CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Các giới từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng các giới từ đi với Genitiv trong tiếng Đức và tạo câu của riêng mình.
Giới từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, có những giới từ nhất định yêu cầu phải sử dụng dạng Genitiv. Các giới từ này giúp diễn tả mối quan hệ giữa các đối tượng, người hay khái niệm. Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét một số giới từ phổ biến thường đi với Genitiv và thảo luận về cách sử dụng của chúng.
Các giới từ phổ biến đi với Genitiv
Dưới đây là một số giới từ thường gặp đi với Genitiv, cùng với ví dụ:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| abseits | địa điểm | Abseits des Weges gibt es viele Blumen. | Dọc đường có nhiều hoa. |
| angesichts | nguyên nhân | Angesichts der Lage müssen wir schnell handeln. | Vì tình hình, chúng ta cần hành động nhanh chóng. |
| anhand | phương thức | Anhand dieses Berichts kann ich das Problem lösen. | Dựa vào báo cáo này, tôi có thể giải quyết vấn đề. |
| anlässlich | nguyên nhân/thời gian | Anlässlich seines Geburtstags gibt es ein Fest. | Nhân dịp sinh nhật, có một bữa tiệc. |
| anstelle | thay thế | Anstelle der alten Möbel kauften wir neue. | Thay vì đồ nội thất cũ, chúng tôi đã mua đồ mới. |
| außerhalb | địa điểm, thời gian | Außerhalb der Stadt gibt es schöne Natur. | Ngoài thành phố có thiên nhiên tuyệt đẹp. |
| bezüglich | nguyên nhân | Bezüglich der neuen Regelung gibt es noch Fragen. | Về quy định mới, vẫn còn những câu hỏi. |
| trotz | nhượng bộ | Trotz des Regens gingen wir spazieren. | Dù trời mưa, chúng tôi đã đi dạo. |
Cách sử dụng trong câu
Việc sử dụng các giới từ Genitiv thường yêu cầu hiểu rõ ngữ cảnh:
- Abseits des Weges: Điều này có nghĩa là một cái gì đó không nằm trên con đường mà nằm bên cạnh.
- Trotz des Regens: Ở đây, việc sử dụng cho thấy rằng một hành động xảy ra mà bất chấp điều kiện tiêu cực (mưa).
Kết luận
Các giới từ đi với Genitiv rất cần thiết để hình thành các câu rõ ràng và chính xác trong tiếng Đức. Học cách sử dụng các giới từ này sẽ giúp cải thiện khả năng biểu đạt của bạn trong tiếng Đức.
Bài tập
Hãy thử tạo câu của riêng bạn bằng cách sử dụng các giới từ được liệt kê ở trên. Chú ý sử dụng đúng dạng Genitiv.
Kiểm tra kiến thức
Các giới từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
- 1.
Während ......... hört sie immer Musik.
- 2.
Oberhalb ......... steht eine alte Ruine.
- 3.
Trotz ........... gehen wir spazieren.
