CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt Nachdem và Bevor trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể đặt chính xác các mệnh đề với *nachdem* và *bevor* và chọn đúng thì cho hiện tại, quá khứ và tương lai.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng hai liên từ thời gian nachdem và bevor để diễn tả thứ tự các hành động một cách chính xác.
1Ý nghĩa cơ bản của nachdem và bevor
- Cả hai đều là liên từ thời gian (temporale Konjunktionen), mở đầu một mệnh đề phụ (Nebensatz – động từ chia đứng cuối).
- Chúng nối hai hành động xảy ra nối tiếp nhau, không đồng thời.
Ý chính:
- nachdem → hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước.
- bevor → hành động trong mệnh đề phụ xảy ra sau.
2Trật tự từ với Nebensatz
Với nachdem và bevor, động từ chia trong Nebensatz luôn đứng cuối:
- Nebensatz đứng trước:
- Nachdem ich gegessen habe, gehe ich spazieren. (Sau khi tôi ăn xong, tôi đi dạo.)
- Bevor ich gehe, trinke ich noch einen Kaffee. (Trước khi tôi đi, tôi uống thêm một cốc cà phê.)
- Hauptsatz đứng trước (luôn có dấu phẩy):
- Ich gehe spazieren, nachdem ich gegessen habe. (Tôi đi dạo sau khi ăn.)
- Ich trinke noch einen Kaffee, bevor ich gehe. (Tôi uống thêm cà phê trước khi đi.)
3Cách dùng nachdem
Nachdem diễn tả “A trước, B sau”. Hành động trong Nebensatz đã hoàn thành khi hành động trong Hauptsatz bắt đầu.
Thì thường dùng với nachdem
| Thì trong Hauptsatz | Thì trong Nebensatz với nachdem | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Präsens | Perfekt | Nachdem ich gegessen habe, gehe ich spazieren. | Sau khi tôi ăn xong, tôi đi dạo. |
| Präteritum | Plusquamperfekt | Nachdem ich gegessen hatte, ging ich spazieren. | Sau khi tôi đã ăn xong, tôi đi dạo (quá khứ). |
| Futur I hoặc Präsens mang nghĩa tương lai | Perfekt hoặc Präsens | Nachdem ich gegessen habe, werde ich spazieren gehen. | Sau khi ăn xong, tôi sẽ đi dạo. |
Ví dụ thêm:
- Nachdem sie das Haus verlassen hatte, begann es zu regnen. (Sau khi cô ấy rời khỏi nhà, trời bắt đầu mưa.)
- Nachdem wir angekommen sind, machen wir eine Pause. (Sau khi chúng tôi đến nơi, chúng tôi nghỉ một chút.)
4Cách dùng bevor
Bevor diễn tả “B trước, A sau”. Hành động trong Hauptsatz xảy ra muộn hơn hành động trong Nebensatz.
Thì thường dùng với bevor
Thường Hauptsatz và Nebensatz dùng cùng một thì:
| Thì trong Hauptsatz | Thì trong Nebensatz với bevor | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Präsens | Präsens | Ich putze mir die Zähne, bevor ich ins Bett gehe. | Tôi đánh răng trước khi đi ngủ. |
| Präteritum | Präteritum | Er machte das Fenster zu, bevor er einschlief. | Anh ấy đóng cửa sổ trước khi ngủ thiếp đi. |
| Futur I hoặc Präsens mang nghĩa tương lai | Präsens | Wir werden gehen, bevor es dunkel wird. | Chúng tôi sẽ đi trước khi trời tối. |
Ví dụ thêm:
- Sie ruft mich an, bevor sie losfährt. (Cô ấy gọi cho tôi trước khi lên đường.)
- Bevor der Unterricht beginnt, trinken wir einen Kaffee. (Trước khi buổi học bắt đầu, chúng tôi uống cà phê.)
5Lỗi thường gặp và mẹo
-
Thì với nachdem:
- Quá khứ: Hauptsatz dùng Präteritum, Nebensatz với nachdem dùng Plusquamperfekt.
- Câu nói chung hiện tại: Hauptsatz Präsens, Nebensatz với nachdem dùng Perfekt.
-
Không nhầm với giới từ:
- nach + danh từ: nach dem Essen (sau bữa ăn).
- bevor không đi với danh từ: không dùng bevor dem Essen, mà phải là bevor ich esse (trước khi tôi ăn).
-
Luôn hình dung thứ tự thời gian:
- Tự hỏi: cái gì xảy ra trước? Với nachdem, hành động xảy ra trước thường nằm trong Nebensatz. Với bevor, hành động xảy ra trước có thể ở Hauptsatz hoặc Nebensatz, nhưng bạn phải giữ logic thời gian đúng.
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể đặt chính xác các mệnh đề với nachdem và bevor và chọn đúng thì cho hiện tại, quá khứ và tương lai.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt Nachdem và Bevor trong tiếng Đức
- 1.
............... ich Koch war, musste ich eine Ausbildung machen.
- 2.
........... er sie gelesen hat, wird er nervös.
- 3.
.......... er gestürzt war, tat ihm das linke Bein weh.

