CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Wohin? Wo? Phân biệt các giới từ chỉ vị trí: in, an và auf
Sau bài học này, bạn có thể dùng "in", "an" và "auf" đúng với câu hỏi "Wohin?" (Akkusativ) và "Wo?" (Dativ) để mô tả vị trí và hướng trong tiếng Đức.
Trong bài này bạn học cách dùng các giới từ tiếng Đức "in", "an" và "auf" để trả lời hai câu hỏi rất quan trọng: "Wohin?" (đi đâu? – Akkusativ, chỉ sự di chuyển) và "Wo?" (ở đâu? – Dativ, chỉ vị trí đứng yên).
1"Wohin?" – Akkusativ (chỉ hướng, di chuyển)
Câu hỏi "Wohin?" dùng khi có sự di chuyển tới một nơi khác.
1.1 Tổng quan: "in", "an", "auf" với Akkusativ
| Präposition | Cách dùng điển hình | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| in | phòng kín, tòa nhà, thành phố, quốc gia, không gian khép kín | Ich gehe in die Schule. | Tôi đi vào trường (bước vào bên trong) |
| an | nơi có nước (See, Meer, Fluss), mép, bờ, bề mặt thẳng đứng | Wir fahren an den See. | Chúng tôi đi đến hồ (ra bờ hồ) |
| auf | bề mặt phẳng, quảng trường, nơi công cộng, "ở bên trên" | Er geht auf den Markt. | Anh ấy đi ra chợ / quảng trường |
Ví dụ thêm:
- Ich fahre in die Stadt. (Tôi đi vào thành phố.)
- Wir gehen an die Tafel. (Chúng tôi đi đến bảng.)
- Sie legt das Buch auf den Tisch. (Cô ấy đặt quyển sách lên bàn.)
Ý chính: có sự di chuyển hướng tới nơi nào đó → dùng Akkusativ sau "in", "an", "auf".
2"Wo?" – Dativ (chỉ vị trí)
Câu hỏi "Wo?" dùng khi không có di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, chỉ vị trí đứng yên.
2.1 Tổng quan: "in", "an", "auf" với Dativ
| Präposition | Cách dùng điển hình | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| in | bên trong phòng, nhà, tòa nhà, quốc gia, khu vực khép kín | Ich bin in der Schule. | Tôi đang ở trong trường |
| an | ở mép, bờ, cạnh, tường, bờ nước | Wir sind am See. | Chúng tôi ở hồ (ở bờ hồ) |
| auf | ở trên bề mặt, quảng trường, mặt phẳng | Das Buch liegt auf dem Tisch. | Quyển sách nằm trên bàn |
Ví dụ thêm:
- Sie wohnt in der Stadt. (Cô ấy sống ở thành phố.)
- Das Poster hängt an der Wand. (Tấm poster treo trên tường.)
- Wir sind auf dem Markt. (Chúng tôi đang ở chợ / quảng trường.)
Ý chính: chỉ vị trí, không di chuyển → dùng Dativ sau "in", "an", "auf".
3Một số đối chiếu quan trọng
Một số nơi có thể đi với nhiều giới từ, nghĩa hơi khác nhau:
- Ich gehe in die Schule. (Đến trường – như một tòa nhà / nơi học.)
- Ich gehe auf die Schule. (Cách nói vùng miền, ít dùng; xuất hiện với một số trường, ví dụ "auf die Universität", "auf die Berufsschule".)
Với tên nước và thành phố, thông thường dùng "in":
- Ich fahre in die Schweiz. – Ich bin in der Schweiz. (Tôi đi tới Thụy Sĩ – Tôi đang ở Thụy Sĩ.)
4Sự kết hợp giới từ + mạo từ
Trong tiếng Đức, giới từ thường "dính" với mạo từ xác định thành một từ mới.
| Dạng rút gọn | Dạng đầy đủ |
|---|---|
| ins | in das |
| im | in dem |
| am | an dem |
| aufs | auf das |
Ví dụ:
- Ich gehe ins Kino. (in das Kino) – Tôi đi đến rạp chiếu phim.
- Wir sind im Kino. (in dem Kino) – Chúng tôi đang ở trong rạp.
- Er fährt an den Strand und bleibt am Strand. – Anh ấy đi ra bãi biển và ở lại bãi biển.
- Sie legt das Heft aufs Bett. Das Heft liegt auf dem Bett. – Cô ấy đặt quyển vở lên giường. Quyển vở nằm trên giường.
Hãy nhớ: "Wohin?" → Akkusativ (di chuyển), "Wo?" → Dativ (vị trí); "in", "an", "auf" không đổi, chỉ cách (Akkusativ/Dativ) thay đổi.
Kiểm tra kiến thức
Wohin? Wo? Phân biệt các giới từ chỉ vị trí: in, an và auf
- 1.
Ich gehe…….. Kino. (in)

