CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

das oder dass Satz

A2B1

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng phân biệt và sử dụng đúng das và dass trong tiếng Đức.

Das và dass – Một hướng dẫn
Trong tiếng Đức, "das" và "dass" thường bị nhầm lẫn do cách viết tương tự nhưng chức năng khác nhau. Bài học này sẽ đề cập đến cả hai từ và cách sử dụng hợp lý của chúng để giúp bạn tránh những sai lầm phổ biến.

1Das (Mạo từ)

Das hoạt động như một mạo từ xác định cho danh từ giống trung ở số ít. Ví dụ bao gồm:

Ví dụDịch
das Buchquyển sách
das Kindđứa trẻ
das Autochiếc xe
das Fenstercái cửa sổ

2Das (Đại từ chỉ định)

Das cũng có thể là một đại từ chỉ định dùng để chỉ định hoặc nhấn mạnh một danh từ. Dưới đây là một số ví dụ:

Ví dụDịch
Das ist Peter.Đây là Peter.
Ist das dein Hund?Đây có phải là chó của bạn không?
Ich mag das.Tôi thích cái đó.

3Das (Đại từ quan hệ)

Hơn nữa, das hoạt động như một đại từ quan hệ, mở đầu một mệnh đề phụ để cung cấp thông tin về một danh từ:

Ví dụDịch
Das ist das Buch, das ich lese.Đây là quyển sách mà tôi đang đọc.
Ich kenne den Mann, der das gesagt hat.Tôi biết người đàn ông đã nói điều đó.

4Dass (Liên từ phụ thuộc)

Dass được dùng để mở đầu các mệnh đề phụ, kết nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ lại với nhau. Đây là những ngữ cảnh phổ biến:

Ví dụDịch
Ich glaube, dass es regnen wird.Tôi tin rằng trời sẽ mưa.
Er sagt, dass er müde ist.Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.
Es ist wichtig, dass du das verstehst.Điều quan trọng là bạn phải hiểu điều đó.

Phân biệt Das và Dass

Một quy tắc đơn giản để nhớ: - Sử dụng das khi nói về danh từ (mạo từ, đại từ, đại từ quan hệ). - Sử dụng dass để mở đầu một mệnh đề phụ.
Câu ví dụ sau đây cho thấy cả hai:
Das ist das Auto, das ich gekauft habe, weil ich wusste, dass es zuverlässig ist.

  • Das 1: Đại từ chỉ định
  • Das 2: Đại từ quan hệ
  • Dass: Liên từ phụ thuộc

Với những hướng dẫn này, bạn sẽ có thể sử dụng das và dass một cách chính xác!