạn không gian)
„durch“
„durch“ diễn tả chuyển động xuyên qua hoặc phương tiện thực hiện hành động.
- Wir fahren durch die Stadt. (Chúng tôi lái xe qua thành phố.)
- Die Sonne scheint durch das Fenster. (Mặt trời chiếu qua cửa sổ.)
- Wir lösen das Problem durch Zusammenarbeit. (Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng sự hợp tác.)
„für“
„für“ chỉ mục đích, lý do hoặc người nhận / người hưởng lợi.
- Ich koche etwas für dich. (Tôi nấu chút gì đó cho bạn.)
- Er lernt viel für die Prüfung. (Anh ấy học nhiều vì kỳ thi.)
- Das ist zu schwer für ein Kind. (Cái đó quá khó đối với một đứa trẻ.)
„gegen“
„gegen“ dùng cho ý nghĩa chống lại, va chạm hoặc thời gian ước chừng.
- Er ist gegen den Plan. (Anh ấy chống lại kế hoạch.)
- Das Auto fährt gegen den Baum. (Chiếc xe đâm vào cái cây.)
- Wir kommen gegen 18 Uhr an. (Chúng tôi đến vào khoảng 6 giờ tối.)
„ohne“
„ohne“ cho thấy một thứ gì đó thiếu vắng.
- Ich gehe nicht ohne meinen Freund. (Tôi không đi nếu không có bạn trai/bạn của tôi.)
- Sie isst den Salat ohne Öl. (Cô ấy ăn sa-lát không dầu.)
- Ohne dich macht es keinen Spaß. (Không có bạn thì không vui.)
„um“
„um“ dùng cho giờ giấc và chuyển động xung quanh một vật.
- Der Unterricht beginnt um 8 Uhr. (Buổi học bắt đầu lúc 8 giờ.)
- Wir sitzen um den Tisch. (Chúng tôi ngồi quanh bàn.)
- Die Kinder laufen um das Haus. (Lũ trẻ chạy quanh ngôi nhà.)
„entlang“
„entlang“ mô tả chuyển động dọc theo một đường.
- Wir spazieren den Strand entlang. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.)
- Sie fährt die Straße entlang. (Cô ấy lái xe dọc theo con đường.)
Lưu ý: trong khẩu ngữ, „entlang“ thường đứng sau danh từ ở Akkusativ: „den Fluss entlang“.
„wider“
„wider“ hiếm gặp, mang sắc thái trang trọng, gần nghĩa với „gegen“.
- Wider besseres Wissen machte er weiter. (Anh ấy tiếp tục dù biết là không nên.)
- Wider meinen Rat kaufte sie das Haus. (Cô ấy mua ngôi nhà trái với lời khuyên của tôi.)
Lỗi thường gặp
- Không dùng Dativ sau những giới từ này; chúng luôn đi với Akkusativ.
- Chú ý mạo từ và đuôi ở Akkusativ: „den“, „die“, „das“, „einen“, „keinen“. Ví dụ: „für den Mann“, „ohne eine Jacke“, „gegen das Gesetz“.
Kiểm tra kiến thức
Các giới từ đi với Akkusativ trong tiếng Đức
- 1.
Ich komme nur _____ (zwei Tage).
- 2.
______ (der Turm) standen viele alte Bäume.

