CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Einerseits.....andererseits và zwar ....aber
Sau bài học này bạn có thể dùng đúng „einerseits … andererseits“ và „zwar … aber“ để diễn tả sự tương phản bằng tiếng Đức một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.
Trong bài này bạn học hai cấu trúc quan trọng để diễn tả đối lập và nhiều khía cạnh một cách tinh tế: „einerseits … andererseits“ và „zwar … aber“.
Einerseits … andererseits
Cặp liên từ này dùng khi bạn muốn nêu hai mặt của cùng một vấn đề, thường không cần quyết định rõ mặt nào quan trọng hơn.
Vị trí trong câu
Thông thường „einerseits“ ở mệnh đề thứ nhất, „andererseits“ ở mệnh đề thứ hai:
- „Einerseits …, andererseits …“
- „… einerseits …, andererseits …“ (khi mệnh đề này nằm giữa câu)
Sau „einerseits“ trật tự từ vẫn như câu tiếng Đức bình thường (động từ chia ở vị trí số 2).
Ví dụ
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „Einerseits“ đầu câu | Einerseits ist das Wetter schön, andererseits regnet es. | Một mặt thời tiết đẹp, mặt khác lại đang mưa. |
| Chủ ngữ trước „einerseits“ | Das Projekt ist einerseits interessant, andererseits teuer. | Dự án một mặt thì thú vị, mặt khác thì đắt đỏ. |
| Kèm Nebensatz | Einerseits möchte ich gehen, andererseits bleibe ich, weil du hier bist. | Một mặt tôi muốn đi, mặt khác tôi ở lại vì bạn ở đây. |
| Dùng với Perfekt | Die Reise war einerseits anstrengend, andererseits hat sie Spaß gemacht. | Chuyến đi một mặt thì mệt, mặt khác lại rất vui. |
Ý nghĩa thường gặp
- Ưu điểm vs. nhược điểm: „Einerseits … (Vorteil), andererseits … (Nachteil).“
- Cảm xúc vs. lý trí: „Einerseits fühle ich …, andererseits weiß ich …“
Lưu ý: Có thể bỏ „einerseits“, nhưng không dùng „andererseits“ một mình; nếu chỉ có „andererseits“ câu sẽ bị thiếu ý.
Zwar … aber
„Zwar … aber“ dùng khi bạn thừa nhận một điều trước, rồi nêu một ý đối lập mạnh hơn. Phần thứ hai (mệnh đề với „aber“) thường là thông tin chính.
Trật tự từ
- Dạng với „zwar“ nằm trong Hauptsatz:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „zwar“ + động từ vị trí 2 | Er ist zwar müde, aber er arbeitet weiter. | Anh ấy tuy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc. |
| Phủ định sau „zwar“ | Ich habe zwar kein Auto, aber ich fahre oft mit. | Tôi tuy không có xe hơi nhưng thường đi nhờ. |
| Chủ ngữ trước „zwar“ | Mein Chef ist zwar streng, aber gerecht. | Sếp tôi tuy nghiêm khắc nhưng công bằng. |
- Dạng với „zwar“ ở vị trí đầu câu (Vorfeld):
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „Zwar“ + động từ (đảo ngữ) | Zwar verstehe ich dich, aber ich stimme dir nicht zu. | Tôi tuy hiểu bạn nhưng không đồng ý với bạn. |
| Kết hợp với trạng từ | Zwar war das Essen teuer, aber sehr lecker. | Món ăn tuy đắt nhưng rất ngon. |
Cách dùng
- „zwar“ luôn đứng ở mệnh đề thứ nhất và gần như luôn được theo sau bởi một mệnh đề với „aber“.
- Sau „aber“ dùng trật tự câu Hauptsatz bình thường (động từ vị trí 2).
- Có thể bỏ „zwar“ nhưng không bỏ „aber“: „Er ist müde, aber er arbeitet weiter.“ là câu tự nhiên; còn „Er ist zwar müde, er arbeitet weiter.“ nghe thiếu ý.
So sánh: „einerseits … andererseits“ và „zwar … aber“
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Einerseits … andererseits | Einerseits will ich sparen, andererseits kaufe ich gern Bücher. | Một mặt tôi muốn tiết kiệm, mặt khác tôi thích mua sách. |
| Zwar … aber | Ich will zwar sparen, aber ich kaufe trotzdem viele Bücher. | Tôi tuy muốn tiết kiệm nhưng vẫn mua nhiều sách. |
Ý chính: „Einerseits … andererseits“ đặt hai khía cạnh cạnh nhau, còn „zwar … aber“ nhấn mạnh kết quả hay quyết định ở mệnh đề thứ hai.
Kiểm tra kiến thức
Einerseits.....andererseits và zwar ....aber
- 1.
Ich möchte eine neue Wohnung. Ich habe kein Geld.
- 2.
Der Saft braucht etwas Zucker. Er ist frisch.
- 3.
Die Ferien haben begonnen. Er muss noch heute arbeiten.
- 4.
Die Literatur ist schwierig. Sie ist voller wichtiger Informationen.

