CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Obwohl, Trotzdem hay Trotz?
Sau bài học này, bạn có thể diễn tả sự tương phản đúng bằng obwohl, trotzdem và trotz và chọn đúng cấu trúc câu cho từng trường hợp.
Bài học này giúp bạn phân biệt và dùng đúng obwohl, trotzdem và trotz để diễn tả sự tương phản trong câu tiếng Đức.
Tổng quan ý nghĩa
Ba từ này đều diễn tả sự tương phản / điều bất ngờ:
- obwohl: nối 2 mệnh đề, giới thiệu Nebensatz (mệnh đề phụ).
- trotzdem: trạng từ (Adverb) đứng trong Hauptsatz (mệnh đề chính).
- trotz: giới từ (Präposition) đi với Genitiv.
Nghĩa gần giống nhau, nhưng ngữ pháp xung quanh khác nhau.
Obwohl
obwohl mở đầu một Nebensatz, động từ chia (Verb) đứng cuối mệnh đề đó.
Mẫu câu:
- Hauptsatz, obwohl Nebensatz.
- Obwohl Nebensatz, Hauptsatz.
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hauptsatz + obwohl-Satz | Ich gehe spazieren, obwohl es regnet. | Tôi đi dạo mặc dù trời mưa. |
| obwohl-Satz + Hauptsatz | Obwohl ich müde bin, gehe ich zur Arbeit. | Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn đi làm. |
Lưu ý:
- Trong obwohl-Nebensatz, động từ chia luôn đứng cuối:
obwohl es regnet. - Khi obwohl-Satz đứng trước, ở Hauptsatz kế tiếp, động từ vẫn ở vị trí 2:
Obwohl es spät ist, möchte ich weiterlernen.
Ví dụ thêm:
- Obwohl er krank ist, arbeitet er. (Mặc dù anh ấy ốm, anh ấy vẫn làm việc.)
- Er arbeitet, obwohl er krank ist. (Anh ấy làm việc mặc dù anh ấy ốm.)
Trotzdem
trotzdem là một trạng từ, thường nối hai Hauptsätze và đứng đầu mệnh đề thứ hai.
Mẫu câu:
- Hauptsatz. Trotzdem + Verb + ...
- Hauptsatz, trotzdem + Verb + ...
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| trotzdem đầu câu | Es regnet. Trotzdem gehe ich spazieren. | Trời mưa. Tuy vậy tôi vẫn đi dạo. |
| trotzdem sau dấu phẩy | Es regnet, trotzdem gehe ich spazieren. | Trời mưa, tuy vậy tôi vẫn đi dạo. |
Quy tắc:
- trotzdem chiếm vị trí 1, động từ chia ở vị trí 2:
Trotzdem gehe ich spazieren. - Trong khẩu ngữ, trotzdem đôi khi đứng sau động từ:
Es regnet, ich gehe trotzdem spazieren. (Trời mưa, tôi vẫn đi dạo.)
Ví dụ thêm:
- Es ist spät, trotzdem lese ich weiter. (Trời đã muộn, tuy vậy tôi vẫn đọc tiếp.)
- Ich habe wenig Zeit, ich lerne trotzdem Deutsch. (Tôi ít thời gian nhưng vẫn học tiếng Đức.)
Trotz
trotz là một Präposition, bình thường đi với Genitiv.
Mẫu câu:
- trotz + danh từ / đại từ ở Genitiv.
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| trotz + Genitiv | Trotz des Regens gehe ich spazieren. | Bất chấp cơn mưa, tôi đi dạo. |
| trotz + Genitiv | Trotz seiner Krankheit arbeitet er. | Bất chấp bệnh tật, anh ấy vẫn làm việc. |
Một số cụm Genitiv hay gặp:
- des schlechten Wetters (của thời tiết xấu)
- der späten Stunde (của giờ muộn)
- meiner Müdigkeit (sự mệt mỏi của tôi)
- seiner Krankheit (bệnh của anh ấy)
Ví dụ:
- Trotz des schlechten Wetters bleiben wir draußen. (Dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn ở ngoài.)
- Trotz der späten Stunde ruft sie ihn an. (Dù đã khuya, cô ấy vẫn gọi cho anh ấy.)
So sánh: obwohl – trotzdem – trotz
Cùng một nội dung, có thể diễn tả bằng ba cách khác nhau:
| Loại | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| obwohl | Ich gehe spazieren, obwohl es regnet. | Tôi đi dạo mặc dù trời mưa. |
| trotzdem | Es regnet, trotzdem gehe ich spazieren. | Trời mưa, tuy vậy tôi vẫn đi dạo. |
| trotz | Trotz des Regens gehe ich spazieren. | Bất chấp cơn mưa, tôi đi dạo. |
Lỗi thường gặp
- "obwohl es regnet, ich gehe spazieren" → đúng:
Obwohl es regnet, gehe ich spazieren. - "trotzdem es regnet" → trotzdem không bao giờ mở đầu Nebensatz, mà đi với Hauptsatz:
Es regnet, trotzdem gehe ich spazieren. - "trotz das schlechte Wetter" → đúng: trotz des schlechten Wetters.
Luyện tập với các mẫu này, bạn sẽ dùng obwohl, trotzdem và trotz một cách linh hoạt và chính xác trong câu tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Obwohl, Trotzdem hay Trotz?
- 1.
Paul ist krank. ............. geht er ins Büro.
- 2.
Anna isst jeden Tag im Restaurant, ......... sie wenig Geld hat.
- 3.
Sie ist letzte Woche ........ des schlechten Wetters nach Berlin gefahren.

