CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Wechselpräpositionen: Giới từ chỉ vị trí đi với Akkusativ và Dativ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng đúng các giới từ Wechselpräpositionen với Akkusativ và Dativ.
Trong tiếng Đức, có những giới từ được gọi là Wechselpräpositionen, có thể kết hợp với cả hai trường hợp là Akkusativ và Dativ. Những giới từ này diễn tả vị trí hoặc hướng đi, và tùy thuộc vào việc chúng ta mô tả sự chuyển động hay vị trí, chúng ta sẽ sử dụng trường hợp tương ứng. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chín giới từ Wechselpräpositionen và học cách sử dụng mỗi trường hợp.
1Chín loại Wechselpräpositionen
Các Wechselpräpositionen chính là:
| Giới từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| an | bên cạnh (liên hệ trực tiếp) |
| auf | trên (liên hệ trực tiếp) |
| hinter | phía sau |
| in | trong (điều kiện có bốn bức tường) |
| neben | bên cạnh |
| über | ở trên (không có liên hệ) |
| unter | dưới (dưới thứ gì đó) |
| vor | phía trước |
| zwischen | ở giữa |
2Akkusativ hay Dativ?
Để xác định xem nên sử dụng Akkusativ hay Dativ, chúng ta đặt hai câu hỏi:
- Đi đâu? (Akkusativ - cho sự chuyển động)
- Ở đâu? (Dativ - cho vị trí)
Chúng ta hãy xem một vài ví dụ:
Akkusativ - Chuyển động
- Tôi đặt cái cốc lên bàn.
(Ich stelle die Tasse auf den Tisch - Tôi di chuyển cái cốc lên bàn.) - Họ đi ra sau nhà.
(Sie gehen hinter das Haus - Sự chuyển động đến một vị trí mới.)
Dativ - Vị trí
- Cái cốc ở trên bàn.
(Die Tasse steht auf dem Tisch - Cái cốc đứng tại chỗ, không chuyển động.) - Con chó nằm dưới cái bàn.
(Der Hund liegt unter dem Tisch - Không có sự chuyển động.)
3Ví dụ ứng dụng
Bây giờ tôi sẽ cung cấp một số ví dụ về cách sử dụng Wechselpräpositionen:
| Giới từ | Với Dativ (Trạng thái) | Với Akkusativ (Chuyển động) |
|---|---|---|
| an | Bức tranh treo trên tường. | Tôi treo bức tranh lên tường. |
| auf | Cái laptop ở trên bàn. | Tôi đặt cái laptop lên bàn. |
| hinter | Tôi đứng ở sau cái cây. | Anh ấy đi ra sau cái cây. |
| in | Con mèo ở trong hộp. | Tôi cho con mèo vào hộp. |
| neben | Cái ghế ở bên cạnh cái bàn. | Đặt cái ghế bên cạnh cái bàn. |
| über | Cái đèn treo trên bàn. | Tôi treo cái đèn lên trên bàn. |
| unter | Cuốn sách nằm dưới cái ghế. | Tôi để cuốn sách dưới cái ghế. |
| vor | Đoá hoa ở phía trước cửa sổ. | Tôi đặt đóa hoa trước cửa sổ. |
| zwischen | Các cái ghế ở giữa các cái bàn. | Đặt cái ghế ở giữa các cái bàn. |
Những ví dụ này làm nổi bật sự khác nhau giữa hai trường hợp và cách sử dụng của chúng trong thực hành. Hãy chú ý đến sự khác biệt giữa chuyển động và trạng thái trong câu của bạn để chọn giới từ và trường hợp đúng.
Kết luận
Việc sử dụng Wechselpräpositionen trong tiếng Đức rất quan trọng để diễn tả chính xác vị trí và hướng. Sau khi bạn nắm rõ sự khác biệt giữa Akkusativ và Dativ, việc nói và viết sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Kiểm tra kiến thức
Wechselpräpositionen: Giới từ chỉ vị trí đi với Akkusativ và Dativ trong tiếng Đức
- 1.
Ich hänge das Bild ..........
- 2.
Anna steht ........... dem Stuhl.
- 3.
Er setzt sich zwischen ...........
