CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Präpositionen mit Dativ und Genitiv

B1B2

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng chính xác các giới từ với Dativ và Genitiv trong tiếng Đức.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các giới từ có thể được sử dụng với cả hai loại trường hợp Dativ và Genitiv trong tiếng Đức. Chủ đề này thường có thể gây nhầm lẫn vì việc sử dụng những giới từ này có thể thay đổi loại trường hợp cần thiết tùy theo ngữ cảnh. Chúng ta sẽ xem xét các giới từ khác nhau và cách chúng được sử dụng.

Giới từ ở Dativ và Genitiv

Giới từTrường hợpVí dụ ở DativVí dụ câu ở GenitivCách sử dụng
dankDativNhờ bạn của tôi, tôi đã vượt qua kỳ thi.Nhờ sự giúp đỡ của bạn tôi, tôi đã vượt qua kỳ thi.nguyên nhân
GenitivN/ATôi đã tìm thấy quyển sách nhờ một sự trùng hợp.nguyên nhân
zufolgeDativTôi đã tìm thấy thông tin nhờ một bài báo.Theo báo cáo, công ty đang gặp khó khăn.cách thức
GenitivN/ATheo một báo cáo, công ty đang gặp khó khăn.cách thức
innerhalbDativTrong vòng ba ngày, bạn nên trả lời.Trong vòng một tháng tới, tôi phải trả lại tiền.thời gian
GenitivN/ATrong nước này, có một lệnh cấm đi lại.địa phương
mithilfeDativChúng tôi đã giải quyết vấn đề với sự giúp đỡ của một chuyên gia.Chúng tôi đã giải quyết vấn đề với một lời khuyên tốt.cách thức - công cụ
GenitivN/ANhờ một lời khuyên, chúng tôi đã có thể cải thiện tình huống.cách thức - công cụ
trotzDativMặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.nhượng bộ
ungeachtetDativBất chấp sự chỉ trích, anh ấy vẫn tiếp tục.Bất chấp sự phản đối của công dân, chính trị gia tiếp tục nói.nhượng bộ
wegenDativVì tắc đường, chúng tôi đến muộn.Vì tắc đường, chúng tôi đến muộn.nguyên nhân

Ứng dụng

Việc sử dụng những giới từ này có thể thay đổi theo từng trường hợp, điều này có thể thách thức người học. Điều quan trọng là phải hiểu rõ ý nghĩa của từng giới từ cũng như danh từ liên quan. Hãy luyện tập những câu này để quen thuộc hơn với việc sử dụng đúng Dativ và Genitiv.

Tóm tắt

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng chính xác các giới từ với Dativ và Genitiv trong tiếng Đức.