CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
BEVOR – VOR – VORHIN – VORHER – DAVOR
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ „bevor“, „vor“, „vorhin“, „vorher“ và „davor“ và dùng chúng đúng trong câu tiếng Đức của riêng bạn.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng „bevor“, „vor“, „vorhin“, „vorher“ và „davor“ để diễn tả quan hệ thời gian giữa các hành động trong tiếng Đức.
1„bevor“ – liên từ với Nebensatz
„bevor“ là một liên từ, dùng để nối hai hành động: hành động A xảy ra trước khi hành động B xảy ra. „bevor“ luôn mở đầu một Nebensatz (mệnh đề phụ), động từ chia đứng cuối câu của Nebensatz.
Lưu ý:
- Cấu trúc: Hauptsatz, Nebensatz mit „bevor“ … hoặc ngược lại.
- Giữa Hauptsatz và Nebensatz luôn có dấu phẩy.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Bevor ich ins Kino gehe, lese ich ein Buch. | Tôi đọc sách trước rồi mới đi xem phim. |
| Ich lese ein Buch, bevor ich ins Kino gehe. | Nghĩa giống câu trên, chỉ đổi trật tự. |
| Bevor wir essen, waschen wir uns die Hände. | Trước khi ăn, chúng tôi rửa tay. |
| Ich rufe dich an, bevor ich losfahre. | Tôi gọi cho bạn trước khi tôi xuất phát. |
2„vor“ – giới từ đi với Dativ
Ở đây „vor“ là một giới từ, luôn đi với cách Dativ. Nó chỉ thời điểm trước một thời điểm hay sự kiện khác.
Cấu trúc: „vor“ + danh từ ở Dativ (mạo từ phải chia ở Dativ).
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Vor meinem Urlaub mache ich viele Pläne. | Trước kỳ nghỉ, tôi lên nhiều kế hoạch. |
| Vor dem Essen wasche ich mir die Hände. | Trước bữa ăn, tôi rửa tay. |
| Vor der Prüfung bin ich immer nervös. | Trước kỳ thi tôi luôn căng thẳng. |
| Vor dem Haus steht ein Auto. | Có một chiếc xe đậu trước ngôi nhà. |
Lỗi hay gặp: sau „vor“ không được dùng một mệnh đề đủ với động từ ở cuối. Trường hợp đó phải dùng „bevor“.
- Đúng: Ich gehe spazieren, bevor es dunkel wird.
- Sai: Ich gehe spazieren, vor es dunkel wird.
3„vorhin“ – trạng từ chỉ „mới lúc nãy“
„vorhin“ là trạng từ, chỉ một việc xảy ra cách đây không lâu (vài phút hoặc vài tiếng, không phải hôm qua hay tuần trước).
Vị trí: thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chia.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Vorhin habe ich einen Film gesehen. | Lúc nãy tôi xem một bộ phim. |
| Ich habe dich vorhin angerufen. | Lúc nãy tôi đã gọi cho bạn. |
| Was hast du vorhin gesagt? | Lúc nãy bạn nói gì vậy? |
4„vorher“ – trạng từ, không cần mốc cụ thể trong câu
„vorher“ nói rằng một việc diễn ra trước đó, trước một thời điểm vừa được nhắc đến. Nó thường đứng trong một câu riêng và chỉ chung chung „trước đó“.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe jetzt zum Arzt. Vorher sollte ich essen. | Bây giờ tôi đi bác sĩ, trước đó tôi nên ăn. |
| Überleg dir das vorher gut. | Hãy suy nghĩ kỹ trước đó. |
| Ich kannte ihn schon vorher. | Tôi đã biết anh ấy từ trước rồi. |
„vorher“ không cần một từ chỉ rõ như „das“ trong cùng câu; người nghe tự hiểu là „trước thời điểm vừa nói đến“.
5„davor“ – trạng từ với mốc cụ thể
„davor“ gần nghĩa với „vorher“, nhưng có một điểm tham chiếu cụ thể, thường là sự kiện hay đồ vật vừa được nhắc đến ngay trước đó.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Ich habe den Film gesehen. Davor kannte ich das Buch. | Tôi xem bộ phim; trước đó tôi đã biết cuốn sách. |
| Wir hatten einen Streit. Davor war alles gut. | Chúng tôi đã cãi nhau; trước đó mọi thứ đều ổn. |
| Stell die Tasche nicht direkt vor die Tür. Davor steht schon ein Stuhl. | Đừng đặt túi ngay trước cửa, trước đó đã có một cái ghế rồi. |
Ghi nhớ:
- „vorher“ = „trước đó“ theo nghĩa chung chung.
- „davor“ = „trước cái đó / trước chỗ đó“, gắn với một sự kiện hay đồ vật cụ thể.
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ „bevor“, „vor“, „vorhin“, „vorher“ và „davor“ và dùng chúng đúng trong câu tiếng Đức của riêng bạn.
Kiểm tra kiến thức
BEVOR – VOR – VORHIN – VORHER – DAVOR
- 1.
………………….. dem Frühstück dusche ich.
- 2.
Suchst du dein Handy? Ich habe es ………….. auf dem Tisch gesehen.
- 3.
Ich las mein Lieblingsbuch, …………… ich ins Bett gehe.
- 4.
Übermorgen fahre ich in den Urlaub. …………… muss ich noch ganz viel erledigen.

