CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt sobald và solange trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ „sobald“ và „solange“, đặt câu đúng trật tự và không nhầm với „so bald/so lange“ hay „wenn“.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng đúng hai liên từ sobald và solange trong tiếng Đức. Cả hai đều chỉ quan hệ thời gian, nhưng nói về hai loại quan hệ khác nhau giữa các hành động.
1Trật tự từ với „sobald“ và „solange“
Cả sobald và solange đều mở đầu một Nebensatz (mệnh đề phụ). Trong Nebensatz, động từ chia phải đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
- Sobald ich fertig bin, gehe ich nach Hause. (Ngay khi tôi xong, tôi về nhà.)
- Solange der Unterricht dauert, musst du ruhig sein. (Trong suốt giờ học, bạn phải giữ im lặng.)
Bạn có thể đảo vị trí mệnh đề chính và Nebensatz:
- Ich gehe nach Hause, sobald ich fertig bin. (Tôi về nhà ngay khi tôi xong.)
- Du musst ruhig sein, solange der Unterricht dauert. (Bạn phải im lặng trong suốt giờ học.)
Lưu ý: Khi Nebensatz đứng đầu, trong mệnh đề chính, động từ phải đứng vị trí thứ hai.
2„sobald“ – Thời điểm: „gleich nachdem“
sobald nhấn mạnh thời điểm xảy ra: một việc xảy ra ngay sau khi một việc khác xảy ra.
Nghĩa điển hình:
- „in dem Moment, wenn“ (vào đúng lúc khi)
- „gleich nachdem“ (ngay sau khi)
Ví dụ:
- Sobald ich fertig bin, gehe ich nach Hause. (Ngay khi tôi xong, tôi về nhà.)
- Sobald es dunkel wird, mache ich das Licht an. (Ngay khi trời tối, tôi bật đèn.)
- Ich rufe dich an, sobald ich ankomme. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.)
- Sobald ich Zeit habe, helfe ich dir. (Ngay khi tôi có thời gian, tôi giúp bạn.)
Thì với „sobald“
Thường Nebensatz dùng Präsens, mệnh đề chính dùng Futur I hoặc cũng Präsens:
- Ich werde dich anrufen, sobald ich Zeit habe. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi có thời gian.)
- Ich helfe dir, sobald ich Zeit habe. (Tôi giúp / sẽ giúp bạn ngay khi tôi có thời gian.)
Trong quá khứ, ta diễn tả hai hành động nối tiếp:
- Sobald ich zu Hause war, habe ich gegessen. (Ngay khi tôi về đến nhà, tôi ăn.)
Phân biệt „sobald“ và „so bald“
Khi là liên từ, ta viết sobald liền nhau:
- Sobald ich ankomme, rufe ich dich an. (Ngay khi tôi đến, tôi gọi cho bạn.)
so bald viết tách là trạng từ với „bald“:
- Er kommt nicht so bald zurück. (Anh ấy không quay lại sớm như vậy / không sớm quay lại.)
3„solange“ – Thời lượng: „für die ganze Zeit, in der …“
solange nhấn mạnh khoảng thời gian: một điều đúng trong suốt thời gian điều khác diễn ra.
Nghĩa điển hình:
- „für die Zeit, in der“ (trong khoảng thời gian mà)
- „so lange wie“ (trong suốt thời gian như)
Ví dụ:
- Solange der Unterricht dauert, darfst du nicht sprechen. (Trong suốt giờ học, bạn không được nói.)
- Solange ich genug Geld habe, kaufe ich viele Bücher. (Chừng nào tôi còn đủ tiền, tôi mua nhiều sách.)
- Bleib hier, solange ich weg bin. (Hãy ở đây chừng nào tôi còn đi vắng.)
- Solange das Fenster offen ist, ist es kalt. (Chừng nào cửa sổ còn mở thì trời còn lạnh.)
Thường hành động trong mệnh đề chính kết thúc khi điều kiện trong Nebensatz kết thúc:
- Solange ich krank bin, bleibe ich zu Hause. (Chừng nào tôi còn bệnh, tôi ở nhà.)
Phân biệt „solange“ và „so lange“
Khi là liên từ, ta viết solange liền nhau:
- Solange du lernst, wirst du besser. (Chừng nào bạn còn học, bạn sẽ tiến bộ.)
so lange viết tách là „so“ + trạng từ „lange“:
- Ich kann so lange warten, wie du möchtest. (Tôi có thể chờ lâu như bạn muốn.)
4So sánh: „sobald“ hay „solange“?
| Ý nghĩa | Liên từ điển hình | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thời điểm, bắt đầu | sobald | Sobald der Film beginnt, wird es dunkel. | Ngay khi phim bắt đầu thì trời tối. |
| Thời lượng | solange | Solange der Film läuft, bleibt es dunkel. | Trong suốt thời gian phim chiếu thì trời tối. |
Mẹo nhớ: „sobald“ = từ khi nào?, „solange“ = trong bao lâu?
5Dùng „wenn“ thay cho „sobald/solange“
Với wenn, bạn có thể tạo câu đúng ngữ pháp, nhưng sẽ mất sắc thái ý nghĩa đặc biệt.
-
Sobald ich ankomme, rufe ich dich an. (Nhấn mạnh: ngay sau khi đến.)
-
Wenn ich ankomme, rufe ich dich an. (Trung tính, không nhấn „ngay lập tức“.)
-
Solange der Unterricht dauert, darfst du nicht sprechen. (Trong suốt thời gian học.)
-
Wenn der Unterricht ist, darfst du nicht sprechen. (Câu nghe mơ hồ, không tự nhiên.)
Hãy dùng sobald khi bạn muốn nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, và solange khi muốn nhấn mạnh thời lượng một hành động.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt sobald và solange trong tiếng Đức
- 1.
Ich rufe dich an, ......... ich zu Hause war.
- 2.
Ich werde putzen,............ ihr eure Hausaufgaben macht.

