CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Câu so sánh không có thực với als, als ob và als wenn

B1B2

Sau khi học bài này, người học sẽ có thể tạo ra và sử dụng các câu so sánh không có thật trong tiếng Đức một cách chính xác.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các câu so sánh không có thật trong tiếng Đức, sử dụng dạng Konjunktiv II với các từ liên kết "als", "als ob" và "als wenn". Những cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt các so sánh giả định, gợi ý một tình huống không tương ứng với thực tế.

1Sử dụng "als ob"

Từ liên kết "als ob" được sử dụng trong một mệnh đề phụ ở thể Konjunktiv II, trong khi mệnh đề chính ở thể chỉ định. Dưới đây là một số ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Er spricht, als ob er ein Experte wäre.Anh ấy nói như thể anh ấy là một chuyên gia.
Du tust so, als ob du alles wüsstest.Bạn hành động như thể bạn biết mọi thứ.

Mệnh đề phụ với "als ob" thường trả lời cho câu hỏi về "cách":

  • Câu hỏi: Anh ấy nói như thế nào?
  • Câu trả lời: Anh ấy nói như thể anh ấy là một chuyên gia.

2Sử dụng "als wenn"

"Als wenn" có chức năng tương tự như "als ob" và thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói. Dưới đây là một số ví dụ:

Ví dụDịch nghĩa
Sie weint, als wenn sie den besten Freund verloren hätte.Cô ấy khóc như thể cô ấy đã mất người bạn thân nhất.
Er behandelt sie, als wenn sie ein Kind wäre.Anh ấy đối xử với cô ấy như thể cô ấy là một đứa trẻ.

Cần lưu ý rằng trong ngôn ngữ nói, thể Konjunktiv II đôi khi được thay thế bằng thể chỉ định, đặc biệt trong các ngữ cảnh thông thường.

3Sử dụng "als"

Cấu trúc với "als" cũng được sử dụng cho các so sánh giả định và là một dạng đặc biệt của mệnh đề phụ. Trong trường hợp này, mệnh đề chính thường có dạng Konjunktiv II:

Ví dụDịch nghĩa
Er sieht aus, als hätte er die ganze Nacht nicht geschlafen.Anh ấy nhìn như thể anh ấy không ngủ cả đêm.
Sie handelt, als wäre sie die Chefin.Cô ấy hành động như thể cô ấy là bà chủ.

Tóm lại, các câu so sánh không có thực với các từ liên kết "als", "als ob", và "als wenn" được sử dụng để tạo ra các so sánh không tương ứng với thực tế, thường là trong quá khứ.

Sau khi học bài này, người học sẽ có thể tạo ra và sử dụng các câu so sánh không có thật trong tiếng Đức một cách chính xác.