Brottin

CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Giới từ chỉ thời gian: vor, seit, von…bis

A2B1

Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ và dùng đúng „vor“, „seit“ và „von…bis“ để diễn đạt thời gian bằng tiếng Đức.

Trong bài này, bạn học cách nói về thời gian với các giới từ „vor“, „seit“ và „von…bis“. Chúng trông đơn giản nhưng rất dễ nhầm, vì mỗi giới từ diễn tả một kiểu thời gian khác nhau.

1„vor“ – quá khứ đã kết thúc

„vor“ diễn tả một thời điểm hoặc khoảng thời gian đã kết thúc trong quá khứ, tính lùi lại từ hiện tại. Thường đi với thì quá khứ (Perfekt, Präteritum), vì sự việc đã xong.

Mẫu câu cơ bản

  • „vor + Dativ“ với một cụm thời gian
  • Thì động từ: thường là thì quá khứ, không dùng Präsens để nói sự việc đã kết thúc.
Ví dụNghĩa
Ich bin vor zwei Jahren nach Berlin gezogen.Tôi đã chuyển đến Berlin cách đây hai năm (việc chuyển đã xong).
Vor einer Woche war ich im Kino.Cách đây một tuần tôi ở rạp chiếu phim.
Wir haben uns vor zehn Minuten getroffen.Chúng tôi đã gặp nhau cách đây mười phút.

Lỗi hay gặp

  • Không nói: „Ich wohne vor zwei Jahren in Berlin.“
    Mà phải: „Ich wohne seit zwei Jahren in Berlin.“ (xem „seit“)

2„seit“ – từ quá khứ đến hiện tại

„seit“ cho biết một việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Với „seit“, tiếng Đức hầu như luôn dùng Präsens, dù tiếng Anh/Vietnamese hay dùng thì hoàn thành.

Ví dụNghĩa
Ich lebe seit drei Jahren in Berlin.Tôi sống ở Berlin được ba năm rồi (vẫn đang sống).
Er arbeitet seit 2010 in dieser Firma.Anh ấy làm việc ở công ty này từ 2010 đến giờ.
Seit gestern bin ich krank.Tôi bị ốm từ hôm qua tới giờ.

Đôi khi „seit“ đi với Perfekt nếu mốc so sánh cũng nằm trong quá khứ:

Ví dụNghĩa
Ich habe ihn seit Jahren nicht gesehen.Tôi không gặp anh ấy đã nhiều năm rồi (tới tận bây giờ).

3„von…bis“ – một khoảng thời gian rõ ràng

„von…bis“ diễn tả một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ. Dùng được với giờ, ngày, tháng, năm hoặc các giai đoạn dài.

Ví dụNghĩa
Ich habe von 9 Uhr bis 11 Uhr Unterricht.Tôi học từ 9 giờ đến 11 giờ.
Die Schule ist von Montag bis Freitag geöffnet.Trường mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Von Januar bis März ist es oft kalt.Từ tháng Một đến tháng Ba trời thường lạnh.

Với ngày tháng cụ thể, tiếng Đức thường dùng „vom…bis zum“:

Ví dụNghĩa
Vom 1. bis zum 3. Mai findet das Festival statt.Lễ hội diễn ra từ ngày 1 đến ngày 3 tháng Năm.

4„vor dem…“ và „seit dem…“ với sự kiện

„vor“ và „seit“ cũng có thể đi với sự kiện (danh từ) chứ không chỉ với con số thời gian.

Ví dụNghĩa
Vor dem Mittagessen mache ich einen Spaziergang.Trước bữa trưa tôi đi dạo.
Seit dem Unfall fährt er kein Auto mehr.Từ sau vụ tai nạn anh ấy không lái xe nữa.

5So sánh „vor“ và „seit“

Tình huốngĐúngSai (lý do)
Bắt đầu trong quá khứ, còn tiếp tục đến nayIch lerne seit 2020 Deutsch.Ich lerne vor 2020 Deutsch. (phi logic thời gian)
Hành động đã kết thúc trong quá khứIch habe vor einem Jahr Deutsch gelernt.Ich habe seit einem Jahr Deutsch gelernt. (không còn kéo dài)

Hãy luôn kiểm tra:

  • „vor“ = khoảng cách tính lùi từ bây giờ, sự việc đã xong.
  • „seit“ = bắt đầu trong quá khứ, đến nay vẫn còn tiếp tục.