CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt từ nối weil và denn trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt „weil“ và „denn“ và dùng chúng với trật tự từ đúng trong các câu tiếng Đức đơn giản.
Trong bài này bạn học cách dùng hai liên từ weil và denn. Cả hai đều diễn tả lý do, nhưng hoạt động rất khác về mặt ngữ pháp: weil tạo Nebensatz, còn denn nối hai Hauptsatz.
Nghĩa cơ bản của „weil“ và „denn“
- weil: chỉ lý do, nhấn mạnh nội dung lời giải thích.
- denn: cũng chỉ lý do, nghe trung tính, hơi mang sắc thái văn viết.
Điều quan trọng nhất không phải là nghĩa, mà là trật tự từ.
„weil“ – liên từ đi với Nebensatz
- weil mở đầu một Nebensatz (mệnh đề phụ).
- Trong Nebensatz này, động từ chia (finites Verb) đứng ở cuối câu.
- Mệnh đề với weil có thể đứng sau hoặc trước Hauptsatz.
Trật tự từ với „weil“
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hauptsatz + , + weil-MNS | Ich kann nicht kommen, weil ich krank bin. | Tôi không thể đến vì tôi bị ốm. |
| weil-MNS + , + Hauptsatz | Weil ich krank bin, kann ich nicht kommen. | Vì tôi bị ốm nên tôi không thể đến. |
(weil-MNS = Nebensatz với „weil“.)
Ví dụ khác:
- Er bleibt zu Hause, weil er keine Zeit hat. (Anh ấy ở nhà vì anh ấy không có thời gian.)
- Weil er keine Zeit hat, bleibt er zu Hause. (Vì anh ấy không có thời gian nên anh ấy ở nhà.)
„weil“ và „da“
- da thường có thể thay cho weil, đặc biệt khi mệnh đề đứng ở đầu câu.
- Với da, động từ cũng đứng cuối Nebensatz.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Weil es regnet, bleibe ich zu Hause. | Vì trời mưa nên tôi ở nhà. |
| Da es regnet, bleibe ich zu Hause. | Vì / do trời mưa nên tôi ở nhà. |
„denn“ – liên từ nối hai Hauptsatz
- denn nối hai Hauptsatz (hai mệnh đề chính).
- Không đổi trật tự từ: động từ vẫn ở vị trí 2 trong mỗi Hauptsatz.
- denn đứng giữa hai Hauptsatz, không đứng một mình ở đầu câu với mệnh đề sau.
Trật tự từ với „denn“
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hauptsatz + , + denn + Hauptsatz | Ich bin müde, denn ich habe nicht geschlafen. | Tôi mệt vì tôi đã không ngủ. |
| Hauptsatz + , + denn + Hauptsatz | Du solltest lernen, denn die Prüfung ist nächste Woche. | Bạn nên học vì kỳ thi là tuần sau. |
Ví dụ khác:
- Wir bleiben zu Hause, denn es regnet. (Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.)
- Ich gehe früh ins Bett, denn ich muss morgen arbeiten. (Tôi đi ngủ sớm vì ngày mai tôi phải làm việc.)
So sánh: „weil“ hay „denn“?
Nhiều khi bạn có thể dùng cả hai, nhưng cấu trúc sẽ khác:
| Biến thể | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| với „weil“ | Wir bleiben zu Hause, weil es regnet. | Chúng tôi ở nhà vì trời mưa. |
| với „denn“ | Wir bleiben zu Hause, denn es regnet. | Chúng tôi ở nhà, vì trời mưa. |
Quy tắc nhanh:
- Sau weil: động từ đứng cuối Nebensatz.
- Sau denn: động từ ở vị trí 2 như trong Hauptsatz bình thường.
- Không bắt đầu câu bằng denn rồi mới đến một mệnh đề khác; denn luôn nối hai Hauptsatz.
Bài luyện nhỏ
Điền weil hoặc denn và chú ý trật tự từ:
- Ich gehe jetzt ins Bett, ___ ich bin sehr müde.
- ___ ich sehr müde bin, gehe ich jetzt ins Bett.
- Wir fahren nicht ans Meer, ___ wir haben kein Geld.
- Er kommt nicht, ___ er krank ist.
Đáp án (để kiểm tra):
- denn – Ich gehe jetzt ins Bett, denn ich bin sehr müde. (Tôi đi ngủ bây giờ vì tôi rất mệt.)
- weil – Weil ich sehr müde bin, gehe ich jetzt ins Bett. (Vì tôi rất mệt nên tôi đi ngủ bây giờ.)
- denn – Wir fahren nicht ans Meer, denn wir haben kein Geld. (Chúng tôi không đi biển vì chúng tôi không có tiền.)
- weil – Er kommt nicht, weil er krank ist. (Anh ấy không đến vì anh ấy bị ốm.)
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt từ nối weil và denn trong tiếng Đức
- 1.
Fahren Sie vorsichtig, ....... die Straßen sind glatt.
- 2.
Wir können kein Auto kaufen, ...... wir nicht genug Geld haben.
- 3.
..... es heute regnet, gehe ich mit meinem Freund nicht ins Kino.

