CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)
Phân biệt các giới từ chỉ thời gian đi với Akkusativ trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ và dùng đúng các giới từ chỉ thời gian um, gegen, bis, für và über đi với Akkusativ trong tiếng Đức.
Trong bài này, bạn học 5 giới từ chỉ thời gian rất quan trọng trong tiếng Đức đi với Akkusativ: um, gegen, bis, für, über. Bạn sẽ thấy mỗi giới từ trả lời câu hỏi nào, mang nghĩa gì và đứng trong câu ra sao.
1Tổng quan: giới từ và câu hỏi
| Präposition | Câu hỏi | Cách dùng ngắn gọn | Beispiel / Nghĩa |
|---|---|---|---|
| um | Wann? | thời điểm chính xác (giờ, mốc cụ thể) | Das Konzert beginnt um 19:00 Uhr. – (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 19 giờ.) |
| gegen | Wann? | thời điểm ước chừng | Sie kommt gegen 18:00 Uhr. – (Cô ấy đến khoảng 18 giờ.) |
| bis | Bis wann? | điểm kết thúc của một khoảng thời gian | Wir bleiben bis Montag. – (Chúng tôi ở lại đến thứ Hai.) |
| für | Für wie lange? | độ dài (thường cho kế hoạch, tương lai) | Ich habe das Ticket für zwei Tage gekauft. – (Tôi mua vé cho hai ngày.) |
| über | Wie lange? | độ dài: lâu hơn một mốc thời gian nào đó | Er wartet über eine Stunde. – (Anh ấy chờ hơn một tiếng.) |
Tất cả các giới từ trên đều đi với Akkusativ trong các ví dụ này: um 19:00 Uhr, gegen 18:00 Uhr, bis Montag, für zwei Tage, über eine Stunde.
2„um“ – thời điểm chính xác
- „um“ dùng chủ yếu với giờ và thời điểm rất chính xác.
- Câu hỏi đi kèm: Wann? (Khi nào?)
Ví dụ:
- Der Film beginnt um 21:00 Uhr. (Phim bắt đầu lúc 21 giờ.)
- Der Unterricht endet um 15:30 Uhr. (Buổi học kết thúc lúc 15 giờ 30.)
- Wir treffen uns um Mitternacht. (Chúng ta gặp nhau lúc nửa đêm.)
Ghi nhớ: „um“ + giờ → luôn là Akkusativ.
3„gegen“ – thời điểm ước chừng
- „gegen“ diễn tả thời gian không chính xác, chỉ ước chừng.
- Câu hỏi: Wann ungefähr? (Khoảng khi nào?)
Ví dụ:
- Die Gäste kommen gegen 17:30 Uhr. (Khách đến khoảng 17 giờ 30.)
- Ich bin gegen 8:00 Uhr im Büro. (Tôi ở văn phòng khoảng 8 giờ.)
- Gegen Ende des Jahres fahren wir nach Österreich. (Khoảng cuối năm chúng tôi đi Áo.)
4„bis“ – điểm kết thúc
- „bis“ cho biết khi nào một việc kết thúc.
- Câu hỏi: Bis wann? (Đến khi nào?)
Ví dụ:
- Wir bleiben bis Montag. (Chúng tôi ở lại đến thứ Hai.)
- Das Geschäft ist bis 20:00 Uhr geöffnet. (Cửa hàng mở đến 20 giờ.)
- Ich lerne bis spät in die Nacht. (Tôi học đến khuya.)
Ghi nhớ: thường dùng „bis“ không mạo từ: bis Montag, bis Freitag. Nếu có mạo từ thì vẫn Akkusativ: bis den nächsten Montag.
5„für“ – thời lượng dự định
- „für“ diễn tả độ dài thời gian dự định, nhất là trong kế hoạch.
- Câu hỏi: Für wie lange? (Trong bao lâu?)
Ví dụ:
- Ich bleibe für eine Woche in Berlin. (Tôi ở Berlin trong một tuần.)
- Wir mieten das Auto für drei Tage. (Chúng tôi thuê xe trong ba ngày.)
- Sie hat für zwei Stunden einen Tisch reserviert. (Cô ấy đặt bàn trong hai tiếng.)
6„über“ – lâu hơn … (thời lượng)
- Ở đây „über“ mang nghĩa “hơn”, “lâu hơn” một khoảng thời gian nào đó.
- Câu hỏi: Wie lange? (Trong bao lâu?) với ý “hơn …”.
Ví dụ:
- Er wartet über eine Stunde. (Anh ấy chờ hơn một tiếng.)
- Ich habe über zwei Jahre in München gelebt. (Tôi đã sống ở München hơn hai năm.)
- Wir sprechen schon über eine halbe Stunde. (Chúng tôi nói chuyện đã hơn nửa tiếng.)
7So sánh và lỗi thường gặp
- um vs. gegen:
- um 18:00 Uhr = đúng 18 giờ.
- gegen 18:00 Uhr = khoảng 18 giờ.
- bis vs. für:
- bis Montag = mốc kết thúc là thứ Hai.
- für drei Tage = độ dài là ba ngày.
- für vs. über:
- für zwei Stunden = nêu trung tính độ dài.
- über zwei Stunden = nhấn mạnh “hơn hai tiếng”.
Hãy luyện tập bằng cách tạo câu với sinh hoạt hằng ngày của bạn, ví dụ: „Ich arbeite …“, „Ich lerne …“, „Ich treffe meine Freunde …“ rồi chèn um, gegen, bis, für, über cho phù hợp.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các giới từ chỉ thời gian đi với Akkusativ trong tiếng Đức
- 1.
Wann beginnt deine Mittagspause? - Meine Mittagspause beginnt……………….. 12:00 Uhr.
- 2.
Wie lange arbeitet er als Bäcker? - ……………….. ein Jahr arbeitet er als Bäcker.

