CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Mệnh đề quan hệ với wo, was, wer
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng hình thành và sử dụng các mệnh đề quan hệ với "wo", "was" và "wer" trong tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ. Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào các mệnh đề quan hệ sử dụng "wo" (nơi), "was" (cái gì/điều mà), và "wer" (ai). Các đại từ quan hệ này giúp đạt được sự cụ thể trong câu.
Mệnh đề quan hệ với "wo"
- Mệnh đề quan hệ với "wo" chỉ về địa điểm. Nó đứng ngay sau danh từ mà nó mô tả và được phân cách bởi dấu phẩy.
- Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Die Stadt, wo ich wohne, ist sehr schön. | Thành phố nơi tôi sinh sống rất đẹp. |
Giải thích:
Trong câu này, mệnh đề "wo ich wohne" bổ sung thông tin cho danh từ die Stadt.
Mệnh đề quan hệ với "was"
- "Was" được sử dụng để cung cấp thông tin về một đối tượng hoặc ý tưởng không xác định. Mệnh đề quan hệ này đứng ngay sau danh từ liên quan hoặc sau một câu hoàn chỉnh và cũng được phân cách bởi dấu phẩy.
- Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Alles, was ich brauche, ist hier. | Tất cả những gì tôi cần đều ở đây. |
| Er hat gesagt, was alle denken, ist wichtig. | Anh ấy đã nói rằng điều mà mọi người nghĩ là quan trọng. |
Giải thích:
Trong ví dụ đầu tiên, mệnh đề "was ich brauche" liên quan đến chủ ngữ không xác định. Trong ví dụ thứ hai, nó liên quan đến câu trước đó và cung cấp thông tin bổ sung.
Mệnh đề quan hệ với "wer"
- "Wer" được sử dụng cho những người không xác định rõ. Mệnh đề quan hệ này cũng đứng ngay sau danh từ và phân cách bởi dấu phẩy.
- Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich suche jemanden, wer mir helfen kann. | Tôi đang tìm một người ai đó có thể giúp tôi. |
| Der Junge, wer das Buch liest, ist mein Freund. | Cậu bé đang đọc sách là bạn tôi. |
Giải thích:
Trong câu đầu tiên, "wer mir helfen kann" mô tả một người không xác định. Trong ví dụ thứ hai, "wer das Buch liest" đề cập đến một cậu bé cụ thể nhưng vẫn giữ tính không xác định.
Với những giải thích này, bạn sẽ có khả năng sử dụng mệnh đề quan hệ với "wo", "was", và "wer" một cách chính xác!
Kiểm tra kiến thức
Mệnh đề quan hệ với wo, was, wer
- 1.
Am Wochenende braucht Max eine Person, mit ___ er zur Party kommt.
- 2.
Ich mag Deutschland, ____sehr schön ist.
- 3.
Wir brauchen etwas,______ wir essen können.
