CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Mệnh đề thời gian với seit/seitdem, bis và während
Sau bài học này, người học sẽ có thể sử dụng chính xác các mệnh đề thời gian với seit/seitdem, bis và während trong câu của mình.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các mệnh đề thời gian sử dụng các liên từ seit/seid, bis và während. Việc hiểu cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Đức của mình bằng cách làm rõ thời gian của các sự kiện. Hãy cùng tìm hiểu từng liên từ này nhé!
1„Seit / Seitdem“
Việc sử dụng seit hoặc seitdem cho thấy rằng một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra từ một thời điểm nhất định.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| „Ich lerne Deutsch, seit ich hier wohne.“ | „Tôi đã học tiếng Đức kể từ khi tôi sống ở đây.“ |
| „Seitdem er die Schule beendet hat, arbeitet er viel.“ | „Kể từ khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy đã làm việc rất nhiều.” |
Trong các ví dụ này, chúng ta thấy rằng các hành động bắt đầu cùng thời điểm và tiếp tục cho đến bây giờ.
Lưu ý: Khi sự kiện trong mệnh đề với seit/seid đã xảy ra, hành động chính sẽ được diễn đạt ở thì hiện tại.
2„bis“
Liên từ bis cho biết rằng một hành động hoặc trạng thái kéo dài cho đến một thời điểm nhất định.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| „Ich warte hier, bis du kommst.“ | „Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn đến.“ |
| „Bis ich das Buch gelesen habe, kann ich nicht schlafen.“ | „Tôi không thể ngủ cho đến khi tôi đọc cuốn sách.“ |
Trong những trường hợp này, cả hai hành động xảy ra đồng thời và kết thúc tại thời điểm đã chỉ định.
3„während“
Việc sử dụng während diễn tả rằng hai hành động đang xảy ra cùng lúc.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| „Ich höre Musik, während ich arbeite.“ | „Tôi nghe nhạc trong khi tôi làm việc.“ |
| „Während du das Essen kochst, mache ich die Nachbarn fertig.“ | „Trong khi bạn nấu ăn, tôi sẽ hoàn thiện với hàng xóm.” |
Ở đây, cả hai hành động diễn ra đồng thời.
Tóm lại, việc sử dụng seit/seid, bis và während giúp làm rõ thời điểm xảy ra các hành động và mối quan hệ của chúng với nhau. Bây giờ bạn đã sẵn sàng để sử dụng những cấu trúc này trong câu của mình!
Kiểm tra kiến thức
Mệnh đề thời gian với seit/seitdem, bis và während
- 1.
Ich warte hier auf dich, ….. du wieder zurück kommst.
- 2.
…..du Computer spielst, lerne ich.
