CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
BEVOR – VOR – VORHIN – VORHER – DAVOR
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng đúng các thuật ngữ 'bevor', 'vor', 'vorhin', 'vorher' và 'davor' để diễn đạt các trình tự tạm thời.
Bài học này sẽ tập trung vào các từ tiếng Đức "bevor", "vor", "vorhin", "vorher" và "davor". Những từ này giúp chúng ta diễn tả những hành động xảy ra trước những hành động khác. Hãy cùng tìm hiểu từng từ này một cách chi tiết.
1Liên từ BEVOR
"Bevor" được sử dụng như một liên từ để chỉ ra rằng một hành động diễn ra trước một hành động khác. Nó mở đầu cho một mệnh đề phụ.
Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Bevor ich zum Konzert gehe, esse ich etwas. | Trước khi tôi đi xem hòa nhạc, tôi ăn một cái gì đó. |
Mệnh đề chính có thể đứng trước mệnh đề phụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich esse etwas, bevor ich zum Konzert gehe. | Tôi ăn một cái gì đó trước khi tôi đi xem hòa nhạc. |
2Giới từ VOR
"Vor" là một giới từ được sử dụng với Dativ. Nó diễn tả việc một hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện nhất định.
Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Vor meinem Abschluss mache ich viele Pläne. | Trước khi tốt nghiệp, tôi lên kế hoạch nhiều việc. |
3Trạng từ VORHIN
"Vorhin" là một trạng từ cho biết rằng một cái gì đó đã xảy ra gần đây. Nó thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu.
Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Vorhin habe ich die Nachrichten geschaut. | Tôi đã xem tin tức mới đây. |
"Vorhin" mô tả những hành động xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường vài phút hoặc vài giờ trước đó.
4Trạng từ VORHER và DAVOR
Hai trạng từ "vorher" và "davor" đề cập đến một thời điểm nhất định trước khi một sự kiện khác xảy ra.
Ví dụ:
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe jetzt in die Schule. Vorher muss ich frühstücken. | Tôi đang đi đến trường. Tôi phải ăn sáng trước đó. |
| Davor hatte ich keine Ahnung vom Projekt. | Trước đó, tôi không có ý tưởng gì về dự án. |
Kiểm tra kiến thức
BEVOR – VOR – VORHIN – VORHER – DAVOR
- 1.
………………….. dem Frühstück dusche ich.
- 2.
Suchst du dein Handy? Ich habe es ………….. auf dem Tisch gesehen.
- 3.
Ich las mein Lieblingsbuch, …………… ich ins Bett gehe.
- 4.
Übermorgen fahre ich in den Urlaub. …………… muss ich noch ganz viel erledigen.
