CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ chỉ nguyên nhân: wegen, aufgrund, aus, vor, dank
Sau bài học này bạn có thể chọn và dùng đúng các giới từ chỉ nguyên nhân wegen, aufgrund, aus, vor và dank với cách (Kasus) và ý nghĩa phù hợp trong câu của chính mình.
Trong bài học này, bạn sẽ học 5 giới từ chỉ nguyên nhân rất quan trọng trong tiếng Đức: wegen, aufgrund, aus, vor và dank. Tất cả đều diễn tả lý do / nguyên nhân, nhưng khác nhau về cách dùng cách (Kasus), sắc thái (trung tính, trang trọng, cảm xúc, mỉa mai) và ngữ cảnh.
1wegen – „wegen des Regens“
„wegen“ có nghĩa gần như “vì / do”. Trong chuẩn ngữ (Standarddeutsch), danh từ sau „wegen“ thường ở Genitiv. Trong khẩu ngữ, nhất là số nhiều hoặc khi không có mạo từ, người Đức hay dùng Dativ, nhưng trong bài thi và văn bản trang trọng, bạn nên dùng Genitiv.
Cách dùng „wegen“ với các cách
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| wegen + Genitiv | dạng chuẩn, nhất là trong văn viết | Wegen des starken Regens fahre ich nicht. | Tôi không lái xe vì trời mưa to. |
| wegen + Genitiv số nhiều | cũng bình thường với số nhiều | Wegen der Bauarbeiten ist die Straße gesperrt. | Đường bị chặn vì công trình xây dựng. |
| wegen + Dativ (khẩu ngữ) | hay dùng trong nói, nên tránh trong văn trang trọng | Wegen dem Wetter bleiben wir zu Hause. | Chúng tôi ở nhà vì thời tiết. |
Ví dụ khác:
- Wegen des Lärms kann ich nicht schlafen. (Tôi không ngủ được vì tiếng ồn.)
- Wegen eines Missverständnisses kam es zu Streit. (Đã xảy ra cãi vã vì một sự hiểu lầm.)
2aufgrund – trang trọng hơn „wegen“
„aufgrund“ có ý nghĩa gần như „wegen“, nhưng nghe trang trọng hơn, rất hay gặp trong văn bản hành chính, báo cáo, thư từ chính thức. Thường đi với Genitiv.
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| aufgrund + Genitiv | trang trọng, văn viết | Aufgrund seiner guten Leistungen bekam er eine Prämie. | Anh ấy nhận được tiền thưởng vì thành tích tốt. |
| auf Grund + Genitiv | cách viết cũ hơn, ít gặp | Auf Grund neuer Erkenntnisse ändern wir den Plan. | Chúng tôi thay đổi kế hoạch vì phát hiện mới. |
Trong tiếng Đức hiện đại nên ưu tiên viết liền „aufgrund“.
Ví dụ thêm:
- Aufgrund des Unfalls kam es zu Verzögerungen. (Do tai nạn nên đã có sự chậm trễ.)
- Aufgrund der hohen Kosten wurde das Projekt gestoppt. (Dự án bị dừng lại vì chi phí cao.)
3aus – nguyên nhân bên trong, động cơ
„aus“ thường diễn tả nguyên nhân bên trong: cảm xúc, thái độ, động cơ. Sau „aus“ thường là danh từ trừu tượng, nhiều khi không có mạo từ.
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| aus + danh từ | nguyên nhân nội tâm: cảm xúc, thái độ, động cơ | Er handelte aus Wut. | Anh ấy hành động vì tức giận. |
| aus + danh từ trừu tượng | thường không mạo từ | Sie half aus Freundschaft. | Cô ấy giúp vì tình bạn. |
Một số cụm điển hình: aus Liebe, aus Angst, aus Neugier, aus Höflichkeit, aus Versehen, aus Spaß.
Ví dụ:
- Er entschuldigte sich aus Höflichkeit. (Anh ấy xin lỗi vì lịch sự.)
- Sie kündigte aus Frust. (Cô ấy nghỉ việc vì chán nản.)
4vor – phản ứng cảm xúc hoặc cơ thể
„vor“ + Dativ thường miêu tả phản ứng tự nhiên trước một nguyên nhân bên ngoài (lạnh, sợ, vui …). Nhấn mạnh phản ứng hơn là động cơ có ý thức.
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| vor + Dativ | nguyên nhân dẫn đến phản ứng cơ thể / cảm xúc | Er zitterte vor Kälte. | Anh ấy run vì lạnh. |
Một số cụm điển hình: vor Freude, vor Angst, vor Kälte, vor Wut, vor Lachen.
Ví dụ:
- Das Kind weinte vor Angst. (Đứa trẻ khóc vì sợ.)
- Wir lachten vor Freude. (Chúng tôi cười vì vui mừng.)
So sánh „aus“ và „vor“:
- Er schrie aus Wut. (Anh ấy hét vì tức giận – hành động có chủ ý.)
- Er zitterte vor Wut. (Anh ấy run vì tức giận – phản ứng không kiểm soát.)
5dank – nguyên nhân tích cực (hoặc mỉa mai)
„dank“ thường dùng cho nguyên nhân tích cực: điều gì đó thành công hoặc có thể xảy ra nhờ sự giúp đỡ hay lợi thế nào đó. Có thể đi với Genitiv (thường hơn trong văn viết) hoặc Dativ (rất phổ biến trong khẩu ngữ).
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dank + Genitiv | trung tính / văn viết | Dank seiner Hilfe haben wir gewonnen. | Nhờ sự giúp đỡ của anh ấy mà chúng tôi thắng. |
| dank + Dativ | khẩu ngữ | Dank seinem Einsatz wurden wir rechtzeitig fertig. | Nhờ nỗ lực của anh ấy mà chúng tôi xong đúng giờ. |
Ví dụ:
- Dank des guten Wetters war das Fest ein Erfolg. (Nhờ thời tiết đẹp nên lễ hội thành công.)
- Dank ihrer Geduld lernte das Kind schnell lesen. (Nhờ sự kiên nhẫn của cô ấy mà đứa trẻ học đọc nhanh.)
Dùng mỉa mai / tiêu cực: „dank“ cũng có thể dùng mỉa mai khi nguyên nhân thực ra là tiêu cực:
- Dank seiner schlechten Planung mussten wir Überstunden machen. (Vì kế hoạch tệ của anh ấy mà chúng tôi phải làm thêm – nói mỉa.)
- Dank deines „tollen“ Tipps ist jetzt alles kaputt. (Vì “lời khuyên tuyệt vời” của bạn mà giờ mọi thứ hỏng hết – mỉa.)
6Tóm tắt và so sánh
| Giới từ | Cách (thường dùng) | Ngữ cảnh điển hình | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| wegen | Genitiv | trung tính, hàng ngày, cũng dùng trang trọng | Wegen des Sturms fällt der Unterricht aus. | Buổi học bị hủy vì bão. |
| aufgrund | Genitiv | trang trọng, văn viết | Aufgrund der Daten treffen wir eine Entscheidung. | Chúng tôi quyết định dựa trên dữ liệu. |
| aus | Dativ | động cơ nội tâm, cảm xúc | Sie lachte aus Freude. | Cô ấy cười vì vui mừng. |
| vor | Dativ | phản ứng cảm xúc / cơ thể | Er zitterte vor Angst. | Anh ấy run vì sợ. |
| dank | Genitiv / Dativ | nguyên nhân tích cực hoặc mỉa mai | Dank der Unterstützung gelang das Projekt. | Nhờ sự hỗ trợ mà dự án thành công. |
Hãy chú ý chọn đúng cách (Genitiv hay Dativ) và tự hỏi: đây là động cơ bên trong (aus), một phản ứng (vor), một nguyên nhân trung tính (wegen, aufgrund) hay một lý do chủ yếu tích cực (dank)?
Kiểm tra kiến thức
Giới từ chỉ nguyên nhân: wegen, aufgrund, aus, vor, dank
- 1.
.......... Renovierungsarbeit bleibt das Geschäft bis zum 31. 07. geschlossen.
- 2.
.......... des Starkregens entschloss man sich zur Absage der Veranstaltung.
- 3.
.......... Angst schlottern ihm die Beine.

