CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Cẩm nang giới từ 8 — 50 cụm cố định cần thuộc
Năm mươi feste Wendungen theo tám nhóm: thời gian, địa điểm, hướng, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, cảm xúc và cụm giao tiếp.
Feste Wendungen
Học cụm cố định giúp bạn nói tự nhiên hơn, hiểu nhanh ngữ cảnh và tránh dịch từng từ một cách máy móc.
1Cụm về thời gian
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| am Morgen | vào buổi sáng |
| am Abend | vào buổi tối |
| am Wochenende | vào cuối tuần |
| im Sommer | vào mùa hè |
| im Winter | vào mùa đông |
| seit gestern | từ hôm qua |
| bis morgen | đến ngày mai |
| vor einer Stunde | một giờ trước |
| gegen 8 Uhr | khoảng 8 giờ |
| um 12 Uhr | vào lúc 12 giờ |
2Cụm về địa điểm
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| in der Nähe | ở gần |
| in der Stadt | ở trong thành phố |
| auf dem Land | ở vùng quê |
| im Zentrum | ở trung tâm |
| am Bahnhof | ở ga tàu |
| an der Bushaltestelle | ở trạm xe buýt |
| in der Schule | ở trường |
| vor dem Haus | trước nhà |
| neben dem Park | bên cạnh công viên |
| hinter dem Haus | phía sau nhà |
3Cụm về hướng và di chuyển
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| nach Deutschland | đi đến Đức |
| nach Berlin | đi đến Berlin |
| zu meiner Freundin | đến chỗ bạn gái tôi |
| zur Schule | đến trường |
| in die Stadt | đi vào thành phố |
| auf den Berg | lên núi |
| durch den Park | đi qua công viên |
| über die Straße | qua đường |
| den Fluss entlang | dọc theo con sông |
| aus dem Haus | ra khỏi nhà |
entlang đứng sau
Dạng thường dùng nhất là entlang đứng sau danh từ Akkusativ: den Fluss entlang, die Straße entlang. Dạng entlang des Flusses (Genitiv, đứng trước) chỉ gặp trong văn viết trang trọng.
4Cụm về nguyên nhân
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| wegen des Wetters | do thời tiết |
| wegen des Problems | vì vấn đề |
| trotz des Regens | mặc dù trời mưa |
| aufgrund von | do, vì |
| aus diesem Grund | vì lý do này |
| aus Versehen | do vô tình |
| vor Angst | vì sợ |
| dank deiner Hilfe | nhờ sự giúp đỡ của bạn |
| zum Glück | may mắn thay |
| leider | đáng tiếc là |
5Cụm về mục đích
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| für mich | vì tôi, cho tôi |
| für dich | vì bạn, cho bạn |
| für die Schule | để đi học |
| zum Lernen | để học |
| zum Beispiel | ví dụ như |
| um Hilfe (bitten) | (xin) được giúp đỡ |
| für eine bessere Zukunft | vì một tương lai tốt đẹp hơn |
| aus Interesse | vì tò mò, vì quan tâm |
| zum Spaß | để cho vui |
| zu diesem Zweck | vì mục đích này |
6Cụm về phương tiện và cách thức
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| mit dem Bus | bằng xe buýt |
| mit dem Auto | bằng ô tô |
| mit dem Zug | bằng tàu hoả |
| mit dem Fahrrad | bằng xe đạp |
| zu Fuß | đi bộ |
| mit Freunden | với bạn bè |
| ohne Hilfe | không có sự giúp đỡ |
| durch Übung | bằng cách luyện tập |
| im Internet | trên mạng |
| auf diese Weise | bằng cách này |
„Đi bộ" không có mạo từ
✗ mit dem Fuß → ✓ zu Fuß. Đây là cụm cố định, không thêm mạo từ.
7Cụm cảm xúc và trạng thái (Verb/Adjektiv + Präposition)
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| sich freuen auf + Akk. | mong chờ (điều sắp tới) |
| sich freuen über + Akk. | vui mừng vì (điều đã xảy ra) |
| stolz auf + Akk. | tự hào về |
| zufrieden mit + Dat. | hài lòng với |
| interessiert an + Dat. | quan tâm đến |
| müde von + Dat. | mệt mỏi vì |
| traurig über + Akk. | buồn về |
| wütend auf + Akk. | tức giận với |
| nervös vor + Dat. | lo lắng trước |
| begeistert von + Dat. | hào hứng với |
Phân biệt hai chữ „freuen"
· Ich freue mich auf das Wochenende. — cuối tuần chưa tới, tôi đang mong. · Ich freue mich über dein Geschenk. — món quà đã nhận rồi, tôi vui.
8Cụm giao tiếp hằng ngày
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| in Ordnung | ổn, được |
| kein Problem | không vấn đề gì |
| viel Glück | nhiều may mắn |
| gute Reise | chuyến đi tốt lành |
| alles Gute | mọi điều tốt đẹp |
| vielen Dank | cảm ơn nhiều |
| auf Wiedersehen | tạm biệt |
| es tut mir leid | tôi rất tiếc |
| das ist interessant | điều đó thật thú vị |
| gute Besserung | chúc mau khoẻ |
Lernen ist wie ein Weg — Schritt für Schritt zum Ziel
Học theo cụm, không học từng từ riêng lẻ. Đọc to, đặt vào câu của chính bạn, và lặp lại thường xuyên.
Kiểm tra kiến thức
Cẩm nang giới từ 8 — 50 cụm cố định cần thuộc
- 1.
Ich freue mich ___ das Wochenende.
- 2.
Ich freue mich ___ dein Geschenk.
- 3.
Ich gehe ___ Fuß.
- 4.
Sie ist stolz ___ ihren Sohn.
- 5.
Er ist zufrieden ___ seiner Arbeit.
- 6.
Cụm nào có nghĩa „may mắn thay"?
