Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Wortfeld: aber - und

A2B1

Sau bài học này, bạn có thể dùng „aber“, „und“ và các từ thay thế chính để diễn tả tương phản và bổ sung linh hoạt hơn bằng tiếng Đức.

Bài học này tập trung vào nhóm từ („Wortfeld“) xoay quanh „aber“ và „und“. Bạn sẽ học các liên từ và trạng từ quan trọng diễn tả sự tương phản („aber“) và sự bổ sung („und“), cách dùng chúng trong câu tiếng Đức và khác biệt về sắc thái, vị trí.

1„aber“ và các từ cùng nhóm

„aber“ nối hai mệnh đề chính hoặc hai phần câu, diễn tả sự đối lập.

  • Vị trí: đứng giữa hai mệnh đề; động từ chia ở mệnh đề sau vẫn ở vị trí 2.
  • Ý nghĩa: sửa lại, hạn chế, nêu ra sự trái ngược.

Ví dụ:

  • „Anna ist schnell, aber ungeduldig.“ (Anna nhanh nhưng thiếu kiên nhẫn)
  • „Ich möchte kommen, aber ich habe keine Zeit.“ (Tôi muốn đến nhưng không có thời gian)

Các từ quan trọng thay cho „aber“

Konjunktion/AdverbLoạiCách dùng / phong cáchVí dụNghĩa
aberliên từ đẳng lậptrung tính, rất hay dùng„Der Film war interessant, aber lang.“đối lập bình thường
jedochtrạng từhơi trang trọng„Der Film war interessant, er war jedoch sehr lang.“như „aber“, thường ở mệnh đề sau
allerdingstrạng từtrang trọng hơn, thường là hạn chế„Der Film war interessant, er war allerdings sehr lang.“làm nhẹ, mang tính „tuy nhiên“
hingegentrạng từnhấn mạnh tương phản, thiên về văn viết„Du magst Äpfel, ich mag hingegen Birnen.“nhấn mạnh khác biệt
dagegentrạng từmang nghĩa tương phản„Das Wetter ist schön, es ist dagegen kalt.“nêu đối lập, thường ở mệnh đề sau
demgegenübertrạng từrất trang trọng / viết„Er spielt gerne Schach, demgegenüber spiele ich lieber Karten.“so sánh logic, đối chiếu mạnh

„aber“ so với „jedoch“, „allerdings“…

  • „aber“ là liên từ: viết ngay giữa hai phần: „…, aber …“.
  • „jedoch“, „allerdings“, „hingegen“, „dagegen“, „demgegenüber“ là trạng từ đứng ở mệnh đề thứ hai, chiếm vị trí 1, động từ chia theo sau:
    • „Der Film war interessant, er war jedoch sehr lang.“

2„und“ và các từ cùng nhóm

„und“ nối các yếu tố ngang hàng: từ, cụm từ hoặc cả mệnh đề.

  • Liệt kê: „Ich esse Brot und Käse.“ (Tôi ăn bánh mì và phô mai)
  • Trình tự: „Ich gehe ins Kino und danach essen.“ (Tôi đi xem phim rồi đi ăn)

Các từ quan trọng thay cho „und“

AusdruckLoạiVí dụNghĩa
undliên từ„Marias Hobbys sind Schwimmen und Radfahren.“nối trung tính
sowieliên từ / giống giới từ„Marias Hobbys sind Schwimmen sowie Radfahren.“hơi trang trọng, gần như „und“
außerdemtrạng từ„Peter arbeitet viel. Außerdem spielt er wenig.“thêm thông tin
ebenfallstrạng từ„Ich esse gerne Brot. Ich esse ebenfalls gerne Käse.“nhấn mạnh „cũng vậy“
dazutrạng từ„Das Buch ist spannend. Dazu ist es lehrreich.“thêm đặc điểm / kết quả
darüber hinaustrạng từ„Das Buch ist spannend. Darüber hinaus ist es lehrreich.“nhấn mạnh một điểm bổ sung

Lưu ý: „außerdem“, „ebenfalls“, „dazu“, „darüber hinaus“ là trạng từ. Trong câu mới, chúng thường ở đầu câu (vị trí 1), động từ chia đứng vị trí 2:

  • „Außerdem spielt er wenig.“

3Lỗi thường gặp và cách tránh

  1. Dùng quá nhiều từ chỉ đối lập:

    • Tốt: „Ich wollte gehen, aber ich war müde.“
    • Tránh: „Ich wollte gehen, aber allerdings war ich müde.“ (thừa „aber“ + „allerdings“)
  2. Dấu phẩy hay dấu chấm?

    • Với „aber“ / „und“: thường là một câu với dấu phẩy: „Ich esse Brot, und ich trinke Tee.“
    • Với „außerdem“…: thường tách thành hai câu: „Ich esse Brot. Außerdem trinke ich Tee.“
  3. Chú ý sắc thái / phong cách:

    • Nói hằng ngày: chủ yếu dùng „aber“, „und“
    • Văn viết / trang trọng hơn: ưu tiên „jedoch“, „allerdings“, „hingegen“, „sowie“, „darüber hinaus“

Kết thúc bài học, bạn sẽ dùng „aber“, „und“ và các từ cùng nhóm để diễn tả tương phản và bổ sung trong câu tiếng Đức một cách linh hoạt và chính xác hơn.