Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Cấu trúc nguyên thể với ohne..zu và (an)statt….zu trong tiếng Đức

B1B2

Sau bài học này, bạn có thể dùng thành thạo các cấu trúc nguyên thể với ohne…zu và (an)statt…zu trong tiếng Đức để diễn tả một hành động không xảy ra hoặc một lựa chọn thay thế một cách rõ ràng.

Bài này giới thiệu hai cấu trúc nguyên thể rất quan trọng trong tiếng Đức: ohne…zu và (an)statt…zu / statt…zu. Chúng giúp câu tiếng Đức gọn hơn, tự nhiên hơn ở trình độ B1–B2.

1Mẫu chung

Cả hai đều là Infinitivsätze mit zu (mệnh đề nguyên thể với "zu"). Động từ ở dạng nguyên thể đứng cuối cụm, zu đứng ngay trước động từ.

Mẫu chung:

  • Mệnh đề chính + dấu phẩy + ohne / (an)statt / statt + zu + Infinitiv

Lưu ý:

  • Chủ ngữ của cụm thường trùng với chủ ngữ mệnh đề chính, và không lặp lại trong cụm ohne…zu / (an)statt…zu.
  • Động từ ở Infinitiv (nguyên thể) với zu.

2ohne…zu: một hành động không xảy ra

ohne…zu diễn tả một hành động dự kiến nhưng không xảy ra.

Mẫu:

  • Mệnh đề chính, ohne + zu + Infinitiv
  • Với động từ tách: ohne + tiếp đầu ngữ + zu + thân động từ (ví dụ: ohne anzufangen, ohne mitzunehmen)

Ví dụ:

Ví dụNghĩa
Er geht ins Fitnessstudio, ohne sich vorher zu dehnen.Anh ấy đi đến phòng gym mà không giãn cơ trước.
Sie hat das Haus verkauft, ohne die Möbel zu entfernen.Cô ấy bán ngôi nhà mà không dọn đồ nội thất đi.
Die Kinder spielen draußen, ohne einen Regenschirm mitzunehmen.Bọn trẻ chơi ngoài trời mà không mang theo ô.
Er fährt los, ohne auf die Ampel zu achten.Anh ấy lái xe đi mà không chú ý đèn giao thông.
Sie unterschreibt den Vertrag, ohne ihn genau zu lesen.Cô ấy ký hợp đồng mà không đọc kỹ nó.

Động từ phản thân và tân ngữ

Đại từ phản thân và tân ngữ vẫn đứng trước "zu":

  • ohne sich zu konzentrieren – mà không tập trung
  • ohne ihn zu fragen – mà không hỏi anh ấy

Ví dụ:

  • Sie macht die Prüfung, ohne sich gut vorzubereiten. – Cô ấy đi thi mà không chuẩn bị tốt.
  • Er trifft die Entscheidung, ohne seine Kolleginnen zu fragen. – Anh ấy đưa ra quyết định mà không hỏi các đồng nghiệp nữ.

3(an)statt…zu / statt…zu: một lựa chọn thay thế

(an)statt…zu / statt…zu diễn tả tình huống một hành động diễn ra, trong khi một hành động khác (có thể) đã không diễn ra. Trọng tâm là sự đối lập / lựa chọn khác.

Mẫu:

  • Mệnh đề chính, (an)statt / statt + zu + Infinitiv

Trong giao tiếp hàng ngày, statt rất thường dùng; anstatt trang trọng hơn một chút, nhưng ngữ pháp giống nhau.

Ví dụ:

Ví dụNghĩa
Ich esse einen Salat, anstatt ein Stück Kuchen zu nehmen.Tôi ăn salad thay vì lấy một miếng bánh.
Er liest ein Buch, statt fernzusehen.Anh ấy đọc sách thay vì xem TV.
Sie geht joggen, anstatt zu schlafen.Cô ấy đi chạy bộ thay vì ngủ.
Wir fahren mit der Bahn, statt mit dem Auto zu fahren.Chúng tôi đi tàu thay vì đi ô tô.
Er arbeitet weiter, anstatt eine Pause zu machen.Anh ấy tiếp tục làm việc thay vì nghỉ giải lao.

Tân ngữ vẫn đứng trước zu:

  • anstatt das Fenster zu öffnen – thay vì mở cửa sổ
  • statt seine Hausaufgaben zu machen – thay vì làm bài tập về nhà

4ohne…zu và (an)statt…zu: khác nhau thế nào?

  • ohne…zu: nhấn vào một hành động bị thiếu, không nhất thiết phải nêu hành động thay thế.
    • Sie geht ins Bett, ohne das Licht auszumachen. – Cô ấy đi ngủ mà không tắt đèn (đèn vẫn sáng).
  • (an)statt…zu: nhấn mạnh một lựa chọn khác – hành động X xảy ra, hành động Y không.
    • Sie geht ins Bett, statt das Licht auszumachen. – Cô ấy chọn đi ngủ chứ không chọn tắt đèn.

Nhiều trường hợp có thể dùng cả hai, nhưng (an)statt…zu làm rõ hơn cảm giác "đáng lẽ nên làm hành động kia" hoặc một lựa chọn bị bỏ qua.

5Lỗi thường gặp

  • Không dùng động từ chia thì trong cụm nguyên thể: phải là ohne zu gehen, không phải ohne er geht.
  • Đặt zu ngay trước động từ nguyên thể (hoặc sau tiếp đầu ngữ của động từ tách): anzufangen, mitzunehmen.
  • Không lặp lại chủ ngữ nếu trùng nhau:
    • đúng: Er geht weg, ohne sich zu verabschieden.
    • sai: Er geht weg, ohne er sich zu verabschieden.

Nắm vững các mẫu này, bạn sẽ diễn tả được rõ ràng hơn những hành động không xảy ra và những lựa chọn thay thế trong tiếng Đức.