CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ và phân loại giới từ
Sau khi học, người học sẽ có khả năng phân loại và sử dụng chính xác các giới từ trong tiếng Đức.
Giới thiệu
Giới từ là một phần thiết yếu của ngôn ngữ Đức vì chúng chỉ ra các mối quan hệ giữa các đối tượng, thời gian và tình huống không gian. Hiểu và sử dụng chúng một cách chính xác là rất quan trọng trong giao tiếp rõ ràng.
Giới từ là gì?
Một giới từ là một từ nhỏ được đặt trước một danh từ để chỉ ra cách mà danh từ đó liên quan đến một cái gì khác. Ví dụ:
- Cô ấy đứng trước cửa. (She is standing in front of the door.)
Trong ví dụ này, “trước” chỉ vị trí của cô ấy liên quan đến cửa.
Các loại giới từ
Giới từ có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau. Đây là các loại phổ biến nhất:
Giới từ chỉ vị trí
Những giới từ này mô tả vị trí hoặc chuyển động trong không gian, trả lời các câu hỏi WO (ở đâu), WOHIN (đi đâu) và WOHER (từ đâu):
| Dativ | Akkusativ | Giới từ đổi (Nominativ+Dativ hoặc Akkusativ) |
|---|---|---|
| aus | durch | in, an, auf, neben, vor |
| bei | für | hinter, über, unter |
| mit | gegen | zwischen |
| nach | ohne |
- Tôi đi đến trường. (I'm going to school.)
- Cuốn sách nằm trên bàn. (The book is on the table.)
Giới từ chỉ thời gian
Các giới từ này liên quan đến thời gian và trả lời các câu hỏi WANN (khi nào) và WIE LANGE (bao lâu):
| Dativ | Akkusativ |
|---|---|
| an | um |
| bis | cho |
| seit | trong khi |
| nach | đến |
- Chúng ta gặp nhau vào thứ Sáu. (We will meet on Friday.)
- Tôi đã làm việc ở đây được một tuần. (I've been working here for a week.)
Giới từ chỉ nguyên nhân
Những giới từ này mô tả lý do hoặc nguyên nhân, trả lời cho câu hỏi WARUM (tại sao):
| Dativ | Genitiv |
|---|---|
| vì | do |
| mặc dù | nguy cơ |
- Tôi ở nhà vì ốm. (I'm at home because of being sick.)
Giới từ chỉ cách thức
Họ mô tả cách thức và trả lời câu hỏi WIE (thế nào):
| Dativ | Akkusativ |
|---|---|
| với | qua |
| nhờ vào | mà không |
- Cô ấy làm việc với một chiếc máy tính mới. (She works with a new computer.)
Giới từ chỉ mục đích
Các giới từ này chỉ ra mục đích và trả lời câu hỏi WOZU (để làm gì):
| Dativ | Akkusativ |
|---|---|
| đến | cho |
- Điều này quan trọng cho sức khỏe của bạn. (This is important for your health.)
Giới từ chỉ sự nhượng bộ
Chúng thể hiện một sự nhượng bộ hoặc ngoại lệ:
| Dativ | Genitiv |
|---|---|
| mặc dù | bất chấp |
- Mặc dù bận, tôi vẫn đến dự tiệc. (Even though busy, I still went to the party.)
Giới từ chỉ sự thay thế
Chúng chỉ ra một sự thay thế:
| Genitiv |
|---|
| thay vì |
- Tôi tham gia thay cho anh ấy. (I participate instead of him.)
Kết luận
Việc làm chủ các giới từ là rất quan trọng để hiểu các mối quan hệ trong ngôn ngữ Đức. Chúng cho phép diễn đạt chính xác các suy nghĩ và các khía cạnh khác nhau của thời gian và không gian.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ và phân loại giới từ
- 1.
Wegen eines Unfalles kam ich zu spät zu der Party. Wegen là giới từ gì?
- 2.
Statt eines Autos kaufte ich mir ein Fahrrad. Statt là giới từ gì?
- 3.
Es schneit viel im Winter. Im là giới từ gì?
- 4.
DIe Bücher liegen im Regal. Im là giới từ gì?
