CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Cẩm nang giới từ 6 — Wechselpräpositionen (giới từ đổi cách)

A1A2

Chín giới từ vừa đi Akkusativ vừa đi Dativ: quy tắc Wo? / Wohin?, bảng đối chiếu và các dạng rút gọn am, ins, zur.

Wechselpräpositionen

Chín giới từ vừa đi với Akkusativ vừa đi với Dativ — tuỳ vào câu hỏi WO? hay WOHIN?.

1Chín giới từ thuộc nhóm này

an – auf – hinter – in – neben – über – unter – vor – zwischen

Câu thần chú

an – auf – hinter – in – neben – über – unter – vor – zwischen" — chín từ, đọc theo nhịp là thuộc. Ngoài chín từ này, không còn giới từ nào đổi cách.

2WO? ↔ WOHIN?

Câu hỏiNghĩaKasusVí dụ
WO?Ở đâu — vị trí, đứng yênDativDas Buch liegt auf dem Tisch. (Nó nằm trên bàn.)
WOHIN?Đi đâu — hướng, đích đếnAkkusativIch lege das Buch auf den Tisch. (Tôi đặt sách lên bàn.)

Hiểu đúng chữ „chuyển động"

Không phải cứ có chuyển động là dùng Akkusativ! Điều quyết định là có đổi vị trí hay không.

· Ich laufe im Park. — chạy trong công viên, không rời khỏi nó → Wo? → Dativ. · Ich laufe in den Park. — chạy vào công viên từ bên ngoài → Wohin? → Akkusativ.

3Bảng tổng hợp chín giới từ

Giới từÝ nghĩa cơ bản+ Dativ (WO?)+ Akkusativ (WOHIN?)
anở, tại, bên cạnh (tiếp xúc dọc)an dem Tischan den Tisch
auftrên, lên (tiếp xúc mặt trên)auf dem Tischauf den Tisch
hintersau, phía sauhinter dem Haushinter das Haus
introng, vàoin dem Zimmerin das Zimmer
nebenbên cạnhneben dem Bettneben das Bett
übertrên (không chạm), quaüber dem Flussüber die Straße
unterdưới, bên dướiunter dem Tischunter den Tisch
vortrước, phía trướcvor dem Hausvor das Haus
zwischenở giữazwischen den Häusernzwischen die Häuser

zwischen luôn cần hai phía

„Ở giữa" phải có ít nhất hai vật, nên zwischen gần như luôn đi với số nhiều hoặc hai danh từ nối bằng und:

· ✓ Der Baum steht zwischen den Häusern. (Cây đứng giữa những ngôi nhà.) · ✓ Der Baum steht zwischen dem Haus und der Garage. · ✗ Der Baum steht zwischen dem Haus. — thiếu phía thứ hai.

4Cặp câu mẫu cần thuộc

  1. Das Buch liegt auf dem Tisch. / Ich lege das Buch auf den Tisch.
  2. Der Hund ist hinter dem Haus. / Ich gehe hinter das Haus.
  3. Das Kind ist in dem Zimmer. / Ich gehe in das Zimmer.
  4. Das Handy liegt neben dem Bett. / Ich lege das Handy neben das Bett.
  5. Das Auto steht vor dem Haus. / Ich stelle das Auto vor das Haus.

Mẹo nhận diện qua động từ

Nhiều cặp động từ đi theo cặp Kasus rất đều:

· liegen / stehen / sitzen / hängen (nằm, đứng, ngồi, treo — trạng thái) → Dativ · legen / stellen / setzen / hängen (đặt nằm, đặt đứng, đặt ngồi, treo lên — hành động) → Akkusativ

5Dạng rút gọn thường gặp

GhépRút gọnVí dụ
an + demamam Montag (vào thứ Hai)
an + dasansans Meer (ra biển)
in + demimim Haus (trong nhà)
in + dasinsins Kino (vào rạp phim)
auf + dasaufsaufs Land (về vùng quê)
von + demvomvom Bahnhof (từ nhà ga)
zu + demzumzum Arzt (đến bác sĩ)
zu + derzurzur Schule (đến trường)

Học đều, làm nhiều ví dụ, tự đặt câu

Nhìn giới từ + mạo từ → rút gọn ngay. Đây là nhóm quyết định câu tiếng Đức của bạn nghe tự nhiên hay không.