CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Giới từ chỉ thời gian IN, AN UND UM

A1A2

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng chính xác các giới từ thời gian IN, AN và UM.

Giới từ chỉ thời gian: IN, AN và UM

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các giới từ chỉ thời gian "in", "an" và "um" trong tiếng Đức. Những giới từ này rất quan trọng để diễn tả thời gian trong câu.

Sử dụng "IN"

Giới từ "in" được sử dụng để chỉ các khoảng thời gian hoặc các thời điểm trong tương lai.

Cách sử dụngVí dụDịch nghĩa
Các thángin Mai, in Januarvào tháng 5, vào tháng 1
Các nămin 2021, in diesem Jahrvào năm 2021, trong năm nay
Các mùain der Winterzeit, in der Sommerzeitvào mùa đông, vào mùa hè
Thời điểm trong tương laiin 2 Tagen, in 3 Wochentrong 2 ngày, trong 3 tuần

Ví dụ

  • Tôi đi nghỉ vào tháng 8. (I am going on vacation in August.)
  • Họ thăm gia đình trong tuần tới. (They are visiting their family next week.)

Sử dụng "AN"

Giới từ "an" được sử dụng cho các ngày cụ thể hoặc thời gian trong ngày.

Cách sử dụngVí dụDịch nghĩa
Các ngày trong tuầnam Montag, am Freitagvào thứ Hai, vào thứ Sáu
Các ngày lễ đặc biệtan Weihnachten, an Neujahrvào Giáng sinh, vào đêm giao thừa
Thời gian trong ngàyam Morgen, am Abendvào buổi sáng, vào buổi tối
Ngày cụ thểam 1. Mai, am 24. Dezembervào ngày 1 tháng 5, vào ngày 24 tháng 12

Ví dụ

  • Chúng ta gặp nhau vào Chủ nhật. (We will meet on Sunday.)
  • Buổi tiệc diễn ra vào ngày 30 tháng 10. (The party is on October 30th.)

Sử dụng "UM"

Giới từ "um" chỉ các giờ chính xác.

Cách sử dụngVí dụDịch nghĩa
Giờum 15 Uhr, um 6 Uhr 30vào lúc 3 giờ chiều, vào lúc 6 giờ 30 sáng
Sự kiệnum Mitternachtvào lúc nửa đêm

Ví dụ

  • Cuộc họp bắt đầu vào lúc 14 giờ. (The meeting starts at 2 PM.)
  • Bộ phim bắt đầu vào lúc 20 giờ. (The film starts at 8 PM.)

Kết luận

Các giới từ "in", "an" và "um" là cần thiết để diễn đạt thời gian trong tiếng Đức.
Hãy sử dụng chúng để thể hiện các thời điểm và khoảng thời gian một cách chính xác!