Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Phân biệt Hauptsatz và Nebensatz

A1A2

Sau bài này bạn có thể nhận ra, tự đặt và kết hợp Hauptsatz và Nebensatz trong câu đơn giản với vị trí động từ và dấu phẩy đúng.

Trong bài này, bạn sẽ học cách nhận ra Hauptsatz (mệnh đề chính) và Nebensatz (mệnh đề phụ) và đặt câu đúng. Đây là nền tảng để dùng đúng trật tự từ và dấu phẩy tiếng Đức.

1Hauptsatz là gì?

Hauptsatz có thể đứng một mình và là một câu đầy đủ. Nó luôn có ít nhất:

  • Subjekt (chủ ngữ)
  • động từ chia (Prädikat)

Trong câu trần thuật (Aussagesatz), động từ chia thường đứng ở vị trí thứ 2.

Trật tự thường gặp trong Hauptsatz

Mẫu cơ bản: Subjekt – Verb – (các thành phần khác)

Cấu trúcVí dụGiải thích
Subjekt – Verb – phần còn lạiIch gehe morgen ins Kino.mẫu bình thường
thành phần khác – Verb – S.Morgen gehe ich ins Kino."Morgen" đứng đầu, Verb vẫn ở vị trí 2
Câu hỏi Ja/NeinGehst du heute ins Kino?Verb ở vị trí 1
Imperativ (mệnh lệnh)Komm bitte sofort her!mệnh lệnh, thường không có Subjekt

Ví dụ Hauptsatz

DeutschNghĩa tiếng Việt (ngắn gọn)
Ich gehe morgen ins Kino.Ngày mai tôi đi xem phim (câu đầy đủ, đứng một mình được)
Du musst deine Hausaufgaben machen.Bạn phải làm bài tập về nhà.
Komme bitte sofort her!Làm ơn tới đây ngay!

2Nebensatz là gì?

Nebensatz không thể đứng một mình; nó luôn cần một Hauptsatz. Nebensatz cho thêm thông tin: lý do, điều kiện, thời gian, nội dung câu hỏi, v.v.

Đặc điểm Nebensatz:

  • thường bắt đầu bằng Konjunktion (liên từ phụ thuộc): weil, dass, wenn, obwohl, während, bevor, nachdem, ob …
  • động từ chia luôn đứng ở cuối Nebensatz

Trật tự trong Nebensatz

Mẫu: Konjunktion – Subjekt – (các thành phần khác) – Verb

KonjunktionBeispiel-NebensatzNghĩa
weilweil ich krank binlý do (tại sao?)
wennwenn es regnetđiều kiện (khi nào / nếu?)
dassdass du heute kommstnội dung (mệnh đề làm tân ngữ)
obob er Zeit hatcâu hỏi Ja/Nein gián tiếp

Ví dụ Nebensatz

DeutschNghĩa tiếng Việt (ngắn gọn)
weil ich krank binvì tôi bị ốm
Er fragt, ob du mitkommen möchtest.Anh ấy hỏi liệu bạn có muốn đi cùng không.
Wenn du willst, können wir ins Restaurant gehen.Nếu bạn muốn thì chúng ta có thể đi nhà hàng.

Trong câu Wenn du willst, können wir ins Restaurant gehen., Wenn du willst là Nebensatz, können wir ins Restaurant gehen là Hauptsatz.

3Kết hợp Hauptsatz và Nebensatz

Có hai cách phổ biến: Hauptsatz trước hoặc Nebensatz trước.

a) Hauptsatz trước, Nebensatz sau

Hauptsatz: Verb ở vị trí 2. Nebensatz: Verb ở cuối.

DeutschNghĩa tiếng Việt (ngắn gọn)
Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
Wir spielen drinnen, wenn es regnet.Trời mưa thì chúng tôi chơi trong nhà.
Ich glaube, dass er heute nicht kommt.Tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy không đến.

b) Nebensatz trước, Hauptsatz sau

Sau Nebensatz luôn có dấu phẩy. Trong Hauptsatz phía sau, Verb vẫn ở vị trí 2, nhưng cả Nebensatz được tính là thành phần thứ nhất.

DeutschNghĩa tiếng Việt (ngắn gọn)
Wenn es regnet, spielen wir drinnen.Nếu trời mưa thì chúng tôi chơi trong nhà.
Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause.Vì tôi bị ốm nên tôi ở nhà.
Dass du heute nicht kommst, finde ich schade.Việc hôm nay bạn không đến làm tôi tiếc.

Ghi nhớ: trong Nebensatz, Verb chia luôn ở cuối; trong Hauptsatz, Verb chia (gần như) luôn ở vị trí thứ 2, bất kể Hauptsatz đứng trước hay sau.