Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Phân biệt seit, seitdem và bis

A2

Sau bài học này bạn có thể phân biệt rõ „seit“, „seitdem“ và „bis“ và dùng chúng đúng trong các câu đơn giản.

Trong bài này bạn sẽ luyện cách dùng ba từ chỉ thời gian rất hay gặp: „seit“, „seitdem“ và „bis“. Cả ba đều nói về thời gian, nhưng trả lời các câu hỏi khác nhau: thời điểm bắt đầu, khoảng kéo dài hay thời điểm kết thúc.

Nghĩa chính

  • „seit“: chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động trong quá khứ vẫn tiếp tục đến hiện tại.
  • „seitdem“: liên từ (Konjunktion) hoặc trạng từ (Adverb); nghĩa là “kể từ lúc mà …”.
  • „bis“: chỉ thời điểm kết thúc của hành động hay khoảng thời gian.

Câu hỏi thường gặp

  • „seit wann?“ (từ khi nào?) → thường dùng „seit“
  • „seit wann?“ trong mệnh đề phụ (Nebensatz) → thường dùng „seitdem“
  • „bis wann?“ (đến khi nào?) → „bis“

„seit“ – đi với Dativ và thì Präsens

„seit“ là giới từ (Präposition) đi với Dativ. Đứng trước một mốc thời gian hoặc một khoảng thời gian. Động từ thường để ở thì Präsens, dù hành động bắt đầu trong quá khứ.

Cấu trúcVí dụNghĩa tiếng Việt
seit + DativIch wohne seit 2015 in Berlin.Tôi sống ở Berlin từ năm 2015 đến nay.
seit + DativSeit einem Jahr lerne ich Deutsch.Tôi học tiếng Đức được một năm rồi.
seit + DativEr arbeitet seit Montag nicht mehr.Anh ấy không làm việc nữa từ thứ Hai đến nay.

Ghi chú:

  • Sau „seit“ luôn là Dativ: „seit einem Jahr“, „seit zwei Wochen“, „seit dem Unfall“.
  • Khi một việc vẫn đang tiếp diễn, tiếng Đức dùng Präsens với „seit“: „Ich lerne seit zwei Jahren Deutsch.“

„seitdem“ – liên từ và trạng từ

„seitdem“ có hai cách dùng:

  1. Là liên từ: giới thiệu một Nebensatz (mệnh đề phụ).
  2. Là trạng từ: đứng một mình trong mệnh đề chính, chỉ “kể từ lúc đó”.
Cấu trúcVí dụNghĩa tiếng Việt
seitdem + NebensatzSeitdem ich hier wohne, kenne ich viele Leute.Từ khi tôi sống ở đây, tôi quen nhiều người.
Mệnh đề chính … seitdemIch wohne hier; seitdem kenne ich viele Leute.Tôi sống ở đây; từ đó tôi quen nhiều người.
Perfekt + seitdemWir haben uns gestritten, und seitdem reden wir nicht mehr.Chúng tôi đã cãi nhau, và từ đó không còn nói chuyện nữa.

Ghi chú:

  • Trong Nebensatz với „seitdem“, động từ luôn đứng cuối: „Seitdem ich arbeite, …“.
  • Thường mệnh đề chính và Nebensatz đi cùng: „Seitdem ich studiere, habe ich wenig Zeit.“

„bis“ – mốc kết thúc

„bis“ cho biết khi nào một việc kết thúc. Có thể là giới từ đi với cụm thời gian, hoặc là liên từ đi với Nebensatz.

Cấu trúcVí dụNghĩa tiếng Việt
bis + cụm thời gianIch arbeite bis 18 Uhr.Tôi làm việc đến 18 giờ.
bis + Dativ/AkkusativWir bleiben bis nächsten Montag.Chúng tôi ở lại đến thứ Hai tới.
Liên từ „bis“ + NebensatzWarte, bis ich fertig bin.Hãy đợi đến khi tôi xong.
„bis“ + „spät“, „früh“Er schläft bis spät am Morgen.Anh ấy ngủ đến muộn vào buổi sáng.

Ghi chú:

  • Với ngày, giờ thường không có mạo từ: „bis Montag“, „bis 20 Uhr“.
  • Có mạo từ thì cách (Kasus) phụ thuộc cấu trúc: „bis in die Nacht“, „bis zum Sommer“.

„seit“ hay „seitdem“?

Cả hai đều nói về điểm bắt đầu, nhưng:

  • Trước một cụm thời gian đơn giản, dùng „seit“:
    • „Ich lerne seit 2020 Deutsch.“ (Tôi học tiếng Đức từ 2020.)
  • Với cả một mệnh đề, dùng „seitdem“:
    • „Seitdem ich Deutsch lerne, reise ich oft nach Deutschland.“ (Từ khi học tiếng Đức, tôi thường đi Đức.)

Nhiều khi có thể dùng cả hai:

  • „Seit 2020 lerne ich Deutsch.“
  • „Seitdem ich 2020 mit Deutsch begonnen habe, …“

Đừng nhầm „bis“ với „seit“

  • „seit“ → điểm bắt đầu („seit 2010“) – đến nay vẫn tiếp tục.
  • „bis“ → điểm kết thúc („bis 2010“) – sau đó không nữa.

Ví dụ:

  • „Ich habe bis 2010 in Köln gewohnt.“ → Tôi chỉ ở Köln đến 2010, giờ không ở nữa.
  • „Ich wohne seit 2010 in Köln.“ → Tôi sống ở Köln từ 2010 đến nay.