CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Liên từ kép trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng đúng liên từ kép trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá khái niệm về liên từ kép trong tiếng Đức, loại liên từ này dùng để liên kết các mệnh đề cùng cấp và không ảnh hưởng đến trật tự từ trong câu. Có năm cặp liên từ quan trọng mà bạn cần nhớ: sowohl - als auch, weder - noch, entweder - oder, nicht nur - sondern auch, và zwar - aber.
1Sowohl - als auch
Cấu trúc „sowohl … als auch“ được sử dụng để nhấn mạnh hai đặc điểm tích cực.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| „Ich liebe sowohl Schokolade als auch Vanilleeis.“ | „Tôi yêu cả kem chocolate và kem vani.“ |
| „Er kann sowohl singen als auch tanzen.“ | „Anh ấy có thể vừa hát vừa nhảy.“ |
2Nicht nur - sondern auch
Câu „nicht nur … sondern auch“ cho thấy có nhiều đặc điểm hơn.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| „Sie ist nicht nur eine gute Schülerin, sondern auch eine talentierte Künstlerin.“ | „Cô ấy không chỉ là một học sinh giỏi mà còn là một nghệ sĩ tài năng.“ |
| „Das Buch ist nicht nur spannend, sondern auch lehrreich.“ | „Cuốn sách không chỉ thú vị mà còn bổ ích.“ |
3Weder - noch
„Weder … noch“ được dùng để diễn tả rằng không cái nào trong hai điều xảy ra.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| „Er hat weder Zeit noch Lust.“ | „Anh ấy vừa không có thời gian vừa không có hứng thú.“ |
| „Ich will weder Kaffee noch Tee.“ | „Tôi không muốn cả cà phê lẫn trà.“ |
4Zwar - aber
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một sự tương phản.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| „Es ist zwar kalt, aber die Sonne scheint.“ | „Trời thực sự lạnh, nhưng mặt trời vẫn đang chiếu sáng.“ |
| „Ich habe zwar viel gearbeitet, aber ich habe nicht genug verdient.“ | „Tôi đã làm việc nhiều, nhưng không kiếm đủ tiền.“ |
5Entweder - oder
Sử dụng „entweder … oder“ diễn tả sự lựa chọn giữa hai tùy chọn.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| „Entweder gehen wir ins Kino oder bleiben wir zu Hause.“ | „Chúng ta sẽ đi xem phim hoặc ở nhà.“ |
| „Du kannst entweder nach Berlin fahren oder nach München.“ | „Bạn có thể đi Berlin hoặc München.“ |
Tóm lại, những liên từ này giúp bạn xây dựng câu phức tạp hơn và làm phong phú hơn sự diễn đạt của bạn.
Kiểm tra kiến thức
Liên từ kép trong tiếng Đức
- 1.
Ich habe gestern ......... meine Oma, ................. deine Schwester getroffen.
- 2.
Dieses Auto ist .......... schnell, ..... zu teuer.
