Brottin

CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Các giới từ đi với danh từ Wasser

A2

Sau bài học này, người học có thể chọn và dùng đúng các giới từ đi với danh từ „Wasser“ trong các câu tiếng Đức đơn giản.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng danh từ Wasser với các giới từ phổ biến trong tiếng Đức. Bạn cần chú ý Wasser đi với hay không đi với mạo từ, và giới từ đó yêu cầu cách (Kasus) nào.

Các giới từ quan trọng đi với „Wasser“

Bảng tổng quan

Giới từCáchCụm cố định không mạo từVí dụ có mạo từNghĩa ngắn gọn
unterDativunter Wasserunter dem Wasservị trí dưới bề mặt nước
aufDativ–auf dem Wassertrên bề mặt Wasser
inDativ–im Wasserở bên trong nước
anDativam Wasseram Wasserngay sát mép nước / bờ
ausDativ–aus dem Wasserchuyển động từ trong nước ra ngoài
mitDativ–mit Wasserdùng Wasser / có nước
ohneAkkusativ–ohne Wasserkhông có nước

Lưu ý: unter Wasser là cụm cố định thường dùng, không có mạo từ. Các trường hợp khác thường có mạo từ (ví dụ im Wasser, aus dem Wasser).

unter + Wasser / unter dem Wasser

unter với Dativ diễn tả vị trí dưới bề mặt nước.

  • Die Fische leben unter Wasser. (Những con cá sống dưới nước.)
  • Der Taucher schwimmt unter dem Wasser. (Người thợ lặn bơi dưới lớp nước, ví dụ trong một cái hồ.)

auf dem Wasser

auf với Dativ diễn tả vật ở trên bề mặt nước.

  • Die Boote fahren auf dem Wasser. (Những chiếc thuyền chạy trên nước.)
  • Ein Blatt liegt auf dem Wasser. (Một chiếc lá nằm trên mặt nước.)

im Wasser

in với Dativ diễn tả vật ở bên trong nước.

  • Die Kinder spielen im Wasser. (Những đứa trẻ chơi trong nước.)
  • Ein Stein liegt im Wasser. (Một hòn đá nằm trong nước.)

am Wasser

an với Dativ chỉ vị trí ngay sát ranh giới giữa đất và nước.

  • Das Hotel steht am Wasser. (Khách sạn nằm sát mép nước.)
  • Wir machen einen Spaziergang am Wasser. (Chúng tôi đi dạo bên bờ nước.)

aus dem Wasser

aus với Dativ diễn tả chuyển động từ trong nước ra ngoài.

  • Der Schwimmer steigt aus dem Wasser. (Người bơi bước ra khỏi nước.)
  • Der Hund kommt aus dem Wasser. (Con chó đi từ dưới nước lên.)

mit Wasser / ohne Wasser

mit + Dativ và ohne + Akkusativ cho biết có dùng nước hay không.

  • Ich koche den Reis mit Wasser. (Tôi nấu cơm bằng nước.)
  • Wir putzen das Auto mit Wasser. (Chúng tôi rửa xe bằng nước.)
  • Wir campen ohne Wasser. (Chúng tôi cắm trại mà không có nước.)
  • Die Pflanzen sterben ohne Wasser. (Cây cối chết nếu không có nước.)

Sau bài này, bạn có thể hiểu và dùng các giới từ thường gặp với Wasser trong những câu tiếng Đức đơn giản.