CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Phân biệt sobald và solange trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng phân biệt và sử dụng chính xác "sobald" và "solange" trong tiếng Đức.

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về sự khác biệt giữa "sobald" và "solange" trong tiếng Đức. Cả hai từ này đều chỉ hành động theo thời gian nhưng có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng khám phá hai từ này nhé!

1"Sobald" (ngay sau khi)

  • "Sobald" được sử dụng để thể hiện một điều kiện thời gian có hiệu lực ngay lập tức sau khi một hành động khác xảy ra.
  • Nó được sử dụng trong các mệnh đề phụ.

Ví dụ:

  • Sobald ich nach Hause komme, gehe ich ins Kino.
    (Ngay khi tôi về nhà, tôi sẽ đi xem phim.)
  • Vị trí của mệnh đề phụ có thể chuyển đổi với mệnh đề chính:

Ich gehe ins Kino, sobald ich nach Hause komme.

  • Điều này có nghĩa là một hành động diễn ra ngay sau khi một hành động khác xảy ra.
  • Có thể sử dụng các thì khác nhau cho các mệnh đề, vì hành động trong mệnh đề phụ sẽ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • Ich helfe dir, sobald du ankommst.
    (Tôi sẽ giúp bạn ngay khi bạn đến.)
  • "Sobald" cũng có thể được thay thế bằng "ngay khi".
  • Sobald es zu regnen beginnt, verschieben wir das Spiel.
    (Ngay khi mưa bắt đầu, chúng ta sẽ hoãn trận đấu.)
  • Khi "sobald" được viết là "so bald", nó mất chức năng là một liên từ và trở thành một trạng từ chỉ thời gian:
  • Ví dụ:
  • Er kommt nicht so bald zurück.
    (Anh ấy sẽ không trở lại sớm đâu.)

2"Solange" (miễn là)

  • "Solange" cũng được sử dụng để diễn tả các hành động liên quan đến thời gian nhưng tập trung vào một khoảng thời gian mà điều kiện phải được thỏa mãn.
  • Hành động trong mệnh đề phụ phải xảy ra trong suốt thời gian của hành động trong mệnh đề chính:

Ví dụ:

  • Solange es regnet, bleiben wir drinnen.
    (Miễn là trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)
  • Ở đây cũng vậy, thứ tự các câu có thể được thay đổi:
  • Wir bleiben drinnen, solange es regnet.
  • Điều này có nghĩa là một hành động phụ thuộc vào khoảng thời gian của một hành động khác.
  • Sử dụng "solange" có nghĩa là hành động thứ hai cũng sẽ ngừng lại khi hành động đầu tiên không còn diễn ra.

Ví dụ:

  • Solange ich genug Zeit habe, helfe ich dir.
    (Miễn là tôi có đủ thời gian, tôi sẽ giúp bạn.)
  • Khi "solange" được viết là "so lange", nó cũng trở thành một trạng từ chỉ thời gian.
  • Ví dụ:
  • Ich kann so lange warten, wie du willst.
    (Tôi có thể chờ lâu như bạn muốn.)

3Sử dụng "wenn"

  • Bạn có thể thay thế "sobald" hoặc "solange" bằng "wenn", nhưng ý nghĩa đặc biệt của các liên từ gốc sẽ bị mất:
  • Ví dụ:
  • Wenn ich ankomme, helfe ich dir.
    (Nếu tôi đến, tôi sẽ giúp bạn.)
  • Wenn es regnet, bleiben wir drinnen.
    (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)

Bây giờ bạn đã biết cách sử dụng "sobald" và "solange" một cách chính xác trong tiếng Đức!