CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Các giới từ đi với danh từ Wasser
Sau bài học này, bạn sẽ hiểu cách sử dụng danh từ "Wasser" với các giới từ khác nhau.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách sử dụng danh từ "Wasser" với các giới từ khác nhau trong tiếng Đức. Danh từ "Wasser" là một danh từ đặc biệt vì nó có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu về các giới từ và cách sử dụng của chúng.
Các giới từ đi với "Wasser"
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| dưới | dưới bề mặt nước | Cá sống dưới nước. | Cá sống dưới nước. |
| trên | trên bề mặt nước | Thuyền lái trên mặt nước. | Thuyền lái trên mặt nước. |
| trong | trong nước | Trẻ em đang chơi trong nước. | Trẻ em đang chơi trong nước. |
| bên | bên nước | Khách sạn nằm bên bờ nước. | Khách sạn nằm bên bờ nước. |
Dưới + nước
Giới từ "dưới" được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả rằng cái gì đó hoặc ai đó nằm dưới bề mặt nước. Chúng ta thường sử dụng "nước" mà không có mạo từ, vì đây là danh từ không đếm được.
Ví dụ:
"Cá sống dưới nước."
(Điều này có nghĩa là cá cư trú bên dưới bề mặt nước.)
Trên + nước
"Trên" được dùng khi chúng ta nói về những chuyển động trên bề mặt nước, như trong trường hợp của thuyền hoặc vịt.
Ví dụ:
"Thuyền lái trên mặt nước."
(Điều này chỉ ra rằng thuyền đang di chuyển trên bề mặt nước.)
Trong + nước
Giới từ "trong" mô tả những thứ nằm trong nước. Điều này có thể đề cập đến cả không gian dưới nước và môi trường tổng thể.
Ví dụ:
"Trẻ em đang chơi trong nước."
(Điều này có nghĩa là trẻ em nằm trong nước và chơi ở đó.)
Bên + nước
"Bên" được sử dụng để mô tả những địa điểm gần nước, chẳng hạn như bãi biển hoặc bờ. Điều này cho thấy rằng một cái gì đó nằm ngay cạnh nước.
Ví dụ:
"Khách sạn nằm bên bờ nước."
(Điều này có nghĩa là khách sạn được xây dựng rất gần với nước.)
Sau bài học này, bạn sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng "Wasser" với các giới từ phù hợp và trong những ngữ cảnh nào chúng được áp dụng.
Kiểm tra kiến thức
Các giới từ đi với danh từ Wasser
- 1.
Es ist sehr kalt, deshalb können wir nicht .... See schwimmen.
- 2.
Wir sind stundenlang ..... Ufer spazieren gegangen.
- 3.
Das Boot schwimmt ..... dem Wasser.
