CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Cẩm nang giới từ 4 — Giới từ + Dativ
aus, bei, mit, nach, seit, von, zu: bảng chi tiết từng giới từ kèm câu hỏi, ví dụ và đuôi -n của số nhiều.
Dativ
Dativ chỉ người hoặc vật ở một vị trí, một nơi chốn, một mốc thời gian — thường trả lời cho „cho ai / với ai" hoặc „ở đâu".
1Bảy giới từ luôn đi với Dativ
aus – bei – mit – nach – seit – von – zu
Câu thần chú
„Aus, bei, mit, nach, seit, von, zu → Dativ!" Bảy từ này luôn đi với Dativ, không có trường hợp nào đi Akkusativ.
Đặc điểm chung:
- Dùng để chỉ nơi chốn, thời gian, người, nguyên nhân, phương tiện.
- Mạo từ và tính từ đi kèm đều biến đổi theo Dativ.
- Số nhiều Dativ luôn thêm -n vào danh từ: mit den Kindern.
2Chi tiết từng giới từ
| Giới từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| aus | từ bên trong, xuất thân từ | nơi chốn (từ đâu ra), nguồn gốc | Aus wo? Aus welcher Stadt? | Ich komme aus Deutschland. (Tôi đến từ Đức.) |
| bei | ở chỗ, tại, bên | ở nhà ai, ở nơi làm việc | Bei wem? | Ich bin bei meiner Tante. (Tôi đang ở nhà cô tôi.) |
| mit | với, bằng | cùng với ai, bằng phương tiện gì | Mit wem? Womit? | Ich gehe mit meiner Freundin. (Tôi đi với bạn tôi.) |
| nach | đến (địa danh), sau | đến một nơi, sau một thời điểm | Wohin? Wann? | Ich fahre nach Berlin. (Tôi đi Berlin.) |
| seit | từ khi | mốc thời gian kéo dài đến hiện tại | Seit wann? | Ich lerne seit zwei Jahren Deutsch. (Tôi học tiếng Đức được 2 năm rồi.) |
| von | từ, của | nguồn gốc, sở hữu | Von wem? Von wo? | Das Buch ist von meiner Freundin. (Quyển sách là của bạn tôi.) |
| zu | đến, tới | đến chỗ người hoặc địa điểm cụ thể | Zu wem? Wohin? | Ich gehe zu meinem Bruder. (Tôi đến chỗ anh trai tôi.) |
3Cụm thường gặp
- aus dem Haus (từ trong nhà ra)
- bei der Arbeit (ở nơi làm việc)
- mit dem Auto (bằng ô tô)
- nach Hause (về nhà)
- seit gestern (từ hôm qua)
- von meinem Freund (từ bạn tôi)
- zu meiner Familie (đến với gia đình tôi)
Nhớ một điều duy nhất
Sau bảy giới từ này, luôn dùng Dativ — kể cả khi câu có chuyển động. Ich fahre nach Berlin vẫn là Dativ, dù rõ ràng đang di chuyển. Chuyển động chỉ quyết định Kasus ở nhóm Wechselpräpositionen (Phần 6).
4Lưu ý quan trọng
Ba lỗi kinh điển
· Không dùng Akkusativ với bảy giới từ này. ✗ mit der Freund → ✓ mit dem Freund.
· Số nhiều phải thêm -n: ✗ mit den Kinder → ✓ mit den Kindern.
· nach Hause (về nhà, có chuyển động) khác zu Hause (ở nhà, không chuyển động).
Ví dụ so sánh:
| Câu sai | Câu đúng | |
|---|---|---|
| Giống đực | ✗ Ich gehe mit der Freund. | ✓ Ich gehe mit dem Freund. |
| Số nhiều | ✗ Ich spiele mit den Kinder. | ✓ Ich spiele mit den Kindern. |
| Nhà | ✗ Ich bin nach Hause. | ✓ Ich bin zu Hause. |
5Dạng rút gọn hay dùng
| Đầy đủ | Rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| bei dem | beim | beim Arzt (ở chỗ bác sĩ) |
| von dem | vom | vom Bahnhof (từ nhà ga) |
| zu dem | zum | zum Arzt (đến bác sĩ) |
| zu der | zur | zur Schule (đến trường) |
Dativ dùng chuẩn, giao tiếp tự nhiên hơn
Bảy giới từ, bảy cụm ví dụ — đây là nhóm bạn sẽ dùng nhiều nhất mỗi ngày.
Kiểm tra kiến thức
Cẩm nang giới từ 4 — Giới từ + Dativ
- 1.
Ich komme aus ___ Schweiz.
- 2.
Ich fahre mit ___ Auto.
- 3.
Ich gehe ___ Arzt.
- 4.
Nach der Arbeit gehe ich ___ Hause.
- 5.
Am Abend bin ich ___ Hause.
- 6.
Giới từ nào LUÔN đi với Dativ?
