CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Wortfeld: aber - und

A2B1

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng "aber" và "und" cùng với các từ thay thế trong câu của mình.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá một số liên từ trong tiếng Đức, đặc biệt tập trung vào "aber" và "und" cùng với các từ thay thế mà có thể được sử dụng thay cho chúng.

Wortfeld: aber

Từ "aber" được sử dụng để chỉ ra sự tương phản. Dưới đây là một số từ thay thế cho "aber":

Ví dụNghĩa/Từ thay thế
Anna ist schnell, aber ungeduldig.Anna nhanh, nhưng không kiên nhẫn. (hoặc: tuy nhiên)
Der Film war interessant, aber lang.Bộ phim thú vị, nhưng dài.
Du magst Äpfel, aber ich mag Birnen.Bạn thích táo, nhưng tôi thích lê.
Das Wetter ist schön, aber kalt.Thời tiết đẹp, nhưng lạnh.
Er spielt gerne Schach, aber ich spiele lieber Karten.Anh ấy thích chơi cờ, trong khi tôi thích chơi bài.

Các từ thay thế cho "aber":

  • jedoch
  • allerdings
  • hingegen
  • dagegen
  • demgegenüber

Wortfeld: und

Từ "und" được sử dụng để nối hai thứ hoặc ý tưởng tương đương. Dưới đây là một số từ thay thế cho "und":

Ví dụNghĩa/Từ thay thế
Ich esse gerne Brot und Käse.Tôi thích ăn bánh mỳ và phô mai. (hoặc: Tôi cũng ăn phô mai.)
Marias Hobbys sind Schwimmen und Radfahren.Sở thích của Maria là bơi và đạp xe. (hoặc: Ngoài ra là đạp xe.)
Peter arbeitet viel und spielt wenig.Peter làm việc nhiều và chơi ít. (hoặc: Ngoài ra, anh ấy chơi ít.)
Das Buch ist spannend und lehrreich.Cuốn sách rất thú vị và bổ ích. (hoặc: Hơn nữa, nó bổ ích.)
Ich gehe ins Kino und danach essen.Tôi sẽ đi xem phim và sau đó ăn. (hoặc: Sau đó tôi sẽ ăn.)

Các từ thay thế cho "und":

  • sowie
  • außerdem
  • ebenfalls
  • dazu

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng "aber" và "und" cùng với các từ thay thế trong câu của mình.