CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Mệnh đề quan hệ với wo, was, wer
Sau bài này bạn có thể dùng mệnh đề quan hệ với „wo“, „was“ và „wer“ một cách vững vàng trong các tình huống thường gặp.
Trong bài này bạn học các mệnh đề quan hệ đặc biệt với wo, was và wer. Chúng khác với các đại từ quan hệ „bình thường“ der, die, das và mỗi từ có cách dùng riêng.
1Tổng quan
| Hình thức | Nghĩa điển hình | Chức năng điển hình |
|---|---|---|
| wo | nơi chốn / tình huống | nói về một nơi hoặc một hoàn cảnh nói chung |
| was | “cái gì” không xác định / cả câu trước đó | thay cho „das, was …“ |
| wer | người (không xác định rõ) | thường mang nghĩa “người mà …” |
2Mệnh đề quan hệ với wo
wo không chỉ là từ hỏi „wo?“, mà còn là đại từ quan hệ. Nó dùng cho:
- từ chỉ nơi chốn: Ort, Platz, Stelle, Ecke, Gegend …
- từ chỉ thời điểm/tình huống: Stelle, Punkt, Moment, Phase, Situation (nghĩa bóng)
Dùng wo với từ chỉ nơi chung chung. Với địa điểm rất cụ thể, thường dùng in dem / an dem / an der tự nhiên hơn.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Das Café, wo wir gestern waren, war sehr voll. | Quán cà phê mà hôm qua chúng tôi đến đã rất đông. |
| Die Kreuzung, wo der Unfall passiert ist, ist sehr gefährlich. | Ngã tư nơi xảy ra tai nạn đó rất nguy hiểm. |
| Der Moment, wo ich ihn gesehen habe, war mir peinlich. | Khoảnh khắc khi tôi nhìn thấy anh ấy làm tôi xấu hổ. |
Trong mệnh đề với wo, trật tự giống Nebensatz: động từ chia đứng ở cuối: „wo der Unfall passiert ist“.
3Mệnh đề quan hệ với was
was có hai cách dùng chính:
- Sau các từ không xác định như alles, nichts, etwas, viel, wenig, einiges, das Einzige.
- Sau cả một câu / phát biểu đứng trước.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Alles, was du gesagt hast, stimmt. | Tất cả những gì bạn nói đều đúng. |
| Nichts, was er macht, ist zufällig. | Không có gì anh ấy làm là ngẫu nhiên cả. |
| Das Einzige, was ich nicht verstehe, ist diese Regel. | Điều duy nhất tôi không hiểu là quy tắc này. |
| Er kam eine Stunde zu spät, was alle geärgert hat. | Anh ấy đến muộn một tiếng, điều đó làm mọi người bực mình. |
Sau alles, was … không dùng das thay was: Alles, das du gesagt hast nghe không tự nhiên.
4Mệnh đề quan hệ với wer
wer nói về một hay nhiều người không xác định. Cấu trúc rất thường gặp là:
Wer …, der …
Ở đây wer luôn ở Nominativ; các cách khác (Dativ, Akkusativ) thường thể hiện ở mệnh đề sau bằng dem, den …
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Wer fleißig ist, der besteht die Prüfung. | Ai chăm chỉ thì sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Wer Hilfe braucht, soll sich melden. | Ai cần giúp đỡ thì nên lên tiếng. |
| Ich helfe gern, wer neu in der Stadt ist. | Tôi sẵn sàng giúp những ai mới đến thành phố. (khá khẩu ngữ; trang trọng hơn: „Ich helfe gern allen, die neu in der Stadt sind.“) |
Một số câu cố định:
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| Wer wagt, gewinnt. | Ai dám liều thì sẽ thắng. |
| Wer sucht, der findet. | Ai tìm thì sẽ thấy. |
Lưu ý: Trong câu Es gibt jemanden, wer mir helfen kann dùng wer là sai. Phải dùng mệnh đề quan hệ thường: Es gibt jemanden, der mir helfen kann.
5Tóm tắt
- wo: nơi chốn / hoàn cảnh, nhất là sau các danh từ chỉ nơi chung chung.
- was: sau alles, nichts, etwas, das Einzige và sau cả một câu đứng trước.
- wer: người không xác định, rất hay gặp trong tục ngữ và câu khái quát.
Hãy luyện tập bằng cách tạo câu với alles, nichts, từ chỉ nơi và câu khái quát, rồi thêm mệnh đề quan hệ phù hợp với wo, was và wer.
Kiểm tra kiến thức
Mệnh đề quan hệ với wo, was, wer
- 1.
Am Wochenende braucht Max eine Person, mit ___ er zur Party kommt.
- 2.
Ich mag Deutschland, ____sehr schön ist.
- 3.
Wir brauchen etwas,______ wir essen können.

