CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Cẩm nang giới từ 7 — Hệ thống hoá theo ý nghĩa

A1A2

Gom giới từ theo chủ đề: thời gian, địa điểm, hướng đi — kèm bảng phân biệt nach / zu / in.

Học theo ý nghĩa

Gom giới từ theo chủ đề giúp bạn nhớ lâu, hiểu nhanh và biết dùng đúng trong ngữ cảnh thực tế.

1Giới từ chỉ thời gian (Präpositionen der Zeit)

ab – an – bis – gegen – in – nach – seit – vor – während – um

Giới từÝ nghĩaVí dụ
abtừ (kể từ)ab Montag (từ thứ Hai)
anvào (ngày cụ thể)am Montag (vào thứ Hai)
bisđếnbis Freitag (đến thứ Sáu)
gegenkhoảnggegen 8 Uhr (khoảng 8 giờ)
introng (khoảng thời gian)im Sommer (vào mùa hè)
nachsau khinach der Schule (sau giờ học)
seittừ (một mốc đến nay)seit zwei Jahren (từ 2 năm nay)
vortrước, cách đâyvor drei Tagen (3 ngày trước)
währendtrong lúcwährend des Urlaubs (trong kỳ nghỉ)
umvào lúcum 8 Uhr (lúc 8 giờ)

Quy tắc am / im

· im + tháng, mùa, năm: im März, im Winter, im Jahr 2026 · am + ngày, thứ, buổi, ngày lễ: am Montag, am Morgen, am Wochenende · um + giờ chính xác: um 7 Uhr

Ngoại lệ cần nhớ: in der Nacht (ban đêm) — không phải „am Nacht".

2Giới từ chỉ địa điểm (Präpositionen des Ortes)

in – an – auf – neben – unter – über – vor – hinter – zwischen – bei

Giới từÝ nghĩaVí dụ
inở trongim Haus (trong ngôi nhà)
anở bên, sát vàoan der Wand (trên tường)
auftrên (bề mặt)auf dem Tisch (trên bàn)
nebenbên cạnhneben dem Park (bên cạnh công viên)
unterdướiunter dem Tisch (dưới bàn)
überphía trên, quaüber dem Fluss (phía trên dòng sông)
vortrướcvor dem Haus (trước ngôi nhà)
hintersauhinter dem Haus (sau ngôi nhà)
zwischenở giữazwischen den Bäumen (giữa những cái cây)
beiở chỗ, tại nhà aibei meiner Familie (ở với gia đình tôi)

Nói cho tự nhiên

Trong thực tế người Đức hầu như luôn dùng dạng rút gọn: im Haus chứ không phải „in dem Haus", am Bahnhof chứ không phải „an dem Bahnhof". Dạng đầy đủ chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh chính danh từ đó.

3Giới từ chỉ phương hướng (Präpositionen der Richtung)

nach – zu – in – auf – an

Giới từÝ nghĩaVí dụ
nachđến (địa danh, quốc gia không có mạo từ)nach Deutschland (đến Đức)
zuđến chỗ (người, địa điểm cụ thể)zu meiner Freundin (đến nhà bạn gái)
invào trong (không gian)in die Schule (vào trường)
auflên, vào (bề mặt, cơ quan)auf den Berg (lên núi)
anđến sát (điểm cụ thể)an den Bahnhof (đến ga tàu)

4nach vs. zu vs. in

nachzuin
Dùng khiđến một quốc gia / thành phố không có mạo từđến chỗ một người hoặc một địa điểm cụ thểđi vào bên trong một không gian
KasusDativDativAkkusativ (Wohin?)
Ví dụIch fahre nach Deutschland.Ich gehe zu meiner Freundin.Ich gehe in die Schule.
NghĩaTôi đi đến Đức.Tôi đến nhà bạn gái.Tôi vào trường.

Quốc gia có mạo từ thì không dùng nach

Hầu hết quốc gia không có mạo từ nên dùng nach: nach Vietnam, nach Österreich. Nhưng những nước mạo từ thì phải dùng in + Akkusativ:

· ✓ in die Schweiz (Thuỵ Sĩ), in die Türkei (Thổ Nhĩ Kỳ), in die USA (Mỹ) · ✗ „nach die Schweiz"

5Bảng tra nhanh theo câu hỏi

Câu hỏiNghĩaNhóm giới từ
Wann?Khi nào?am, im, um, seit, vor, nach, ab, bis
Wo?Ở đâu?in, an, auf, bei, neben, unter, über (+ Dativ)
Wohin?Đi đâu?nach, zu, in, auf, an (+ Akkusativ với nhóm đổi cách)
Woher?Từ đâu?aus, von
Warum?Vì sao?wegen, aufgrund, aus, vor, dank
Womit?Bằng gì?mit, durch, per

Học từ từ — Hiểu sâu — Ứng dụng tốt

Nhớ giới từ theo câu hỏi, không theo danh sách. Đặt đúng câu hỏi là chọn đúng giới từ.