Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Finalsätze với um…zu và damit trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này bạn có thể diễn tả mục đích trong tiếng Đức bằng „um…zu“ và „damit“ một cách chính xác và chọn đúng cấu trúc trong từng tình huống.

Trong bài này, bạn sẽ học cách diễn tả mục đích (Finalsätze) trong tiếng Đức bằng hai cấu trúc rất quan trọng: „um…zu“ và „damit“.

Tổng quan: Finalsätze là gì?

Finalsatz dùng để nói mục đích, mục tiêu, ý định của hành động.

  • Câu hỏi: „Wozu?“, „Zu welchem Zweck?“ (Để làm gì?)
  • Câu trả lời điển hình: mệnh đề có „um…zu“ hoặc „damit“

Ví dụ:

  • Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu studieren. (Tôi học tiếng Đức để học đại học ở Đức.)
  • Ich lerne Deutsch, damit ich in Deutschland studieren kann. (Tôi học tiếng Đức để tôi có thể học đại học ở Đức.)

Finalsätze với „um…zu“

„um…zu“ đi với Infinitiv (dạng nguyên mẫu có „zu“). Quan trọng: chủ ngữ của mệnh đề chính và phần „um…zu“ phải giống nhau.

Mẫu câu:

  • Mệnh đề chính + dấu phẩy + um + (tân ngữ) + phần còn lại + zu + Infinitiv

Ví dụ:

Câu ví dụNghĩa
Ich lerne viel, um die Prüfung zu bestehen.Tôi học nhiều để đỗ kỳ thi.
Er geht früh ins Bett, um am nächsten Tag fit zu sein.Anh ấy đi ngủ sớm để ngày hôm sau khỏe.
Wir sparen Geld, um eine Reise nach Deutschland zu machen.Chúng tôi tiết kiệm tiền để đi du lịch Đức.

Cũng hay gặp „um“ + cụm danh từ:

  • Sie macht einen Kurs, um bessere Chancen auf dem Arbeitsmarkt zu haben. (Cô ấy học một khóa để có cơ hội tốt hơn trên thị trường lao động.)

Lưu ý quan trọng: sau „um“ không có chủ ngữ:

  • không được: Ich arbeite viel, um ich ins Ausland reisen zu können. (sai)

Finalsätze với „damit“

„damit“ mở đầu một Nebensatz (mệnh đề phụ). Động từ chia dạng nhất định luôn đứng cuối mệnh đề phụ. Chủ ngữ trong mệnh đề phụ có thể giống hoặc khác với mệnh đề chính.

Mẫu câu:

  • Mệnh đề chính + dấu phẩy + damit + chủ ngữ + … + động từ (cuối câu)

Ví dụ:

Câu ví dụNghĩa
Ich arbeite viel, damit ich mir ein neues Auto leisten kann.Tôi làm việc nhiều để tôi có thể mua được một chiếc ô tô mới.
Er spricht langsam, damit alle ihn verstehen.Anh ấy nói chậm để mọi người hiểu anh ấy.
Wir fahren früher los, damit wir nicht zu spät kommen.Chúng tôi khởi hành sớm để không đến muộn.

Chọn „um…zu“ hay „damit“?

1Cùng một chủ ngữ

Nếu cùng một chủ ngữ trong mệnh đề chính và mệnh đề chỉ mục đích, bạn có thể dùng cả „um…zu“ lẫn „damit“. Trong giao tiếp, „um…zu“ thường ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Mệnh đề với „damit“Mệnh đề với „um…zu“
Ich arbeite viel, damit ich ins Ausland reisen kann.Ich arbeite viel, um ins Ausland reisen zu können.
Sie lernt Deutsch, damit sie mit ihren Kollegen sprechen kann.Sie lernt Deutsch, um mit ihren Kollegen sprechen zu können.

Nhớ: trong phần „um…zu“ không có chủ ngữ („ich, du, er…“).

2Khác chủ ngữ

Nếu chủ ngữ khác nhau giữa mệnh đề chính và mệnh đề chỉ mục đích, bắt buộc dùng „damit“, không dùng được „um…zu“.

Câu ví dụNghĩa
Ich studiere Mathematik, damit mein Bruder mir bei den Aufgaben helfen kann.Tôi học Toán để em trai tôi có thể giúp tôi làm bài tập.
Wir machen leise Musik, damit das Baby weiter schläft.Chúng tôi bật nhạc nhỏ để em bé tiếp tục ngủ.

Ở đây không thể dùng „um…zu“, vì „um…zu“ không cho phép chủ ngữ khác.

Lỗi thường gặp và mẹo

  • Sau „um“: không dùng chủ ngữ, chỉ dùng „um … zu + Infinitiv“.
  • Sau „damit“: luôn cần một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ ở cuối.
  • Hãy tự hỏi: „Wozu?“ – nếu là mục đích, dùng Finalsatz và chọn „um…zu“ hay „damit“ dựa vào việc chủ ngữ giống hay khác.