CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Giới từ Anhand, Mittels và Mithilfe
Sau bài này bạn có thể dùng chính xác **anhand**, **mittels** và **mithilfe** với Genitiv và chọn được cách nói thay thế phù hợp (thân mật hoặc trang trọng).
Trong bài này bạn học ba giới từ tiếng Đức khá trang trọng: anhand, mittels và mithilfe. Cả ba đều diễn tả bằng phương tiện / cách thức nào một hành động được thực hiện, và trong tiếng Đức chuẩn hiện nay gần như luôn đi với Genitiv.
1Nghĩa và sắc thái phong cách
Cả ba giới từ đều chỉ phương tiện, công cụ hoặc phương pháp.
- anhand: gần nghĩa “dựa trên cơ sở …”, hay đi với tài liệu, ví dụ, tiêu chí.
- mittels: “bằng cách sử dụng …”, trang trọng, hay dùng trong kỹ thuật, hành chính, khoa học.
- mithilfe: “với sự giúp đỡ của …”, nhấn mạnh sự hỗ trợ.
Ví dụ
| Präposition | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| anhand | Der Lehrer erklärte die Grammatik anhand eines Beispiels. | Thầy giáo giải thích ngữ pháp dựa trên một ví dụ. |
| anhand | Wir werten die Ergebnisse anhand der Tabelle aus. | Chúng tôi phân tích kết quả dựa trên bảng. |
| mittels | Das Gewicht wird mittels einer Waage bestimmt. | Trọng lượng được xác định bằng cân. |
| mittels | Die Temperatur wird mittels Sensoren gemessen. | Nhiệt độ được đo bằng các cảm biến. |
| mithilfe | Wir arbeiten mithilfe eines Experten an dem Projekt. | Chúng tôi làm việc với sự hỗ trợ của một chuyên gia trong dự án. |
| mithilfe | Die Kinder lösten die Aufgabe mithilfe ihrer Lehrerin. | Bọn trẻ giải bài tập với sự giúp đỡ của cô giáo. |
2Cách: gần như luôn là Genitiv
Trong tiếng Đức chuẩn hiện nay, anhand, mittels và mithilfe thông thường chi phối Genitiv (cách 2).
| Präposition | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| mithilfe | Die Daten werden mithilfe des neuen Computers analysiert. | des neuen Computers là Genitiv. |
| mittels | Die Straße wurde mittels des gestreuten Salzes vom Eis befreit. | des gestreuten Salzes là Genitiv. |
| anhand | Der Verdächtige wurde anhand seiner Fingerabdrücke identifiziert. | seiner Fingerabdrücke là Genitiv. |
Với mithilfe cụm cố định mithilfe von cũng rất hay gặp:
- Wir lösen das Problem mithilfe von erfahrenen Kolleginnen. (số nhiều, không mạo từ)
3Sự khác biệt sắc thái và cách nói thay thế
Trong khẩu ngữ hằng ngày, bạn thường có thể thay ba giới từ này bằng mit hoặc durch.
| Câu trang trọng | Phiên bản thân mật hơn | Giải thích |
|---|---|---|
| Die Daten werden mittels eines Programms ausgewertet. | Die Daten werden mit einem Programm ausgewertet. | mittels nghe trang trọng hơn mit. |
| Die Diagnose wurde mithilfe des Arztes gestellt. | Die Diagnose wurde mit Hilfe des Arztes gestellt. | mithilfe ≈ mit Hilfe. |
| Wir erklären das anhand eines Beispiels. | Wir erklären das mit einem Beispiel. | anhand nhấn mạnh “dựa trên cơ sở”. |
Trong bài viết khoa học, báo cáo, hướng dẫn…, anhand, mittels và mithilfe xuất hiện rất nhiều, trong khi mit và durch là trung tính, thường dùng trong đời sống hằng ngày.
4Lỗi thường gặp cần tránh
- Trong văn viết chuẩn, không dùng Dativ với mạo từ sau các giới từ này:
- sai: anhand einem Beispiel, mittels dem Computer
- đúng: anhand eines Beispiels, mittels des Computers
- Trật tự từ: cụm giới từ thường đứng sát động từ hoặc phần câu mà nó bổ nghĩa:
- Die Daten werden mithilfe des neuen Computers sehr schnell analysiert.
- Mithilfe des neuen Computers werden die Daten sehr schnell analysiert.
summaryVi: Sau bài này bạn có thể dùng chính xác anhand, mittels và mithilfe với Genitiv và chọn được cách nói thay thế phù hợp (thân mật hoặc trang trọng).
Kiểm tra kiến thức
Giới từ Anhand, Mittels và Mithilfe
- 1.
Chọn câu đúng trong các câu sau
- 2.
Chọn câu đúng trong các câu sau

