CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt Nachdem và Nach dem
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ câu với Nachdem và cụm giới từ nach dem và dùng đúng trong câu tiếng Đức.
Trong bài học này, bạn sẽ học khi nào dùng Nachdem và khi nào dùng nach dem. Cả hai đều diễn tả ý “sau khi”, nhưng thuộc hai loại từ khác nhau và tạo ra cấu trúc câu khác nhau.
1Nachdem – liên từ (Konjunktion) với mệnh đề phụ
Nachdem là một liên từ (Konjunktion). Nó mở đầu một mệnh đề phụ (Nebensatz) và nối hai hành động theo trình tự thời gian: trong mệnh đề với Nachdem xảy ra trước, sau đó hành động trong mệnh đề chính (Hauptsatz) xảy ra sau.
1.1 Chuỗi thì với Nachdem
Trong mệnh đề với Nachdem, thì của động từ thường sớm hơn một bậc so với động từ trong mệnh đề chính.
| Thì mệnh đề chính | Thì mệnh đề phụ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Präsens | Perfekt | Nachdem sie gefrühstückt hat, geht sie zur Arbeit. | Sau khi cô ấy ăn sáng xong, cô ấy đi làm. |
| Präteritum | Plusquamperfekt | Nachdem sie aufgestanden war, begann sie zu arbeiten. | Sau khi cô ấy ngủ dậy, cô ấy bắt đầu làm việc. |
| Futur I | Perfekt | Nachdem er die Prüfung bestanden hat, wird er studieren. | Sau khi anh ấy thi đỗ, anh ấy sẽ đi học đại học. |
1.2 Trật tự từ với Nachdem
Trong mệnh đề phụ với Nachdem (Nebensatz), động từ chia (finite Verb) luôn đứng ở cuối câu:
- Nachdem ich den Film gesehen hatte, bin ich nach Hause gegangen. (Sau khi tôi xem xong bộ phim, tôi về nhà.)
- Nachdem wir gegessen hatten, spielten wir Karten. (Sau khi chúng tôi ăn xong, chúng tôi chơi bài.)
Mệnh đề chính có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề với Nachdem:
- Nachdem er angekommen war, rief er seine Eltern an. (Sau khi anh ấy đến nơi, anh ấy gọi điện cho bố mẹ.)
- Er rief seine Eltern an, nachdem er angekommen war. (Anh ấy gọi bố mẹ sau khi đến nơi.)
2Nach dem – giới từ (Präposition) + Dativ
Nach là một giới từ (Präposition). Khi đi với mạo từ Dativ dem (số ít giống đực / trung), ta có nach dem. Sau nach dem là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải động từ.
2.1 Hình thức và cách
| Giới từ | Mạo từ Dativ | Danh từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| nach | dem | Essen | Wir fahren nach dem Essen ins Kino. | Chúng tôi đi xem phim sau bữa ăn. |
| nach | dem | Unterricht | Er hat nach dem Unterricht einen Termin. | Anh ấy có một cuộc hẹn sau giờ học. |
| nach | dem | Training | Ich gehe nach dem Training nach Hause. | Tôi về nhà sau buổi tập. |
Lưu ý: mạo từ thay đổi theo giống / số nhiều, nhưng nach giữ nguyên:
- nach der Arbeit (sau giờ làm), nach einer Pause (sau một lúc nghỉ), nach den Ferien (sau kỳ nghỉ).
3So sánh trực tiếp: Nachdem và Nach dem
3.1 Khác biệt về cấu trúc
| Hình thức | Loại từ | Bổ ngữ | Vị trí động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| Nachdem | Konjunktion | Nebensatz | động từ ở cuối | Nachdem ich gegessen hatte, arbeitete ich weiter. | Cả mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. |
| nach dem | Präposition | danh từ ở Dativ | không có động từ | Nach dem Essen arbeitete ich weiter. | Chỉ là cụm giới từ, không có động từ. |
3.2 Lỗi thường gặp cần tránh
- Không dùng động từ trực tiếp sau nach dem:
- sai: Nach dem ich gegessen habe, gehe ich…
- đúng: Nachdem ich gegessen habe, gehe ich… (Sau khi tôi ăn xong, tôi đi…)
- Không dùng danh từ trực tiếp sau Nachdem:
- sai: Nachdem dem Essen gehe ich…
- đúng: Nach dem Essen gehe ich… (Sau bữa ăn tôi đi…)
4Luyện chuyển đổi
Hãy chuyển câu dùng Nachdem thành câu dùng nach dem và ngược lại:
- Nachdem wir angekommen waren, gingen wir ins Hotel. (Sau khi chúng tôi đến nơi, chúng tôi vào khách sạn.)
- Nach dem Ankommen gingen wir ins Hotel. (Sau khi đến nơi / Sau khi việc đến nơi kết thúc, chúng tôi vào khách sạn.)
Nhờ vậy bạn sẽ thấy rõ lúc nào cần mệnh đề phụ có động từ với Nachdem, và lúc nào chỉ cần cụm giới từ với nach dem.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt Nachdem và Nach dem
- 1.
Chọn các câu đúng trong các câu sau:

