CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Modalsatz với indem và dadurch dass
Sau bài học này, bạn có thể tự tin dùng Modalsatz với „indem“ và „dadurch dass“, đặt đúng trật tự từ và phân biệt chúng với mệnh đề lý do dùng „weil“.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng Modalsatz với „indem“ và „dadurch dass“, cũng như khi nào nên dùng mỗi cấu trúc.
Tổng quan: Modalsatz là gì?
Modalsatz diễn tả cách thức một hành động xảy ra – phương tiện, cách làm, cách thức thực hiện. Đây là một loại Adverbialsatz (mệnh đề phụ trạng ngữ), trong tiếng Đức thường được giới thiệu bằng „indem“ hoặc „dadurch dass“.
Cả hai liên kết Hauptsatz (mệnh đề chính) với Nebensatz (mệnh đề phụ):
- Động từ chia (Verb konjugiert) trong Nebensatz luôn đứng cuối câu.
- Nebensatz có thể đứng trước hoặc sau Hauptsatz.
1Modalsatz với „indem“
„indem“ thường diễn tả phương tiện / cách làm: bằng cái gì / bằng cách nào đạt được mục đích.
Trật tự từ
- Cách 1: Nebensatz với „indem …“ đứng trước, Hauptsatz đứng sau (động từ ở vị trí 2)
- Cách 2: Hauptsatz đứng trước, Nebensatz với „indem“ đứng sau
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nebensatz + Hauptsatz | Indem ich jeden Tag trainiere, bleibe ich fit. | Bằng việc tập luyện mỗi ngày, tôi giữ được sức khỏe. |
| Hauptsatz + Nebensatz | Maria spart Geld, indem sie die Rabatte nutzt. | Maria tiết kiệm tiền bằng cách tận dụng các giảm giá. |
| Hauptsatz + Nebensatz | Man lernt eine Sprache, indem man spricht. | Người ta học một ngôn ngữ bằng cách nói. |
Các câu hỏi điển hình mà „indem“ trả lời:
- Wie erreichst du das? (Bạn đạt được điều đó như thế nào?)
- Wodurch gelingt dir das? (Nhờ cái gì mà bạn làm được?)
2Modalsatz với „dadurch dass“
„dadurch dass“ thường diễn tả kết quả hoặc nguyên nhân, nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào kết quả trong Hauptsatz. Nó nối hai hành động tương tự như „indem“, nhưng nghe rõ ràng và nhấn mạnh hơn.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hauptsatz + Nebensatz | Man kann Energie sparen, dadurch dass man Geräte abschaltet. | Có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt các thiết bị. |
| Nebensatz + Hauptsatz | Dadurch dass wir früh aufstehen, haben wir mehr Zeit. | Bằng việc dậy sớm, chúng tôi có nhiều thời gian hơn. |
| Hauptsatz + Nebensatz | Ich kann das Problem lösen, dadurch dass ich um Hilfe bitte. | Tôi có thể giải quyết vấn đề bằng cách nhờ giúp đỡ. |
Nhiều khi có thể dùng cả „indem“ lẫn „dadurch dass“. „dadurch dass“ hơi trang trọng hơn và nhấn mạnh mạnh hơn mối quan hệ logic.
3„durch + Nomen“ như một lựa chọn khác
Thay vì Nebensatz, bạn có thể dùng cụm giới từ với „durch“ + danh từ để diễn tả cùng ý nghĩa mang tính cách thức.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Durch das Nutzen von Rabatten spart Maria Geld. | Bằng việc sử dụng các giảm giá, Maria tiết kiệm tiền. |
| Durch das Abschalten der Geräte sparen wir Energie. | Bằng việc tắt các thiết bị, chúng tôi tiết kiệm năng lượng. |
Mẫu thường gặp:
- durch + mạo từ + danh từ: „durch das Lernen“, „durch regelmäßiges Training“
4So sánh và mẹo dùng
- „indem“: trung tính, dùng hàng ngày, tập trung vào phương pháp / cách làm.
- „dadurch dass“: nhấn mạnh mối liên hệ logic, tập trung vào kết quả / nguyên nhân.
- Cả hai giới thiệu Modalsatz (cách thức / phương tiện), không phải chỉ là Kausalsatz như với „weil“.
Phân biệt:
- „weil“ → lý do thuần túy: „Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.“ (Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.)
- „indem/dadurch dass“ → cách thức / phương tiện: „Ich bleibe gesund, indem ich viel schlafe.“ (Tôi giữ sức khỏe bằng cách ngủ nhiều.)
Hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu với „indem“ và „dadurch dass“, rồi kiểm tra xem: nếu bạn đang trả lời câu hỏi „Wie / wodurch?“ thì đó là lúc Modalsatz với „indem“ hoặc „dadurch dass“ phù hợp.
Kiểm tra kiến thức
Modalsatz với indem và dadurch dass
- 1.
Ich erreiche mein Ziel, ………………… ich viel arbeite.
- 2.
Mein Vater bewältigt es ……………………… er versucht, dieses Problem zu lösen.

