CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ chỉ thời gian đi với Dativ
Sau bài học này, người học sẽ tự tin sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Đức với Dativ.
Trong tiếng Đức, giới từ đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là các giới từ chỉ thời gian thường đi kèm với Dativ. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng thảo luận về các giới từ "in", "an", "vor" và "nach", với những ví dụ rõ ràng và cách sử dụng đúng.
1Cách sử dụng "in"
Giới từ "in" được sử dụng để chỉ những khoảng thời gian như tháng, mùa và các khoảng thời gian liên quan đến ngày và phút.
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe im Januar nach Berlin. | Tôi đi Berlin vào tháng Giêng. |
| Im Frühling blühen die Blumen. | Vào mùa xuân, hoa nở. |
| Ich habe im Jahr 2022 eine Reise gemacht. | Tôi đã thực hiện một chuyến đi vào năm 2022. |
| Er kommt in zwei Stunden zurück. | Anh ấy sẽ về trong hai tiếng nữa. |
2Cách sử dụng "an"
"An" chủ yếu liên quan đến các ngày hoặc thời điểm cụ thể trong ngày. Nó được dùng để chỉ những thời điểm chính xác.
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ich treffe dich an einem Samstag. | Tôi gặp bạn vào một ngày thứ Bảy. |
| Sie arbeitet am Montag. | Cô ấy làm việc vào thứ Hai. |
| Am Morgen gehe ich joggen. | Vào buổi sáng, tôi đi chạy bộ. |
| Wir haben am 5. Mai Geburtstag. | Chúng tôi có sinh nhật vào ngày 5 tháng Năm. |
3Cách sử dụng "vor" và "nach"
Vor và nach mô tả các thời điểm tương đối so với một thời điểm hoặc sự kiện khác.
| Giới từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| vor | Ich esse vor dem Fußballspiel. | Tôi ăn trước trận bóng đá. |
| nach | Nach dem Essen gehen wir spazieren. | Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo. |
Tóm lại, các giới từ này cho phép ra thời gian chính xác. Hãy chắc chắn sử dụng đúng các hình thức và cách áp dụng!
Kiểm tra kiến thức
Giới từ chỉ thời gian đi với Dativ
- 1.
_____ dem Essen waschen sich alle Kinder die Hände.
- 2.
_____ Sommer will ich nach Berlin fahren.
- 3.
Was machst du gern _____ Wochenende?
- 4.
Anna will ______ dem Kurs nach Berlin fahren. Der Kurs dauert 2 Monate.
