CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Các giới từ đi với Dativ trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các giới từ tiếng Đức đi với Dativ quan trọng nhất và dùng chúng đúng với các dạng Dativ trong câu.
Trong bài này, bạn sẽ học các giới từ quan trọng trong tiếng Đức luôn đi với Dativ và cách dùng chúng trong câu thực tế.
1Tổng quan: các giới từ đi với Dativ
Các giới từ sau luôn đi với Dativ:
- aus, bei, mit, nach, seit, von, zu
- außer, entgegen, gegenüber
- (ít gặp trong giao tiếp thường ngày: ab với Dativ)
Sau mỗi giới từ này bạn phải dùng mạo từ ở Dativ: dem, der, den, không phải den, die, das.
Ví dụ (tập trung vào hình thức):
- aus der Stadt, bei dem Freund / beim Freund, mit den Kindern, nach der Arbeit, seit einem Jahr, von der Schule, zu dem Arzt / zum Arzt
2Nghĩa và ví dụ
| Präposition | Cách dùng chính | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| aus | nguồn gốc, chất liệu | Ich komme aus der Stadt. | Tôi đến từ thành phố. |
| bei | địa điểm (gần, ở chỗ người/công ty) | Ich bin bei meinem Freund. | Tôi đang ở nhà bạn tôi. |
| mit | cùng với, phương tiện | Ich spiele oft mit meinem Hund. | Tôi thường chơi với chó của tôi. |
| nach | hướng (thành phố, nước không có mạo từ), thời gian | Ich gehe nach Hause. | Tôi đi về nhà. |
| seit | mốc bắt đầu trong quá khứ đến hiện tại | Ich lerne Deutsch seit einem Jahr. | Tôi học tiếng Đức được một năm rồi. |
| von | nguồn gốc, sở hữu, chủ đề | Sie kommt von der Party. | Cô ấy đi từ buổi tiệc về. |
| zu | hướng tới người, cơ quan | Ich gehe zu meinem Lehrer. | Tôi đi tới chỗ giáo viên của tôi. |
| außer | ngoại trừ | Außer mir sind alle da. | Ngoài tôi ra thì mọi người đều có mặt. |
| entgegen | trái với mong đợi/hướng | Entgegen meiner Erwartung war das Konzert toll. | Trái với mong đợi của tôi, buổi hoà nhạc rất hay. |
| gegenüber | vị trí đối diện (không gian, nghĩa bóng) | Die Bank ist gegenüber dem Supermarkt. | Ngân hàng ở đối diện siêu thị. |
Ghi chú về ab: tiếng Đức hiện nay hay dùng ab với Dativ cho điểm xuất phát: Der Zug fährt ab Berlin. (tàu khởi hành từ Berlin). Tuy vậy người học có thể dùng von trong nhiều tình huống tương tự.
3Dạng Dativ sau giới từ
Sau giới từ Dativ, danh từ phải ở cách Dativ:
| Cách | giống đực | giống cái | trung tính | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der Mann | die Frau | das Kind | die Kinder |
| Dativ | dem Mann | der Frau | dem Kind | den Kindern |
Ví dụ trong câu:
- Ich gehe mit dem Mann spazieren. (Tôi đi dạo với người đàn ông.)
- Sie arbeitet bei der Frau. (Cô ấy làm việc ở chỗ người phụ nữ.)
- Wir spielen mit dem Kind. (Chúng tôi chơi với đứa trẻ.)
- Er spricht mit den Kindern. (Anh ấy nói chuyện với bọn trẻ.)
Lưu ý đuôi -n ở Dativ số nhiều: den Kindern, den Freunden, den Leuten.
4Vị trí của „gegenüber“ và „entgegen“ trong câu
- gegenüber thường đứng sau cụm danh từ:
- Die Bank ist dem Supermarkt gegenüber. (Ngân hàng ở đối diện siêu thị.)
- Mein Haus liegt dem Park gegenüber. (Nhà tôi nằm đối diện công viên.)
- entgegen thường đứng trước Dativ:
- Entgegen meiner Erwartung war das Konzert toll. (Trái với mong đợi của tôi, buổi hoà nhạc rất hay.)
- Entgegen den Anweisungen hat er das Fenster geöffnet. (Trái với chỉ dẫn, anh ấy đã mở cửa sổ.)
5Tránh lỗi thường gặp
- Sau các giới từ này không dùng Akkusativ: không dùng für den Arzt khi nói “đi đến bác sĩ”, mà phải zu dem Arzt / zum Arzt.
- Với các nước có mạo từ (die Schweiz, die Türkei, die USA), tiếng Đức hay dùng in với Dativ/Akkusativ, chứ không dùng nach: Ich fahre in die Schweiz. (Tôi đi Thụy Sĩ.)
Nắm vững các giới từ đi với Dativ này, bạn sẽ diễn tả chính xác hơn nơi chốn, hướng đi, thời gian và quan hệ trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Các giới từ đi với Dativ trong tiếng Đức
- 1.
Mark soll ________(zu + der Arzt) gehen.
- 2.
Ich möchte ________(mit + meine Schwester) nach Berlin fahren.
- 3.
(Neben + mein Haus) ________ gibt es ein Restaurant.

