CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ và phân loại giới từ
Sau bài này bạn có thể nhận ra các loại giới từ tiếng Đức chính, biết chúng đi với cách nào và dùng chúng đúng trong câu đơn giản.
Giới từ (Präpositionen) là những từ nhỏ nhưng rất quan trọng: chúng nối danh từ/đại từ với phần còn lại của câu và biểu thị quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân… Khi học, hai câu hỏi quan trọng là: 1) Giới từ đi với cách nào (Kasus)? 2) Giới từ thuộc loại nghĩa nào (lokal, temporal…)?
1Giới từ là gì?
Một Präposition thường đứng trước danh từ hoặc đại từ và yêu cầu một Kasus nhất định:
- Die Katze sitzt auf dem Tisch. (Con mèo ngồi trên bàn.)
- Ich lege das Buch auf den Tisch. (Tôi đặt cuốn sách lên bàn.)
Trong hai câu này, auf nối die Katze / das Buch với der Tisch.
Các nhóm quan trọng theo Kasus:
- Präpositionen mit Dativ: ví dụ mit, nach, bei, von, zu, aus
- Präpositionen mit Akkusativ: ví dụ für, ohne, durch, gegen, um
- Wechselpräpositionen (giới từ hai chiều, dùng Dativ hoặc Akkusativ): in, an, auf, hinter, vor, über, unter, neben, zwischen
2Lokale Präpositionen (WO? WOHIN? WOHER?)
Diễn tả nơi chốn và hướng đi.
| Cách Dativ | Cách Akkusativ | Wechselpräpositionen | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| aus, bei, mit | durch, für | in, an, auf | nơi chốn / hướng |
| nach, von, zu | gegen, ohne, um | hinter, über, unter | |
| neben, vor, zwischen |
- Das Buch liegt auf dem Tisch. (Cuốn sách nằm trên bàn – vị trí, Dativ.)
- Ich gehe in die Schule. (Tôi đi vào trường – hướng, Akkusativ.)
Mẹo với Wechselpräpositionen:
- Hỏi „WO?“ → Dativ: in der Stadt, auf dem Sofa
- Hỏi „WOHIN?“ → Akkusativ: in die Stadt, auf das Sofa
3Temporale Präpositionen (WANN? WIE LANGE?)
Diễn tả thời gian.
| Cách Dativ | Cách Akkusativ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| an, nach, seit | um | thời điểm / bắt đầu / kéo dài |
| ab, bis, von | für, während | kết thúc / khoảng thời gian |
- Wir treffen uns um drei Uhr. (Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ.)
- Ich arbeite seit zwei Monaten hier. (Tôi làm việc ở đây được 2 tháng.)
- Das Museum ist von Montag bis Freitag geöffnet. (Bảo tàng mở từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
4Kausale Präpositionen (WARUM?)
Diễn tả nguyên nhân, lý do.
| Cách Dativ | Cách Genitiv | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| wegen, dank | aufgrund, angesichts | nguyên nhân / lý do |
| trotz | đối lập với nguyên nhân |
- Ich bleibe zu Hause wegen des schlechten Wetters. (Tôi ở nhà vì thời tiết xấu.)
- Trotz des Regens gehen wir spazieren. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
5Modale Präpositionen (WIE?)
Diễn tả cách thức, phương tiện.
| Cách Dativ | Cách Akkusativ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| mit, ohne | durch | phương tiện / cách thức |
| anhand | với sự hỗ trợ của |
- Sie reist mit dem Auto. (Cô ấy đi du lịch bằng ô tô.)
- Er lernt Deutsch durch Videos. (Anh ấy học tiếng Đức qua video.)
6Finale Präpositionen (WOZU?)
Diễn tả mục đích, mục tiêu.
| Cách Dativ | Cách Akkusativ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| zu | für | mục đích / mục tiêu |
- Das ist wichtig für die Prüfung. (Điều này quan trọng cho kỳ thi.)
- Wir treffen uns zur Besprechung. (Chúng tôi gặp nhau để họp.)
7Konzessive và Alternative Präpositionen
Konzessive Präpositionen diễn tả sự nhượng bộ, đối lập (gần nghĩa „mặc dù“).
| Cách Dativ | Cách Genitiv | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| trotz | ungeachtet | đối lập, nhượng bộ |
- Trotz des Lärms kann ich schlafen. (Mặc dù ồn, tôi vẫn ngủ được.)
Alternative Präpositionen diễn tả sự thay thế, lựa chọn khác.
| Cách Genitiv | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|
| statt | thay cho / thay vì |
- Ich mache das statt meines Bruders. (Tôi làm việc đó thay cho anh trai tôi.)
8Tổng kết
Khi học, hãy luôn ghi nhớ „Präposition + Kasus“ như một cụm cố định, ví dụ für + Akkusativ, mit + Dativ, wegen + Genitiv. Đồng thời, việc hiểu loại nghĩa (lokal, temporal, kausal, modale…) giúp bạn chọn đúng Präposition cho câu.
summaryVi: Sau bài này bạn có thể nhận ra các loại giới từ tiếng Đức chính, biết chúng đi với cách nào và dùng chúng đúng trong câu đơn giản.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ và phân loại giới từ
- 1.
Wegen eines Unfalles kam ich zu spät zu der Party. Wegen là giới từ gì?
- 2.
Statt eines Autos kaufte ich mir ein Fahrrad. Statt là giới từ gì?
- 3.
Es schneit viel im Winter. Im là giới từ gì?
- 4.
DIe Bücher liegen im Regal. Im là giới từ gì?

