CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Wohin? Phân biệt nach, zu, in
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng đúng các giới từ "nach", "zu", và "in".
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ba giới từ tiếng Đức "nach", "zu" và "in". Các giới từ này thường mô tả các chuyển động tới một địa điểm và trả lời cho câu hỏi "Wohin?". Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng rất quan trọng để sử dụng đúng.
Sử dụng "zu"
Giới từ "zu" được sử dụng khi chúng ta di chuyển đến một người, một tòa nhà hoặc một sự kiện, mà không nhất thiết phải đi vào nơi đó. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe zu meiner Freundin. | Tôi đi đến nhà bạn gái của tôi. |
| Sie fährt zu einem Meeting. | Cô ấy lái xe đến cuộc họp. |
| Wir gehen zum Arzt. | Chúng tôi đi đến bác sĩ. |
| Er kommt zur Feier. | Anh ấy đến bữa tiệc. |
Sử dụng "nach"
Giới từ "nach" được dùng cho các điểm đến địa lý như thành phố, đất nước và hướng. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich fahre nach Berlin. | Tôi lái xe đến Berlin. |
| Sie reist nach Deutschland. | Cô ấy đi đến nước Đức. |
| Wir gehen nach Süden. | Chúng tôi đi về phía nam. |
| Er zieht nach Japan. | Anh ấy chuyển đến Nhật Bản. |
Sử dụng "in"
Giới từ "in" sử dụng khi muốn chỉ việc đi vào một phòng hoặc tòa nhà. Điều này có nghĩa là bạn đang thực sự vào trong không gian đó. Các ví dụ bao gồm:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe in die Schule. | Tôi đến trường. |
| Sie geht ins Restaurant. | Cô ấy đi vào nhà hàng. |
| Wir fahren in den Park. | Chúng tôi đi vào công viên. |
| Er kommt in die Wohnung. | Anh ấy vào trong căn hộ. |
Sự khác biệt giữa "zu" và "in"
Việc nhận ra rằng "zu" thường chỉ ra rằng ta đang tiếp cận một nơi nào đó nhưng không nhất thiết phải vào bên trong. Ngược lại, "in" chỉ ra rằng chúng ta đang thực sự đi vào không gian hoặc địa điểm đó.
Ví dụ:
- Eva hỏi: Wohin gehst du? (Eva: Bạn đi đâu vậy?)
- Tim trả lời: Ich gehe zu meinem Freund. (Tim: Tôi đi đến với bạn của tôi.)
- Tại đây, anh ấy nhấn mạnh đến việc đến gặp bạn nhưng không nhất thiết phải vào trong nhà của bạn.
Một ví dụ khác:
- Eva hỏi: Wohin gehst du? (Eva: Bạn đi đâu vậy?)
- Tim trả lời: Ich gehe in die Schule. (Tim: Tôi đi vào trường.)
- Trong trường hợp này, anh ấy nhấn mạnh rằng anh ấy vào trong tòa nhà của trường.
Kết luận
Để sử dụng đúng "nach", "zu" và "in", điều quan trọng là xác định bản chất của động thái và địa điểm. Bằng việc thực hành với các giới từ này, bạn sẽ trở nên tự tin hơn khi mô tả các chuyển động và địa điểm.
Kiểm tra kiến thức
Wohin? Phân biệt nach, zu, in
- 1.
Sam ist ...... Hause.
- 2.
Wir sind zusammen ......... Schwimmbad.
- 3.
Anna ist ...... der Schule.
- 4.
Am Sonntag fahre ich ........ Berlin.
