CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Phân biệt als và wenn trong Nebensatz

B1B2

Sau bài học này, người học có thể phân biệt giữa "als" và "wenn" trong các mệnh đề phụ tiếng Đức một cách chính xác.

Việc sử dụng "als" và "wenn" trong tiếng Đức có thể gây nhầm lẫn cho người học, vì cả hai liên từ đều dịch thành "khi" và được sử dụng trong các mệnh đề phụ để chỉ thời gian. Tuy nhiên, chúng không thể hoán đổi cho nhau, và việc sử dụng đúng sẽ giúp làm rõ nghĩa của câu.

Sử dụng "als"

  • "Als" được sử dụng để chỉ các hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ và chỉ diễn ra một lần.

Ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Als ich 10 Jahre alt war, bekam ich ein Fahrrad.Khi tôi 10 tuổi, tôi đã nhận được một chiếc xe đạp.
Sie sang, als wir ankamen.Cô ấy đã hát khi chúng tôi đến.

Các ví dụ này cho thấy rằng các sự kiện được đề cập chỉ xảy ra một lần trong quá khứ.

Sử dụng "wenn"

  • "Wenn" được sử dụng cho những sự kiện xảy ra nhiều lần hoặc để mô tả các sự kiện trong tương lai.

Ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Ich aß immer einen Apfel, wenn ich hungrig war.Tôi luôn ăn một quả táo khi tôi đói.
Ich werde dich morgen besuchen, wenn du zu Hause bist.Tôi sẽ đến thăm bạn vào ngày mai nếu bạn ở nhà.
Wenn ich müde bin, gehe ich früh ins Bett.Khi tôi mệt, tôi đi ngủ sớm.

Trong các ví dụ này, "wenn" mô tả các hành động lặp lại hoặc các sự kiện trong tương lai.