CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
das oder dass Satz
Sau bài này bạn có thể quyết định chính xác trong câu tiếng Đức nên viết **das** hay **dass**.
Trong bài này bạn học cách dùng das và dass đúng trong câu tiếng Đức. Hai từ này phát âm giống nhau nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau.
Tổng quan
- das: mạo từ (Artikel), đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen) hoặc đại từ quan hệ (Relativpronomen)
- dass: liên từ phụ thuộc (Subjunktion) dùng để mở Nebensatz (mệnh đề phụ)
Mẹo rất quan trọng: luôn thử thay das bằng dieses, jenes hoặc welches.
- Nếu thay được → viết das.
- Nếu không thay được → thường phải viết dass.
1das là mạo từ xác định
das là Artikel xác định cho danh từ trung tính số ít (Neutrum Singular).
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| das Buch | quyển sách |
| das Kind | đứa trẻ |
| das Auto | chiếc ô tô |
| das Fenster | cái cửa sổ |
Vị trí điển hình: đứng ngay trước danh từ.
Test với dieses/jenes/welches:
- das Buch → dieses Buch (được → viết das)
2das là Demonstrativpronomen
Khi là Demonstrativpronomen, das dùng để chỉ rõ một người/vật.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Das ist Peter. | Kia là Peter. |
| Ist das dein Hund? | Đó là chó của bạn à? |
| Ich habe das nicht gemacht. | Tôi không làm điều đó. |
Test:
- Das ist Peter. → Dieses ist Peter. (ngữ pháp vẫn đúng → là das)
3das là Relativpronomen
das có thể mở một Relativsatz (mệnh đề quan hệ). Nó thường quay lại một danh từ trung tính đứng trước.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Das ist das Buch, das ich lese. | Đó là quyển sách mà tôi đang đọc. |
| Das ist das Auto, das ich gekauft habe. | Đó là chiếc ô tô mà tôi đã mua. |
Trong thực tế còn có der, die, das làm Relativpronomen; ở đây ta chỉ tập trung vào dạng das.
Test với welches:
- das Buch, das ich lese → das Buch, welches ich lese (được → phải là das)
4dass là Subjunktion
dass dùng để mở một Nebensatz (mệnh đề phụ). Trong Nebensatz này, động từ chia (Verb) đứng ở cuối câu.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich glaube, dass es regnen wird. | Tôi tin rằng trời sẽ mưa. |
| Er sagt, dass er müde ist. | Anh ấy nói rằng anh ấy mệt. |
| Es ist wichtig, dass du das verstehst. | Điều quan trọng là bạn hiểu điều đó. |
Test với dieses/jenes/welches:
- Ich glaube, dass es regnen wird. → Ich glaube, dieses es regnen wird. (không chấp nhận được → phải viết dass)
5Cách quyết định: das hay dass
- Bạn có thay das bằng dieses/jenes/welches được không?
- Có → viết das.
- Không → thường là dass.
- Sau đó có phải là một Nebensatz với động từ ở cuối không?
- Có → viết dass.
Ví dụ có cả hai dạng:
Das ist das Auto, das ich gekauft habe, weil ich wusste, dass es zuverlässig ist.
- Das thứ nhất: Demonstrativpronomen (Dieses ist das Auto …)
- das thứ hai: Artikel (das Auto)
- das thứ ba: Relativpronomen (welches ich gekauft habe)
- dass: Subjunktion mở Nebensatz (dass es zuverlässig ist)
Hãy luyện đều mẹo dieses/jenes/welches, bạn sẽ tránh nhầm lẫn giữa das và dass rất nhanh.
Kiểm tra kiến thức
das oder dass Satz
- 1.
Das Kind, ……… im Garten spielt, heißt Paul.
- 2.
Ich glaube,........ mein Mann etwas sagen wollte.
- 3.
……… sind meine Katzen.
- 4.
Ich bin der Meinung, ............. wir unsere Marketingstrategie ändern sollten.

