CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Cẩm nang giới từ 5 — Giới từ + Genitiv
wegen, trotz, während, innerhalb, außerhalb, (an)statt, aufgrund — và vì sao seit/bei KHÔNG thuộc nhóm này.
Genitiv
Genitiv chỉ quan hệ sở hữu, nguồn gốc, nguyên nhân, thời gian, phạm vi — ít gặp hơn Akkusativ và Dativ, nhưng rất quan trọng trong văn viết.
1Đặc điểm chung
Giới từ + Genitiv thường dùng để diễn đạt nguyên nhân, lý do, thời gian, phạm vi, sự đối lập.
- Thường ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- Xuất hiện nhiều trong văn viết, sách báo, văn phong trang trọng.
- Không có câu hỏi riêng như Akkusativ hay Dativ.
Cách nhớ nhanh
Bốn từ lõi cần thuộc trước: „trotz – während – wegen – (an)statt". Thêm cặp phạm vi „innerhalb – außerhalb" là đủ dùng cho B1.
Danh từ giống đực và trung thêm đuôi -s/-es ở Genitiv: des Wetters, des Regens, des Mannes.
2Các giới từ + Genitiv thường gặp
| Giới từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| wegen | bởi vì, do | nguyên nhân | wegen des Wetters (vì thời tiết) |
| trotz | mặc dù | đối lập | trotz des Regens (mặc dù trời mưa) |
| während | trong khi, trong lúc | thời gian | während des Urlaubs (trong kỳ nghỉ) |
| (an)statt | thay vì | thay thế | anstatt des Autos (thay vì ô tô) |
| innerhalb | bên trong, trong vòng | phạm vi | innerhalb eines Jahres (trong vòng một năm) |
| außerhalb | bên ngoài | phạm vi | außerhalb der Stadt (bên ngoài thành phố) |
| aufgrund | do, dựa trên | nguyên nhân | aufgrund der Situation (do tình hình) |
Sửa một lỗi rất phổ biến trong các bảng tổng hợp
Nhiều bảng „giới từ + Genitiv" trên mạng liệt kê nhầm seit và bei vào nhóm này. Sai. Cả hai đều thuộc nhóm Dativ (xem Phần 4):
· ✗ seit + Genitiv → ✓ seit dem Morgen, seit zwei Jahren (Dativ) · ✗ bei + Genitiv → ✓ bei meinem Freund (Dativ)
Dấu hiệu nhận ra ngay: ví dụ của chúng luôn có dem / der / meinem — đó là mạo từ Dativ, không phải Genitiv (des / der / eines).
3Ví dụ câu tiêu biểu
- Ich komme wegen des Regens nicht. (Tôi không đến vì trời mưa.)
- Trotz des kalten Wetters gehen wir spazieren. (Mặc dù trời lạnh, chúng tôi vẫn đi dạo.)
- Während der Ferien reise ich. (Trong kỳ nghỉ tôi đi du lịch.)
- Außerhalb der Stadt gibt es einen schönen See. (Bên ngoài thành phố có một hồ đẹp.)
- Wir müssen innerhalb einer Woche antworten. (Chúng tôi phải trả lời trong vòng một tuần.)
4Một số cụm thường gặp
- wegen des Problems (vì vấn đề)
- trotz der Schwierigkeiten (mặc dù có khó khăn)
- während des Studiums (trong thời gian học đại học)
- innerhalb kurzer Zeit (trong thời gian ngắn)
- außerhalb der Arbeitszeit (ngoài giờ làm việc)
- anstatt eines Briefes (thay vì một lá thư)
- aufgrund der Ergebnisse (dựa trên kết quả)
Trong lời nói hằng ngày
Người Đức thường thay Genitiv bằng von + Dativ khi nói: wegen dem Wetter (thay cho wegen des Wetters). Cách này phổ biến trong khẩu ngữ, nhưng trong bài thi và văn viết vẫn phải dùng Genitiv.
5So sánh nhanh
| Akkusativ | Genitiv | |
|---|---|---|
| Câu hỏi | đi đến đâu? | vì cái gì? |
| Ví dụ | nach Deutschland | wegen Deutschlands |
| Nghĩa | đến nước Đức | vì nước Đức |
Không dùng Genitiv sau
nach, zu, in, auf, mit, bei, seit, von — tất cả đều là Dativ hoặc Wechselpräposition, không bao giờ là Genitiv.
Weniger ist mehr — Học ít nhưng chắc
Genitiv không khó, chỉ cần nhớ đúng cụm từ và nhớ cái đuôi -s.
Kiểm tra kiến thức
Cẩm nang giới từ 5 — Giới từ + Genitiv
- 1.
___ des Regens bleibe ich zu Hause.
- 2.
Trotz ___ Wetters gehen wir spazieren.
- 3.
Während ___ Ferien reise ich.
- 4.
Giới từ nào KHÔNG đi với Genitiv?
- 5.
Wir müssen innerhalb ___ Jahres antworten.
- 6.
Trong khẩu ngữ, người Đức thường nói „wegen des Wetters" thành gì?
