Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Liên từ kép trong tiếng Đức

B1B2

Sau bài này bạn có thể chọn và dùng đúng các liên từ kép tiếng Đức như „sowohl … als auch“, „nicht nur … sondern auch“, „weder … noch“, „entweder … oder“ và „zwar … aber“ trong câu của chính mình.

Trong bài này, bạn học cách dùng các liên từ kép quan trọng như „sowohl … als auch“ hay „entweder … oder“ để nối các thành phần câu tiếng Đức tự nhiên và chính xác hơn.

Tổng quan: Liên từ kép là gì?

Liên từ kép gồm 2 phần cố định đi thành cặp, dùng để nối hai thành phần cùng bậc (từ, cụm từ hoặc mệnh đề chính). Các cặp thường gặp:

  • „sowohl … als auch“
  • „nicht nur … sondern auch“
  • „weder … noch“
  • „entweder … oder“
  • „zwar … aber“

Chúng là Konjunktionen nebenordnend (liên từ đẳng lập), vì vậy không làm thay đổi vị trí động từ trong Hauptsatz: động từ chia vẫn đứng ở vị trí 2.

LoạiLiên từChức năng
khẳng địnhsowohl … als auchnối hai yếu tố cùng tích cực
nhấn mạnhnicht nur … sondern auchthêm điều gì đó, thường mang tính bất ngờ
phủ địnhweder … nochphủ định cả hai yếu tố
lựa chọnentweder … oderđưa ra lựa chọn giữa hai khả năng
tương phảnzwar … abernhượng bộ rồi nêu đối lập/hạn chế

1„sowohl … als auch“

Dùng để nói rằng hai điều đều đúng cùng lúc, giống “cả … lẫn …”.

Ví dụNghĩa
Ich liebe sowohl Schokolade als auch Vanilleeis.Tôi thích cả socola lẫn kem vani.
Er kann sowohl singen als auch tanzen.Anh ấy vừa biết hát vừa biết nhảy.
Wir besuchen sowohl meine Eltern als auch meine Großeltern.Chúng tôi thăm cả bố mẹ lẫn ông bà.

Trong nói hàng ngày người Đức hay bỏ „sowohl“, nhưng trong văn viết hoặc khi muốn rõ ràng, nên dùng đủ cặp.


2„nicht nur … sondern auch“

Nhấn mạnh rằng không chỉ có A mà còn có thêm B, thường tạo cảm giác “hơn mong đợi”.

Ví dụNghĩa
Sie ist nicht nur eine gute Schülerin, sondern auch eine talentierte Künstlerin.Cô ấy không chỉ là một học sinh giỏi mà còn là một nghệ sĩ có tài.
Das Buch ist nicht nur spannend, sondern auch lehrreich.Cuốn sách không chỉ hồi hộp mà còn nhiều điều để học.
Er spricht nicht nur Deutsch, sondern auch Französisch.Anh ấy không chỉ nói tiếng Đức mà còn nói tiếng Pháp.

Thường dùng „sondern auch“ ở vế sau. Về ngữ pháp chỉ „sondern“ đã đủ; „auch“ thêm sắc thái nhấn mạnh.


3„weder … noch“

Phủ định đồng thời hai yếu tố, tương đương “không … cũng không …”.

Ví dụNghĩa
Er hat weder Zeit noch Lust.Anh ấy không có thời gian cũng không có hứng.
Ich will weder Kaffee noch Tee.Tôi không muốn cà phê cũng không muốn trà.
Sie liest weder Bücher noch Zeitungen.Cô ấy không đọc sách cũng không đọc báo.

Thay vì nói „nicht … und nicht …“, người Đức dùng cặp „weder … noch“ ngắn gọn hơn.


4„entweder … oder“

Diễn tả lựa chọn: thường chỉ một trong hai khả năng xảy ra.

Ví dụNghĩa
Entweder gehen wir ins Kino oder wir bleiben zu Hause.Hoặc chúng ta đi xem phim, hoặc chúng ta ở nhà.
Du kannst entweder nach Berlin fahren oder nach München.Bạn có thể đi Berlin hoặc đi München.
Entweder du kommst pünktlich, oder du bleibst zu Hause.Hoặc bạn đến đúng giờ, hoặc bạn ở nhà.

Lưu ý: ở mệnh đề sau, dù có „oder“, động từ chia vẫn đứng ở vị trí 2.


5„zwar … aber“

Đầu tiên thừa nhận một điều, sau đó nêu hạn chế hay đối lập, gần giống “tuy … nhưng …”.

Ví dụNghĩa
Es ist zwar kalt, aber die Sonne scheint.Trời tuy lạnh nhưng có nắng.
Ich habe zwar viel gearbeitet, aber ich habe nicht genug verdient.Tôi tuy làm việc nhiều nhưng không kiếm đủ tiền.
Er ist zwar jung, aber sehr erfahren.Anh ấy tuy trẻ nhưng rất nhiều kinh nghiệm.

Cả hai vế đều là Hauptsatz; „zwar“ gần như luôn ở vế đầu, „aber“ ở vế sau.


Lỗi thường gặp và mẹo

  • Vị trí động từ: sau „sowohl“, „nicht nur“, „weder“, „entweder“, „zwar“ vẫn là cấu trúc Hauptsatz bình thường, động từ chia ở vị trí 2: Ich habe zwar wenig Zeit, aber ich mache die Hausaufgaben.
  • Cấu trúc song song: nên nối cùng loại từ (tính từ với tính từ, động từ với động từ): tốt hơn Er ist sowohl intelligent als auch fleißig. so với Er ist sowohl intelligent als auch zeigt Fleiß.
  • Không nhầm „zwar … aber“ với „entweder … oder“: „zwar“ dùng để nhượng bộ rồi đối lập, không phải để chọn lựa.

summaryVi: Sau bài này bạn có thể chọn và dùng đúng các liên từ kép tiếng Đức như „sowohl … als auch“, „nicht nur … sondern auch“, „weder … noch“, „entweder … oder“ và „zwar … aber“ trong câu của chính mình.