CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Các giới từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
Sau bài này bạn có thể nhận ra các giới từ quan trọng đi với Genitiv trong tiếng Đức và dùng chúng đúng trong câu của riêng bạn.
Trong bài này bạn sẽ học các giới từ quan trọng trong tiếng Đức đi với Genitiv, và cách dùng chúng đúng trong câu, đặc biệt trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng.
Các giới từ quan trọng đi với Genitiv
Nghĩa và ví dụ
| Präposition | Chức năng / ghi chú | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| anhand | phương tiện, cách thức | Anhand dieses Berichts können wir die Situation besser verstehen. | Dựa vào báo cáo này chúng ta có thể hiểu tình hình rõ hơn. |
| angesichts | nguyên nhân, lý do | Angesichts der aktuellen Lage bleiben die Schulen geschlossen. | Do tình hình hiện tại, trường học vẫn đóng cửa. |
| anlässlich | dịp, nhân dịp (thường chỉ thời gian) | Anlässlich des Jubiläums findet ein Konzert statt. | Nhân dịp lễ kỷ niệm có một buổi hòa nhạc. |
| anstelle | thay thế, lựa chọn khác | Anstelle des Lehrers unterrichtet heute die Assistentin. | Hôm nay cô trợ giảng dạy thay cho thầy giáo. |
| außerhalb | nơi chốn hoặc thời gian ở ngoài một phạm vi | Außerhalb der Stadt sind die Mieten günstiger. | Ngoài thành phố tiền thuê nhà rẻ hơn. |
| innerhalb | nơi chốn hoặc thời gian ở trong một phạm vi | Innerhalb des Gebäudes herrscht Rauchverbot. | Bên trong tòa nhà cấm hút thuốc. |
| oberhalb | ở phía trên, cao hơn | Oberhalb des Dorfes beginnt der Wald. | Phía trên ngôi làng là bắt đầu khu rừng. |
| unterhalb | ở phía dưới, thấp hơn | Unterhalb der Brücke fließt ein kleiner Bach. | Dưới cây cầu có một con suối nhỏ chảy qua. |
| statt | thay cho, thay vì | Statt eines Autos kauft sie ein Fahrrad. | Cô ấy mua xe đạp thay vì ô tô. |
| trotz | nhượng bộ, đối lập (mặc dù) | Trotz des schlechten Wetters machen wir ein Picknick. | Mặc dù thời tiết xấu chúng tôi vẫn đi dã ngoại. |
| während | cùng lúc, khoảng thời gian | Während des Unterrichts ist das Handy ausgeschaltet. | Trong giờ học điện thoại bị tắt. |
| wegen | nguyên nhân, lý do | Wegen des Staus kommen wir zu spät. | Vì kẹt xe nên chúng tôi đến muộn. |
Hình thức: Genitiv sau giới từ
Các giới từ trên luôn đi với danh từ ở Genitiv.
| Cách | Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Genitiv với mạo từ | des Mannes | der Frau | des Kindes | der Leute |
Ví dụ:
- wegen des schlechten Wetters
- während der Pause
- außerhalb des Hauses
Lưu ý đuôi Genitiv -s hoặc -es với nhiều danh từ giống đực và trung: der Tisch → des Tisches, der Hund → des Hundes.
Cách dùng trong câu
Giới từ đứng ngay trước cụm danh từ:
- Wir blieben trotz des Regens im Park. (Chúng tôi ở lại công viên mặc dù trời mưa.)
- Wegen des Unfalls kam es zu Verzögerungen. (Vì tai nạn nên có sự chậm trễ.)
- Die Kinder dürfen während des Essens nicht aufstehen. (Trẻ em không được đứng lên trong lúc ăn.)
Cụm Genitiv cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh lý do hoặc khoảng thời gian; động từ chia vẫn đứng ở vị trí thứ hai:
- Während des Spiels blieb das Stadion ruhig. (Trong trận đấu, sân vận động vẫn yên lặng.)
Genitiv và các cách khác
Trong tiếng Đức nói hàng ngày, người bản ngữ thường dùng Dativ thay cho Genitiv với một số giới từ:
- wegen dem Wetter
- trotz dem Regen
Tuy nhiên trong tiếng Đức chuẩn và trong bài thi, bạn nên dùng wegen và trotz với Genitiv: wegen des Wetters, trotz des Regens.
Lỗi thường gặp và mẹo
- Đừng nhầm während (thời gian) với wegen (nguyên nhân).
- Sau anhand thường là cụm danh từ, không phải mệnh đề: anhand der Ergebnisse, không phải anhand dass....
- statt và anstelle có chức năng giống nhau; anstelle von nghe trang trọng hơn một chút.
Bài luyện ngắn
Hãy đặt câu với mỗi giới từ sau (dùng đúng Genitiv):
- wegen
- trotz
- während
- außerhalb
- anlässlich
Kiểm tra lại mạo từ Genitiv và đuôi của danh từ bạn dùng nhé.
Kiểm tra kiến thức
Các giới từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
- 1.
Während ......... hört sie immer Musik.
- 2.
Oberhalb ......... steht eine alte Ruine.
- 3.
Trotz ........... gehen wir spazieren.

