CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Cẩm nang giới từ 1 — Nền tảng: Giới từ là gì?

A1

Giới từ là gì, đứng ở đâu trong câu, diễn tả những mối quan hệ nào, và vì sao luôn phải học kèm Kasus.

Präpositionen = Giới từ

Giới từ là từ nối đứng trước danh từ hoặc đại từ để cho biết mối quan hệ giữa các từ trong câu: ở đâu, khi nào, vì sao, với ai, bằng cách nào.

1Giới từ (Präposition) là gì?

Giới từ đứng trước danh từ hoặc đại từ và tạo ra một cụm có nghĩa hoàn chỉnh. Bản thân giới từ không đổi hình thái — nhưng nó bắt từ đi sau nó đổi.

  • Ich fahre mit dem Bus. (Tôi đi bằng xe buýt.)
  • Das Buch liegt auf dem Tisch. (Quyển sách nằm trên bàn.)
  • Ich warte auf den Bus. (Tôi đợi xe buýt.)

Nhớ ngay từ đầu

Giới từ tiếng Đức luôn đứng trước danh từ/đại từ, không đứng sau. Ngoại lệ rất ít và sẽ học riêng ở Phần 8 (ví dụ den Fluss entlang — dọc theo con sông).

2Giới từ diễn tả những mối quan hệ nào?

Mối quan hệCâu hỏiGiới từ hay gặpVí dụ
Vị tríWo?in, auf, an, neben, unterin der Schule (ở trường)
Thời gianWann?seit, ab, vor, nach, umum 7 Uhr (lúc 7 giờ)
Hướng điWohin?nach, zu, in, aufnach Berlin (đến Berlin)
Nguyên nhânWarum?wegen, aus, vor, dankwegen des Wetters (vì thời tiết)
Cùng với aiMit wem?mit, ohne, beimit meiner Freundin (với bạn tôi)
Mục đíchWofür?für, zu, umfür die Schule (để đi học)
Phương tiệnWomit?mit, durch, permit dem Auto (bằng ô tô)

Vì sao nên học theo câu hỏi

Mỗi nhóm ý nghĩa có một câu hỏi riêng. Khi đặt được câu hỏi đúng (Wo? hay Wohin?, Mit wem? hay Für wen?), bạn tự chọn được giới từ cách (Kasus) đi kèm. Đây là chìa khoá của cả Phần 6.

3Cấu trúc cơ bản

Giới từ + (Mạo từ) + Danh từ/Đại từ → Präpositionalphrase (cụm giới từ)

  • in der Schule (trong trường học)
  • mit meiner Freundin (với bạn gái tôi)
  • nach Deutschland (đến Đức)

Danh từ đi sau giới từ phải mang mạo từ và đuôi đúng theo Kasus mà giới từ đó yêu cầu. Đó là lý do mit cho ra dem, còn für cho ra den:

  • Ich gehe mit dem Freund. (Dativ)
  • Das Geschenk ist für den Freund. (Akkusativ)

Lỗi thường gặp của người Việt

Tiếng Việt không đổi hình thái từ, nên rất dễ dịch thẳng: "đi với bạn" → ✗ mit der Freund. Đúng phải là ✓ mit dem Freund. Học giới từ mà không học Kasus đi kèm thì câu vẫn sai.

4Tóm tắt nhanh

  1. Giới từ đứng trước danh từ/đại từ.
  2. Mỗi giới từ có nghĩa và cách dùng riêng — không dịch 1:1 từ tiếng Việt.
  3. Khi học giới từ, luôn học kèm Kasus (Akkusativ, Dativ, Genitiv) và một cụm ví dụ.

Ví dụ tổng quát:

  • Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Wir warten auf den Bus. (Chúng tôi đợi xe buýt.)
  • Sie lebt in Berlin. (Cô ấy sống ở Berlin.)

Nền tảng vững chắc

Học giới từ theo cụm, không học từ lẻ — nhớ một cụm là dùng được cả đời.