CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Mệnh đề thời gian với seit/seitdem, bis và während
Sau bài học này, bạn có thể tạo đúng mệnh đề thời gian với seit/seitdem, bis và während và chọn thì phù hợp.
Trong bài này, bạn học cách dùng mệnh đề thời gian với seit / seitdem, bis và während. Cả ba đều là Konjunktionen (liên từ) mở đầu Nebensatz (mệnh đề phụ), và trong Nebensatz tiếng Đức, động từ chia luôn đứng cuối câu.
1Mệnh đề với „seit / seitdem“
seit / seitdem diễn tả một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
- Cấu trúc:
seit / seitdem + Nebensatz (động từ chia ở cuối)
Hauptsatz thường ở Präsens.
| Mệnh đề chính | seit / seitdem + Nebensatz | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ich lerne Deutsch, seit ich in Deutschland bin. | seit ich in Deutschland bin | Tôi học tiếng Đức từ khi tôi ở Đức đến giờ. |
| Seitdem ich hier wohne, habe ich viele Freunde. | Seitdem ich hier wohne | Từ khi tôi sống ở đây đến giờ, tôi có nhiều bạn. |
| Ich habe Kopfschmerzen, seit ich so viel arbeite. | seit ich so viel arbeite | Tôi bị đau đầu từ khi tôi làm việc nhiều như vậy. |
Trong các ví dụ này, hành động trong Nebensatz bắt đầu trước và còn kéo dài đến hiện tại; Hauptsatz mô tả kết quả hiện tại.
- seit và seitdem: thường thay thế cho nhau; seitdem nghe trang trọng / nhấn mạnh hơn một chút.
Thì thường dùng:
- Nebensatz: Perfekt hoặc Präsens
- Hauptsatz: thường Präsens
| Ví dụ đầy đủ | Giải thích |
|---|---|
| Seitdem er den Job verloren hat, ist er sehr traurig. | „den Job verloren hat“ ở Perfekt, kết quả „ist sehr traurig“ còn đúng đến bây giờ. |
| Ich spiele weniger Fußball, seit ich Kinder habe. | Trạng thái „Kinder haben“ kéo dài đến hiện tại; vì vậy Hauptsatz ở Präsens. |
2Mệnh đề với „bis“
bis chỉ một điểm kết thúc trong tương lai hoặc quá khứ.
- Cấu trúc:
Hauptsatz, bis + Nebensatz (động từ chia ở cuối)
| Mệnh đề chính | bis + Nebensatz | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ich warte hier, bis du kommst. | bis du kommst | Tôi đợi ở đây cho đến khi bạn đến. |
| Bleib sitzen, bis ich fertig bin. | bis ich fertig bin | Ngồi yên cho đến khi tôi xong. |
| Ich blieb im Büro, bis alle gegangen waren. | bis alle gegangen waren | Tôi ở lại văn phòng cho đến khi mọi người đã về hết. |
Lưu ý về thì:
- Trong khẩu ngữ, Nebensatz với bis thường không dùng Futur:
„Ich warte, bis du kommst.“ (không nói: bis du kommen wirst.)
3Mệnh đề với „während“
während diễn tả sự đồng thời: hai hành động diễn ra song song.
- Cấu trúc:
Hauptsatz, während + Nebensatz (động từ ở cuối) hoặc
Während + Nebensatz, Hauptsatz
| Mệnh đề chính | während + Nebensatz | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ich höre Musik, während ich arbeite. | während ich arbeite | Tôi nghe nhạc trong khi tôi làm việc. |
| Während du kochst, decke ich den Tisch. | Während du kochst | Trong khi bạn nấu ăn, tôi dọn bàn. |
| Während ich auf den Bus wartete, habe ich ein Buch gelesen. | Während ich auf den Bus wartete | Trong khi tôi chờ xe buýt, tôi đã đọc một cuốn sách. |
So sánh để tránh nhầm:
- Seit ich hier wohne, kenne ich viele Leute. → nhấn mạnh: bắt đầu sống ở đây trong quá khứ và đến giờ thì tôi quen nhiều người.
- Während ich hier wohne, lerne ich viele Leute kennen. → nhấn mạnh: trong khoảng thời gian tôi sống ở đây, song song với việc sống ở đây, tôi quen (gặp gỡ) nhiều người.
Sau bài học này, bạn nên nắm được cách lập Nebensatz với seit / seitdem, bis và während, và chọn thì phù hợp cho Hauptsatz và Nebensatz.
Kiểm tra kiến thức
Mệnh đề thời gian với seit/seitdem, bis và während
- 1.
Ich warte hier auf dich, ….. du wieder zurück kommst.
- 2.
…..du Computer spielst, lerne ich.

