CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Wohin? Phân biệt nach, zu, in
Sau bài này bạn có thể tự tin chọn đúng „nach“, „zu“ và „in“ khi trả lời câu hỏi „Wohin?“ bằng tiếng Đức.
Trong bài này, bạn học cách chọn đúng giới từ tiếng Đức „nach“, „zu“ và „in“ khi trả lời câu hỏi „Wohin?“ (đi đâu, hướng tới đâu). Cả ba đều chỉ chuyển động hướng tới một mục tiêu, nhưng loại địa điểm thì khác nhau.
1Ý chính: Wohin? + Akkusativ
Với hướng chuyển động, tiếng Đức hầu như luôn dùng Akkusativ:
- „Ich gehe in die Schule.“ (Tôi đi vào trong trường học.)
- „Wir fahren in den Park.“ (Chúng tôi đi/đi xe vào công viên.)
„nach“ và „zu“ bản thân không đổi dạng; danh từ phía sau chia theo cách thông thường.
2„nach“ – quốc gia, thành phố, hướng
Dùng „nach“ cho địa điểm địa lý lớn không có mạo từ.
Dùng điển hình:
- Thành phố: „nach Berlin“, „nach Hamburg“
- Quốc gia không mạo từ: „nach Deutschland“, „nach Japan“
- Hướng: „nach Norden“, „nach Süden“
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich fahre nach Berlin. | Tôi đi tới thành phố Berlin. |
| Sie reist nach Deutschland. | Cô ấy đi du lịch / đi tới Đức. |
| Wir gehen nach Süden. | Chúng tôi đi về phía nam. |
| Er zieht nach Japan. | Anh ấy chuyển nhà sang Nhật. |
Nếu quốc gia có mạo từ, thường dùng „in“: „in die Schweiz“, „in die Türkei“, „in den Iran“.
3„zu“ – người, nơi nhỏ, sự kiện
„zu“ diễn tả chuyển động tới một điểm đích; trọng tâm là đến được chỗ người / nơi đó, không nhấn mạnh việc bước „vào trong“.
Dùng điển hình:
- Người: „zu meiner Freundin“, „zum Arzt“, „zu meinen Eltern“
- Địa điểm nhỏ, cụ thể: „zum Bäcker“, „zur Post“, „zum Bahnhof“
- Sự kiện: „zur Party“, „zum Konzert“, „zur Sitzung“
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe zu meiner Freundin. | Tôi đi đến chỗ bạn gái của tôi. |
| Sie fährt zu einem Meeting. | Cô ấy đi đến một cuộc họp. |
| Wir gehen zum Arzt. | Chúng tôi đi đến bác sĩ (khám bệnh). |
| Er kommt zur Feier. | Anh ấy đến buổi liên hoan / bữa tiệc. |
4„in“ – vào phòng, tòa nhà, quốc gia có mạo từ
„in“ nhấn mạnh việc bạn đi vào bên trong một không gian kín hoặc khu vực có ranh giới.
Dùng điển hình:
- Tòa nhà / phòng: „in die Schule“, „ins Restaurant“, „in die Wohnung“
- Công viên, nơi có ranh giới: „in den Park“, „ins Kino“
- Quốc gia có mạo từ: „in die Schweiz“, „in die Türkei“, „in den Iran“
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe in die Schule. | Tôi đi vào trong trường (tòa nhà). |
| Sie geht ins Restaurant. | Cô ấy đi vào nhà hàng. |
| Wir fahren in den Park. | Chúng tôi đi / lái xe vào công viên. |
| Er kommt in die Wohnung. | Anh ấy bước vào căn hộ. |
5„zu“ hay „in“?
Đôi khi cả hai đều dùng được, nhưng sắc thái khác nhau:
-
„Ich gehe zur Schule.“ → nhấn vào „trường“ như một cơ quan / nơi học, chung chung.
-
„Ich gehe in die Schule.“ → nhấn vào việc bước vào tòa nhà trường.
-
„Wir gehen zum Restaurant.“ → mục tiêu là nhà hàng, có thể chỉ tới đó, gặp nhau.
-
„Wir gehen ins Restaurant.“ → rõ ràng là đi vào bên trong nhà hàng để ngồi đó.
Ghi nhớ:
- Đến với người, cơ quan, điểm đích: thường dùng „zu“
- Đi vào bên trong phòng hay khu vực: dùng „in“
- Thành phố, nước không mạo từ, hướng: dùng „nach“
Sau bài này bạn có thể tự tin chọn đúng „nach“, „zu“ và „in“ khi trả lời câu hỏi „Wohin?“ bằng tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Wohin? Phân biệt nach, zu, in
- 1.
Sam ist ...... Hause.
- 2.
Wir sind zusammen ......... Schwimmbad.
- 3.
Anna ist ...... der Schule.
- 4.
Am Sonntag fahre ich ........ Berlin.

