CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Cẩm nang giới từ 3 — Giới từ + Akkusativ
durch, für, gegen, ohne, um (và bis, entlang): nghĩa, câu hỏi, cụm thường gặp và các cặp dễ nhầm.
Akkusativ
Akkusativ chỉ hướng đi / đích đến hoặc sự thay đổi vị trí — trả lời cho câu hỏi „đi đến đâu, làm gì".
1Năm giới từ luôn đi với Akkusativ
durch – für – gegen – ohne – um
Câu thần chú
„Durch – Für – Gegen – Ohne – Um" — đọc to năm lần là thuộc. Đây là năm giới từ luôn luôn đi với Akkusativ, không có ngoại lệ.
Chúng luôn trả lời các câu hỏi: Durch wen/was?, Für wen/was?, Gegen wen/was?, Ohne wen/was?, Um wen/was?
2Chi tiết từng giới từ
| Giới từ | Ý nghĩa | Câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| durch | qua, thông qua, bằng cách | Durch wen/was? | Ich gehe durch den Park. (Tôi đi qua công viên.) |
| für | cho, dành cho, trong (thời lượng) | Für wen/was? | Das Geschenk ist für meinen Bruder. (Món quà dành cho anh trai tôi.) |
| gegen | chống lại, hướng về, khoảng (giờ) | Gegen wen/was? | Ich bin gegen die Gewalt. (Tôi phản đối bạo lực.) |
| ohne | không có | Ohne wen/was? | Ich trinke Kaffee ohne Zucker. (Tôi uống cà phê không đường.) |
| um | quanh, xung quanh; vào lúc (giờ) | Um wen/was? | Ich gehe um den See. (Tôi đi quanh hồ.) |
3Cụm thường gặp
| durch | für | gegen | ohne | um |
|---|---|---|---|---|
| durch den Wald | für dich | gegen den Wind | ohne Geld | um den Tisch |
| durch die Stadt | für mich | gegen die Regeln | ohne Handy | um das Haus |
| durch das Fenster | für immer | gegen 8 Uhr | ohne dich | um Hilfe (bitten) |
Hai giới từ Akkusativ ít được dạy
· bis — „đến (tận)": bis nächsten Montag, bis 8 Uhr. Khi đứng một mình, bis đi với Akkusativ và thường không có mạo từ.
· entlang — „dọc theo": đứng sau danh từ và đi Akkusativ: den Fluss entlang (dọc theo con sông). Đây là ngoại lệ hiếm hoi của quy tắc „giới từ luôn đứng trước".
4Ví dụ tổng hợp
- Ich gehe durch den Wald. (Tôi đi qua khu rừng.)
- Das Geschenk ist für meine Schwester. (Món quà dành cho em gái tôi.)
- Er kämpft gegen die Krankheit. (Anh ấy chiến đấu chống lại bệnh tật.)
- Ich trinke Kaffee ohne Zucker. (Tôi uống cà phê không đường.)
- Wir fahren um den See. (Chúng tôi đi vòng quanh hồ.)
5Các cặp rất dễ nhầm
| Dùng Akkusativ | Dễ nhầm với | Vì sao |
|---|---|---|
| durch (đi qua) | mit (với) | mit đi Dativ |
| für (dành cho) | von (của, từ) | von đi Dativ |
| gegen (chống lại) | mit (cùng với) | mit đi Dativ |
| um (quanh, vào lúc) | zu (đến, để) | zu đi Dativ |
Đừng quên mạo từ bất định
Với danh từ không xác định, Akkusativ đổi ein → einen (giống đực): Ich kaufe ein Geschenk für einen Freund. Giống cái và trung không đổi: für eine Freundin, für ein Kind.
Học từ từ, nhớ chắc, dùng đúng
Năm giới từ, năm câu ví dụ — thuộc hết là bạn đã dùng đúng Akkusativ trong phần lớn câu nói hằng ngày.
Kiểm tra kiến thức
Cẩm nang giới từ 3 — Giới từ + Akkusativ
- 1.
Ich gehe durch ___ Park.
- 2.
Das Geschenk ist für ___ Schwester.
- 3.
Er kämpft gegen ___ Krankheit.
- 4.
Wir fahren um ___ See.
- 5.
Giới từ nào KHÔNG đi với Akkusativ?
- 6.
Wir gehen ___ Straße entlang.
