Brottin

CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Phân biệt các giới từ chỉ thời gian đi với Dativ

B1B2

Sau bài học này, bạn có thể phân biệt chắc chắn các giới từ chỉ thời gian đi với Dativ và dùng chúng đúng trong những câu thông dụng.

Trong bài này, bạn sẽ học các giới từ chỉ thời gian quan trọng đi với Dativ trong tiếng Đức, và cách phân biệt ý nghĩa, cách dùng của chúng. Tất cả ví dụ đều dùng Dativ để bạn tập trung vào cấu trúc chuẩn.

Tổng quan: Giới từ nào, trả lời câu hỏi gì?

Giới từ chỉ thời gian với Dativ thường trả lời các câu hỏi „Wann?“ (khi nào), „Seit wann?“ (từ khi nào), „Ab wann?“ (từ lúc nào), „Wie lange schon?“ (đã bao lâu rồi).

Các giới từ chính: an, in, nach, vor, zwischen, ab, seit, von … bis, bis zu.

PräpositionCâu hỏiCách dùng điển hình
anWann?ngày, thứ, ngày tháng, lễ cố định
inWann? / In wie langer Zeit?tháng, năm, mùa, buổi, tương lai kiểu „in zwei Tagen“
nachWann? / Nach was?sau một sự kiện hoặc thời điểm
vorWann? / Wie lange vor jetzt?trước một sự kiện; „vor zwei Tagen“
zwischenWann?khoảng thời gian giữa hai mốc
abAb wann?điểm bắt đầu (hiện tại hoặc tương lai)
seitSeit wann? / Wie lange schon?bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
von … bisVon wann bis wann?khoảng thời gian có điểm đầu và cuối rõ
bis zuBis wann höchstens?giới hạn trên, thường đi với số hoặc giờ

Mọi cụm danh từ sau các giới từ này phải ở Dativ.

1„an“ – ngày, thứ, ngày lễ cụ thể

Dùng an cho:

  • thứ trong tuần: am Montag, am Freitagabend
  • ngày tháng: am 1. Januar, am 15. Mai
  • lễ cụ thể: an Weihnachten, an Ostern
  • buổi trong ngày (trừ đêm): am Morgen, am Abend (nhưng: in der Nacht)
PräpositionVí dụNghĩa
anWir treffen uns am Montag.Chúng ta gặp nhau vào thứ Hai.
anIch fahre an Weihnachten nach Hause.Tôi về nhà vào dịp Giáng sinh.

2„in“ – tháng, năm, khoảng thời gian, tương lai

Cách dùng điển hình của in:

  • tháng, năm, mùa: im Mai, im Jahr 2020, im Sommer
  • buổi trong ngày: in der Nacht
  • một thời điểm trong tương lai sau một khoảng thời gian: in zwei Tagen, in drei Wochen
PräpositionVí dụNghĩa
inWir fahren im Juli in Urlaub.Chúng tôi đi nghỉ vào tháng 7.
inDas Praktikum beginnt in zwei Wochen.Kỳ thực tập bắt đầu sau hai tuần nữa.

3„nach“ – sau một sự kiện

nach cho biết một việc xảy ra muộn hơn một sự kiện khác.

PräpositionVí dụNghĩa
nachNach dem Kurs gehen wir essen.Sau buổi học chúng tôi đi ăn.
nachNach dem Abendessen lese ich ein Buch.Sau bữa tối tôi đọc sách.

4„vor“ – trước một sự kiện, hoặc „trước X ngày“

Hai mẫu thường gặp:

  • vor + Dativ: vor dem Essen, vor der Prüfung
  • vor + cụm thời gian (không mạo từ): vor zwei Tagen, vor einem Jahr
PräpositionVí dụNghĩa
vorIch lerne vor der Prüfung intensiv.Trước kỳ thi tôi học rất chăm.
vorWir sind vor drei Jahren nach Berlin gezogen.Chúng tôi đã chuyển đến Berlin cách đây ba năm.

5„zwischen“ – giữa hai thời điểm

zwischen đi với Dativ + Dativ.

PräpositionVí dụNghĩa
zwischenIch arbeite zwischen 9 und 17 Uhr.Tôi làm việc từ 9 giờ đến 17 giờ.
zwischenZwischen dem 1. und dem 3. Mai bin ich nicht da.Từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 5 tôi không có mặt.

6„ab“ – điểm bắt đầu (thường là tương lai)

ab nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, không nói rõ kết thúc.

PräpositionVí dụNghĩa
abAb nächster Woche habe ich mehr Zeit.Từ tuần sau tôi có nhiều thời gian hơn.
abAb dem 1. Juni gilt der neue Vertrag.Từ ngày 1 tháng 6 hợp đồng mới có hiệu lực.

7„seit“ – từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại

seit diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến bây giờ. Tiếng Đức thường dùng Präsens, không dùng thì hoàn thành.

PräpositionVí dụNghĩa
seitIch lerne seit einem Jahr Deutsch.Tôi học tiếng Đức được một năm rồi.
seitSie wohnt seit 2019 in Wien.Cô ấy sống ở Vienna từ năm 2019 đến nay.

8„von … bis“ và „bis zu“ – khoảng thời gian và giới hạn

  • von … bis: khoảng thời gian đầy đủ, nêu cả điểm đầu lẫn điểm cuối.
  • bis: chỉ nêu điểm kết thúc.
  • bis zu: giới hạn trên, thường đi với con số hoặc giờ.
PräpositionVí dụNghĩa
von … bisDer Kurs dauert von 9 bis 12 Uhr.Khóa học diễn ra từ 9 giờ đến 12 giờ.
bisWir bleiben bis nächsten Sonntag.Chúng tôi ở lại đến Chủ nhật tuần sau.
bis zuIch arbeite bis zu 10 Stunden am Tag.Tôi làm việc tối đa 10 tiếng mỗi ngày.

9So sánh nhanh các trường hợp dễ nhầm

Ý nghĩaCâu đúngGhi chú
ngày cụ thểWir sehen uns am Freitag.không dùng in Freitag
tháng/nămDas Projekt endet im Oktober.không dùng am Oktober
bắt đầu trong quá khứ, vẫn còn đúngEr arbeitet seit 2018 hier.không dùng ab 2018 (cái đó là cho hiện tại/tương lai)
bắt đầu trong tương laiAb morgen mache ich Sport.bắt đầu từ ngày mai

Kết thúc bài, bạn sẽ chọn đúng giới từ chỉ thời gian đi với Dativ cho các kiểu diễn đạt thời gian thường gặp và dùng chúng một cách tự tin.