CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ chỉ thời gian đi với Dativ
Sau bài học này, bạn có thể dùng chính xác các giới từ "in", "an", "vor" và "nach" với Dativ để diễn tả thời gian và thời điểm trong tiếng Đức.
Trong bài này bạn học các giới từ thời gian quan trọng đi với Dativ: "in", "an", "vor" và "nach". Chúng giúp bạn diễn tả thời gian và thời điểm một cách chính xác.
1"in" + Dativ
"In" dùng cho tháng, mùa, năm và cho khoảng thời gian trong tương lai.
Mẫu câu thường gặp:
- "in" + Dativ: "in dem" → "im" (số ít giống đực/trung)
- "in" + Dativ số nhiều: "in den"
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| im + Monat | Ich fahre im Januar nach Deutschland. | Tôi đi Đức vào tháng một. |
| im + Jahreszeit | Im Frühling blühen die Blumen. | Hoa nở vào mùa xuân. |
| in + Zeitspanne | Er kommt in zwei Stunden zurück. | Anh ấy sẽ quay lại trong hai giờ nữa. |
| in + Dativ Plural | In den nächsten Tagen habe ich viel zu tun. | Trong vài ngày tới tôi rất bận. |
Lưu ý: "im" = "in dem". Với số nhiều vẫn là "in den" (không rút gọn).
2"an" + Dativ
"An" dùng cho ngày cụ thể và thường dùng cho các phần của ngày.
Mẫu câu thường gặp:
- "an" + Dativ: "an dem" → "am"
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| am + Tag | Ich arbeite am Montag. | Tôi làm việc vào thứ hai. |
| am + Datum | Wir feiern am 5. Mai. | Chúng tôi ăn mừng ngày 5 tháng 5. |
| am + Tageszeit | Am Morgen trinke ich Kaffee. | Buổi sáng tôi uống cà phê. |
| an + Dativ Plural | An den Wochenenden bin ich zu Hause. | Vào cuối tuần tôi ở nhà. |
Chú ý: Với ngày lễ có thể dùng cả hai: "an Weihnachten", "zu Weihnachten".
3"vor" + Dativ
"Vor" diễn tả thời gian trước một thời điểm hoặc sự kiện.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| vor + Dativ | Ich esse vor dem Fußballspiel. | Tôi ăn trước trận bóng đá. |
| vor + Dativ | Vor dem Essen wasche ich mir die Hände. | Trước bữa ăn tôi rửa tay. |
"Vor" đi tốt với danh từ ở Dativ: "vor dem Unterricht", "vor der Arbeit".
4"nach" + Dativ
"Nach" diễn tả thời gian sau một thời điểm hoặc sự kiện.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| nach + Dativ | Nach dem Essen gehen wir spazieren. | Sau bữa ăn chúng tôi đi dạo. |
| nach + Dativ | Nach der Schule treffe ich Freunde. | Sau giờ học tôi gặp bạn. |
Đừng nhầm:
- "nach" + Dativ = sau một sự kiện
- "in" + Dativ = trong một khoảng thời gian ở tương lai ("in zwei Stunden").
5Bài tập nhỏ
-
Điền "im" hoặc "am":
- Ich fahre ___ Juli nach Spanien.
- ___ Abend lerne ich Deutsch.
-
Điền "vor" hoặc "nach":
- ___ der Arbeit einkaufen.
- ___ dem Kurs wiederholen wir die Vokabeln.
Hãy đọc to các câu và gạch chân từng giới từ cùng danh từ ở Dativ sau nó.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ chỉ thời gian đi với Dativ
- 1.
_____ dem Essen waschen sich alle Kinder die Hände.
- 2.
_____ Sommer will ich nach Berlin fahren.
- 3.
Was machst du gern _____ Wochenende?
- 4.
Anna will ______ dem Kurs nach Berlin fahren. Der Kurs dauert 2 Monate.

