CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Modalsatz với indem và dadurch dass

B1

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các cấu trúc "indem" và "dadurch dass" trong câu của mình.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách diễn đạt các hành động và phương thức của chúng trong tiếng Đức bằng cách sử dụng liên từ "indem" và "dadurch dass". Trong khi "indem" chỉ ra một phương pháp hoặc cách thức để đạt được một mục tiêu, "dadurch dass" thiết lập mối quan hệ nguyên nhân giữa các hành động. Hãy cùng xem xét cách sử dụng và sự khác biệt giữa chúng.

1INDEM

"Indem" được sử dụng để mô tả phương tiện hoặc cách thức đạt được một mục tiêu. Nó dẫn vào một mệnh đề phụ (Nebensatz) có thể xuất hiện ở cả đầu hoặc cuối của mệnh đề chính. Dưới đây là một số ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Maria spart Geld, indem sie Rabatte nutzt.Maria tiết kiệm tiền bằng cách sử dụng ưu đãi.
Indem ich jeden Tag trainiere, bleibe ich fit.Bằng cách tập thể dục mỗi ngày, tôi giữ được sức khỏe.
Man lernt eine Sprache, indem man spricht.Người ta học một ngôn ngữ bằng cách nói chuyện.

2DADURCH DASS

"Dadurch dass" được sử dụng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động. Nó kết nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ và cũng có thể nhấn mạnh chủ đề bằng cách xuất hiện ở đầu câu. Dưới đây là một số ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Man kann Energie sparen, dadurch dass man Geräte ausschaltet.Bạn có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt các thiết bị.
Dadurch dass wir früh aufstehen, haben wir mehr Zeit.Bằng cách dậy sớm, chúng ta có nhiều thời gian hơn.
Ich kann das Problem lösen, dadurch dass ich um Hilfe bitte.Tôi có thể giải quyết vấn đề bằng cách xin giúp đỡ.

Lưu ý

Ngoài "indem" và "dadurch dass", có thể sử dụng "durch" với một danh từ để truyền đạt ý nghĩa tương tự, như trong các ví dụ dưới đây:

Ví dụDịch nghĩa
Durch das Nutzen von Rabatten spart Maria Geld.Bằng cách sử dụng ưu đãi, Maria tiết kiệm tiền.
Durch das Abschalten der Geräte sparen wir Energie.Bằng cách tắt các thiết bị, chúng ta tiết kiệm năng lượng.

Tóm lại, "indem" mô tả một phương pháp, trong khi "dadurch dass" giải thích một nguyên nhân. Hãy chú ý đến ngữ cảnh mà bạn sử dụng cả hai cấu trúc này!