CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

DA và DESHALB trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng chính xác các liên từ "DA" và "DESHALB" để mô tả nguyên nhân và kết quả trong câu tiếng Đức của mình.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các liên từ "DA" và "DESHALB" trong tiếng Đức, thường được sử dụng để kết nối nguyên nhân và kết quả. Hãy bắt đầu nhé!

DA

  • "DA" được sử dụng để chỉ ra lý do của một hành động. Nó giới thiệu một mệnh đề phụ mà thường cung cấp một lời giải thích:

    Ví dụ với DADịch nghĩa
    Da es spät ist, gehe ich nach Hause.Bởi vì trời tối, tôi sẽ về nhà.
  • Mệnh đề phụ sử dụng "DA" có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính:

    Cấu trúcVí dụDịch nghĩa
    Trước mệnh đề chínhDa ich müde bin, gehe ich ins Bett.Bởi vì tôi mệt, tôi đi ngủ.
    Sau mệnh đề chínhIch gehe ins Bett, da ich müde bin.Tôi đi ngủ vì tôi mệt.
  • "DA" và "WEIL" có chức năng tương tự và thường có thể thay thế cho nhau:

    Ví dụDịch nghĩa
    Ich gehe nicht zur Schule, weil ich erkältet bin.Tôi không đi học vì tôi bị cảm.
    Da ich erkältet bin, gehe ich nicht zur Schule.Bởi vì tôi bị cảm, tôi không đi học.

DESHALB

  • "DESHALB" kết nối một mệnh đề chính mô tả kết quả của một hành động với một mệnh đề chính khác chỉ ra nguyên nhân. Nó có nghĩa là "vì vậy" hoặc "vì lý do này":

    Ví dụ với DESHALBDịch nghĩa
    Ich habe Hunger, deshalb koche ich etwas.Tôi đói, vì vậy tôi nấu ăn một cái gì đó.
  • Một dấu phẩy hoặc dấu chấm có thể ngăn cách hai mệnh đề:

    Cấu trúcVí dụDịch nghĩa
    Ví dụ 1Ich bin hungrig, deshalb gehe ich zum Restaurant.Tôi đói, vì vậy tôi đi đến nhà hàng.
    Ví dụ 2Ich bin hungrig. Ich gehe deshalb zum Restaurant.Tôi đói. Vì vậy tôi đi đến nhà hàng.
  • "DESHALB" cũng có thể được thay thế bằng "DAHER", "DARUM", "DESWEGEN" hoặc "AUS DIESEM GRUND":

    Ví dụDịch nghĩa
    Ich möchte Pizza, deshalb gehe ich zur Pizzeria.Tôi muốn pizza, vì vậy tôi đi đến tiệm pizza.
    Ich möchte Pizza, daher gehe ich zur Pizzeria.Tôi muốn pizza, nên tôi đi đến tiệm pizza.