CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt cấu trúc um...zu và zu + infinitiv trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể tự tin phân biệt và dùng đúng giữa cấu trúc zu + Infinitiv và um ... zu trong các câu giao tiếp trình độ A2–B1.
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ khi nào dùng um ... zu và khi nào chỉ dùng zu + Infinitiv, tránh các lỗi phổ biến ở trình độ A2–B1.
Tổng quan
Cả hai cấu trúc đều có zu + Infinitiv, nhưng chức năng khác nhau:
- zu + Infinitiv: thường dùng sau một số động từ, tính từ, danh từ, không trực tiếp là câu chỉ mục đích.
- um ... zu + Infinitiv: là mệnh đề chỉ mục đích (trả lời Wozu? / Wofür?), chủ ngữ hai vế giống nhau.
1zu + Infinitiv
1.1 Dùng sau động từ
Nhiều động từ thường đi với zu + Infinitiv.
| Cụm động từ | zu + Infinitiv | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| anfangen | zu + Infinitiv | Ich fange an, Deutsch zu lernen. | Tôi bắt đầu học tiếng Đức |
| vergessen | zu + Infinitiv | Ich habe vergessen, das Fenster zu schließen. | Tôi quên đóng cửa sổ |
| versuchen | zu + Infinitiv | Sie versucht, früher aufzustehen. | Cô ấy cố gắng dậy sớm hơn |
| planen | zu + Infinitiv | Wir planen, im Sommer zu reisen. | Chúng tôi dự định đi du lịch vào mùa hè |
Ở đây, Infinitiv mit zu chỉ là bổ ngữ của động từ chính, chưa phải câu mục đích riêng.
1.2 Dùng sau tính từ
Mẫu câu: Es ist + Adjektiv + , + zu + Infinitiv
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| es ist + Adjektiv | Es ist wichtig, früh zu kommen. | Việc đến sớm là quan trọng |
| es ist + Adjektiv | Es ist schwer, diese Regel zu verstehen. | Thật khó để hiểu quy tắc này |
| es ist + Adjektiv | Es ist langweilig, alleine zu warten. | Thật chán khi phải chờ một mình |
1.3 Dùng sau danh từ
Mẫu: Nomen + zu + Infinitiv
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Lust | Sie hat Lust, einen Film zu schauen. | Cô ấy thích xem một bộ phim |
| die Idee | Er hatte die Idee, ein Café zu eröffnen. | Anh ấy có ý tưởng mở một quán cà phê |
| die Möglichkeit | Ich habe keine Möglichkeit, später zu kommen. | Tôi không có khả năng / điều kiện đến muộn hơn |
1.4 Không dùng zu với Modalverben và một số động từ khác
Sau Modalverben (können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen) và các động từ như lassen, gehen, kommen, động từ nguyên mẫu không có zu:
- Ich kann schwimmen. (Tôi có thể bơi.)
- Sie möchte nach Paris fahren. (Cô ấy muốn đi Paris.)
- Wir müssen heute lange arbeiten. (Hôm nay chúng tôi phải làm việc lâu.)
- Er lässt das Auto waschen. (Anh ấy cho rửa xe.)
2um ... zu + Infinitiv (mục đích, ý định)
um ... zu + Infinitiv tạo thành mệnh đề chỉ mục đích, trả lời Wozu? / Wofür? (để làm gì?).
Mẫu: Hauptsatz, um ... zu + Infinitiv.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu studieren. | Tôi học tiếng Đức để học ở Đức |
| Er spart Geld, um ein Auto zu kaufen. | Anh ấy tiết kiệm tiền để mua ô tô |
| Wir fahren früh los, um den Zug zu bekommen. | Chúng tôi khởi hành sớm để kịp chuyến tàu |
Quan trọng: Chủ ngữ giống nhau ở hai vế:
- Ich gehe in den Supermarkt, um Brot zu kaufen. (Tôi đi siêu thị để mua bánh mì.)
Nếu chủ ngữ khác nhau, thường phải dùng mệnh đề mit damit thay vì um ... zu:
- Ich gehe in den Supermarkt, damit du Brot hast. (Tôi đi siêu thị để bạn có bánh mì.)
2.1 um ... zu ở đầu câu
Mệnh đề um-zu có thể đứng đầu câu:
- Um den Test zu bestehen, lerne ich die ganze Nacht. (Để vượt qua bài kiểm tra, tôi học cả đêm.)
Ở đây phần mục đích đứng trước, sau đó mới đến Hauptsatz.
3So sánh: zu + Infinitiv hay um ... zu?
Hai cấu trúc trông khá giống, nhưng chức năng khác nhau.
| Câu | Chức năng |
|---|---|
| Es ist wichtig, früh zu kommen. | Đánh giá (không phải câu mục đích) |
| Ich stehe früh auf, um pünktlich zu kommen. | Mục đích (Tại sao tôi dậy sớm?) |
| Ich habe vergessen, die Tür abzuschließen. | Bổ ngữ cho động từ vergessen |
| Ich schließe die Tür ab, um das Haus zu sichern. | Mục đích của việc khóa cửa |
Câu hỏi kiểm tra: Bạn có thể hỏi Wozu? và trả lời hợp lý không? Nếu có → dùng um ... zu. Nếu không → thường chỉ dùng zu + Infinitiv.
4Các lỗi hay gặp
-
Dùng sai um với bổ ngữ động từ đơn thuần:
- sai: Ich versuche, um mehr zu lernen.
- đúng: Ich versuche, mehr zu lernen. (Tôi cố gắng học nhiều hơn.)
-
Dùng sai zu sau Modalverb:
- sai: Ich kann Deutsch zu sprechen.
- đúng: Ich kann Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức.)
-
Chủ ngữ sai với um ... zu:
- sai: Ich sage ihm, um schneller zu arbeiten.
- tốt hơn: Ich sage ihm, dass er schneller arbeiten soll. (Tôi nói với anh ấy rằng anh ấy nên làm việc nhanh hơn.)
Với các quy tắc này, bạn có thể tự tin chọn đúng giữa zu + Infinitiv và um ... zu.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt cấu trúc um...zu và zu + infinitiv trong tiếng Đức
- 1.
Ich habe keine Zeit,
- 2.
Ich möchte jeden Tag Sport machen,

