CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Phân biệt các giới từ chỉ thời gian đi với Dativ
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng và phân biệt chính xác các giới từ chỉ thời gian ở cách 3 Dativ trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Đức yêu cầu cách 3 (Dativ). Những giới từ này giúp chỉ ra các thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể. Chúng ta sẽ tập trung vào các giới từ: an, aus, bei, in, nach, vor, zwischen, ab, seit, bis và von... bis zu.
1Cách sử dụng giới từ "an"
Giới từ "an" được sử dụng để chỉ các thời điểm hoặc ngày cụ thể. Các ví dụ bao gồm:
- am Morgen (vào buổi sáng)
- am Montag (vào thứ Hai)
- an Weihnachten (vào Giáng Sinh)
- am 1. Mai (vào ngày 1 tháng 5)
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| an | Wir treffen uns an Weihnachten. | Chúng ta gặp nhau vào Giáng Sinh. |
2Cách sử dụng giới từ "aus"
"Aus" mô tả một điểm xuất phát trong thời gian thường liên quan đến các khoảng thời gian trong quá khứ:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| aus | Diese Tradition stammt aus dem 18. Jahrhundert. | Truyền thống này đến từ thế kỷ 18. |
3Cách sử dụng giới từ "bei"
"Bei" được sử dụng để thể hiện các hành động đồng thời:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bei | Ich höre Musik bei der Arbeit. | Tôi nghe nhạc khi làm việc. |
4Cách sử dụng giới từ "in"
"In" chỉ các thời điểm hoặc khoảng thời gian trong tương lai:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| in | In zwei Tagen beginne ich die neue Arbeit. | Trong hai ngày, tôi bắt đầu công việc mới. |
5Cách sử dụng giới từ "nach"
"Nach" cho thấy chuỗi thời gian hoặc sự kiện:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| nach | Nach dem Film gehen wir essen. | Sau bộ phim, chúng ta sẽ đi ăn. |
6Cách sử dụng giới từ "vor"
"Vor" để chỉ những gì xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm nhất định:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| vor | Ich mache meine Hausaufgaben vor dem Abendessen. | Tôi làm bài tập về nhà trước bữa tối. |
7Cách sử dụng giới từ "zwischen"
"Zwischen" mô tả một khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai điểm:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| zwischen | Die Schule ist zwischen der Bibliothek und dem Park. | Trường học nằm giữa thư viện và công viên. |
8Cách sử dụng giới từ "ab"
"Ab" đánh dấu một thời điểm bắt đầu từ hiện tại:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ab | Ab Montag bin ich im Urlaub. | Từ thứ Hai, tôi sẽ nghỉ phép. |
9Cách sử dụng giới từ "seit"
"Seit" cho biết thời gian kéo dài của một hoạt động:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| seit | Ich lerne Deutsch seit einem Jahr. | Tôi đã học tiếng Đức được một năm. |
10Cách sử dụng giới từ "bis"
"Bis" chỉ ra một thời điểm kết thúc:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bis | Wir bleiben bis nächste Woche. | Chúng tôi sẽ ở lại đến tuần sau. |
11Cách sử dụng giới từ "von... bis zu"
Cấu trúc này mô tả một khoảng thời gian từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc:
| Giới từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| von... bis zu | Ich arbeite von 9 bis zu 17 Uhr. | Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ. |
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các giới từ chỉ thời gian đi với Dativ
- 1.
………. Nacht
- 2.
………. Winter
- 3.
………. 26. August
- 4.
………. 11 und 13 Uhr
- 5.
………. Sonntag
