CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Präpositionen mit Dativ und Genitiv
Sau bài học này, bạn có thể nhận diện các giới từ tiếng Đức đi với Dativ và Genitiv và dùng chúng chính xác trong câu nói thân mật lẫn văn viết trang trọng.
Trong bài này, bạn sẽ học các giới từ tiếng Đức đi với Dativ và Genitiv, và cách dùng khác nhau giữa nói thường ngày và viết trang trọng.
1Quy tắc cơ bản: Dativ hay Genitiv?
Trong chuẩn tiếng Đức, các giới từ sau thường đi với Genitiv:
- dank
- trotz
- wegen
- innerhalb
- ungeachtet
- mithilfe
- zufolge (hầu như chỉ dùng với Dativ, xem dưới)
Trong khẩu ngữ, trotz và wegen rất hay đi với Dativ, ví dụ: wegen dem Regen, trotz dem Verkehr. Nhưng trong văn bản trang trọng và trong kỳ thi, bạn nên dùng Genitiv: wegen des Regens, trotz des Verkehrs.
2Bảng tổng quan
| Giới từ | Cách thông dụng | Câu ví dụ | Nghĩa / chức năng |
|---|---|---|---|
| dank | Genitiv (Dativ cũng có trong khẩu ngữ) | Dank der Hilfe meines Freundes habe ich die Prüfung bestanden. (Nhờ sự giúp đỡ của bạn tôi mà tôi đã qua kỳ thi.) | Nguyên nhân, lý do (kausal) |
| trotz | Genitiv (có thể Dativ trong khẩu ngữ) | Trotz des Regens gehen wir spazieren. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.) | Đối lập, nhượng bộ (konzessiv) |
| wegen | Genitiv (có thể Dativ trong khẩu ngữ) | Wegen des Streiks fällt der Unterricht aus. (Vì cuộc đình công nên buổi học bị hủy.) | Nguyên nhân, lý do (kausal) |
| innerhalb | Genitiv | Innerhalb des Landes gilt ein Reiseverbot. (Trong phạm vi đất nước có lệnh cấm đi lại.) | Giới hạn thời gian hoặc không gian |
| ungeachtet | Genitiv | Ungeachtet des Protests der Bürger sprach der Politiker weiter. (Bất chấp sự phản đối của người dân, chính trị gia vẫn tiếp tục phát biểu.) | Đối lập mạnh, nhượng bộ (konzessiv), phong cách trang trọng |
| mithilfe | Genitiv | Mithilfe eines Experten konnten wir das Problem lösen. (Với sự giúp đỡ của một chuyên gia, chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.) | Phương tiện, công cụ (instrumental) |
| zufolge | Hầu như luôn Dativ | Dem Bericht zufolge ist das Unternehmen pleite. (Theo bản báo cáo thì công ty đã phá sản.) | Nguồn thông tin (modal) |
Ghi chú về zufolge: dạng Genitiv như zufolge eines Berichts tồn tại nhưng rất hiếm và rất trang trọng; cấu trúc phổ biến là Dativ: dem Bericht zufolge.
3Vị trí trong câu
Hầu hết các giới từ này đứng trước danh từ:
- Wegen des Unfalls war die Straße gesperrt. (Vì tai nạn nên con đường bị chặn.)
- Trotz des Lärms konnte ich einschlafen. (Mặc dù ồn ào, tôi vẫn ngủ được.)
zufolge thường đứng sau danh từ ở Dativ:
- Dem Arzt zufolge ist die Operation gut verlaufen. (Theo bác sĩ thì ca phẫu thuật đã diễn ra tốt.)
- Den neuesten Studien zufolge bewegen sich viele Menschen zu wenig. (Theo các nghiên cứu mới nhất thì nhiều người vận động quá ít.)
4Lỗi điển hình và biến thể
Dativ thay cho Genitiv trong khẩu ngữ
Khẩu ngữ:
- Wegen dem Wetter bleiben wir zu Hause. (Vì thời tiết nên chúng tôi ở nhà.)
- Trotz dem Stress hat sie die Prüfung geschafft. (Mặc dù căng thẳng, cô ấy vẫn vượt qua kỳ thi.)
Chuẩn / dùng trong kỳ thi (khuyến nghị):
- Wegen des Wetters bleiben wir zu Hause. (Vì thời tiết nên chúng tôi ở nhà.)
- Trotz des Stresses hat sie die Prüfung geschafft. (Mặc dù căng thẳng, cô ấy vẫn vượt qua kỳ thi.)
Genitiv sau „dank“
- Dank meiner Eltern (Dativ, khẩu ngữ nhưng khá phổ biến)
- Dank der Unterstützung meiner Eltern (Genitiv, rõ nghĩa hơn và lịch sự hơn)
5Mẹo ghi nhớ
- Trong văn bản trang trọng và bài thi: dank, trotz, wegen, innerhalb, ungeachtet, mithilfe → ưu tiên Genitiv.
- zufolge hầu như chỉ đi với Dativ và đứng sau danh từ: der Zeitung zufolge.
- Khi nói mà không chắc, dùng Dativ như wegen dem Auto vẫn được hiểu, nhưng với tiếng Đức viết, bạn nên luyện và ưu tiên dùng Genitiv.
Kiểm tra kiến thức
Präpositionen mit Dativ und Genitiv
- 1.
Trotz des Regens machen wir eine Wanderung. Des Regens được chia ở:
- 2.
Wegen ............ blieb er zu Hause.
- 3.
Dem Befehl zufolge war er gestern Abend zu Hause. Dem Befehl được chia ở:

