CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
ADVERBIEN UND AUSDRÜCKE FÜR FOLGEN UND KONSEQUENZEN
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng chính xác các trạng từ và cụm từ chỉ hậu quả trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá nhiều trạng từ và cụm từ trong tiếng Đức được sử dụng để chỉ ra hậu quả và kết quả. Những biểu thức này rất cần thiết để kết nối tư tưởng và làm rõ mối quan hệ giữa các câu khác nhau.
Trạng từ chỉ kết quả và hậu quả
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| cũng | do đó, vì vậy | Tôi đã thuê căn hộ đắt nhất, vì vậy bây giờ tôi đang phá sản. | Tôi đã thuê căn hộ đắt nhất, vì vậy tôi đang phá sản. |
| vì vậy | do đó | Trời đã mưa cả ngày. Vì vậy, trận đấu bóng đá bị hủy. | Trời đã mưa cả ngày. Vì vậy, trận đấu bóng đá bị hủy. |
| do đó | do đó | Cô ấy đã thực hành nhiều, do đó cô ấy đậu kỳ thi. | Cô ấy đã thực hành nhiều, do đó cô ấy đã đậu kỳ thi. |
| do đó | do đó | Nó quá ồn ào. Do đó, tôi không thể ngủ được. | Nó quá ồn ào. Do đó, tôi không thể ngủ được. |
| vì vậy | như một kết quả | Anh ấy không có thời gian, vì vậy anh đến trễ. | Anh ấy không có thời gian, vì vậy anh ấy đã đến trễ. |
| sau đó | sau đó | Cô ấy đã dọn dẹp phòng, sau đó chúng tôi đi đến rạp chiếu phim. | Cô ấy đã dọn dẹp phòng và sau đó chúng tôi đi đến rạp. |
Sử dụng "Cũng" và "Vì vậy"
Từ cũng thường được sử dụng để rút ra một kết luận. Ví dụ:
- Trời rất lạnh. Cũng do đó chúng tôi ở trong nhà. (It was very cold. Thus we stayed inside.)
Từ "vì vậy" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi rút ra một kết luận từ thông tin trước đó. Ví dụ:
- Mùa màng không tốt. Vì vậy, chúng tôi cần thay đổi kế hoạch. (The harvest was poor. Therefore we need to change our plans.)
"Do đó" và "Sau đó"
Do đó chỉ ra một kết luận hợp lý:
- Anh ấy không đến cuộc họp. Do đó, tôi không biết gì về nó. (He didn’t come to the meeting. Consequently, I knew nothing about it.)
Từ "sau đó" cũng có thể được sử dụng trong ý nghĩa "tiếp theo":
- Đội đã tập luyện. Sau đó họ đã thắng trận đấu. (The team practiced. Subsequently, they won the game.)
Kết luận
Bây giờ bạn biết một số trạng từ và cụm từ sẽ giúp bạn diễn đạt các hậu quả và kết quả trong các câu của mình. Hãy sử dụng những thuật ngữ này để thêm rõ ràng và liên kết cho các câu tiếng Đức của bạn!
Kiểm tra kiến thức
ADVERBIEN UND AUSDRÜCKE FÜR FOLGEN UND KONSEQUENZEN
- 1.
Chọn câu đúng trong các câu sau
